12:07:57
1978
2026 2025 2024 2023 2022 2021 2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006 2005 2004 2003 2002 2001 2000 1999 1998 1997 1996 1995 1994 1993 1992 1991 1990 1989 1988 1987 1986 1985 1984 1983 1982 1981 1980 1979 1978 1977 1976 1975 1974 1973 1972 1971 1970 1969 1968
Nữ
Wimbledon 1978Bảng đấu
26 — 26 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx40
- Úcx26
- Vương quốc Anhx15
- Cộng hòa Sécx7
- Nam Phix5
- Phápx4
- New Zealandx4
- Chilex3
- Ấn Độx3
- Thụy Điểnx3
- Argentinax2
- Ýx2
- Mexicox2
- Hà Lanx2
- Romaniax2
- Brazilx1
- Canadax1
- Ecuadorx1
- Ai Cậpx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx24
- Úcx15
- Vương quốc Anhx5
- Ấn Độx3
- Nam Phix3
- Phápx2
- Ýx2
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Hoa Kỳx16
- Úcx6
- Nam Phix2
- Argentinax1
- Chilex1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx8
- Úcx3
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx4
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx2
- Hà Lanx1
- Thụy Điểnx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau