13:41:49
1978
Wimbledon 1978Bảng đấu
26 — 26 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx40
- Úcx26
- Vương quốc Anhx15
- Cộng hòa Sécx7
- Nam Phix5
- Phápx4
- New Zealandx4
- Chilex3
- Ấn Độx3
- Thụy Điểnx3
- Argentinax2
- Ýx2
- Mexicox2
- Hà Lanx2
- Romaniax2
- Brazilx1
- Canadax1
- Ecuadorx1
- Ai Cậpx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx24
- Úcx15
- Vương quốc Anhx5
- Ấn Độx3
- Nam Phix3
- Phápx2
- Ýx2
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Hoa Kỳx16
- Úcx6
- Nam Phix2
- Argentinax1
- Chilex1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx8
- Úcx3
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx4
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx2
- Hà Lanx1
- Thụy Điểnx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác