18:32:12
1979
Wimbledon 1979Bảng đấu
25 — 25 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx43
- Úcx21
- Vương quốc Anhx12
- Phápx5
- Cộng hòa Sécx4
- Tây Ban Nhax4
- Nam Phix4
- Thụy Điểnx4
- Brazilx3
- Ấn Độx3
- Argentinax2
- Chilex2
- Đứcx2
- Ýx2
- Paraguayx2
- Zimbabwex2
- Áox1
- Canadax1
- Colombiax1
- Ecuadorx1
- Ai Cậpx1
- Hungaryx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Ba Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Uruguayx1
- Venezuelax1
- Hoa Kỳx25
- Úcx8
- Phápx4
- Vương quốc Anhx4
- Tây Ban Nhax3
- Thụy Điểnx3
- Argentinax2
- Paraguayx2
- Brazilx1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Đứcx1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Thụy Sĩx1
- Uruguayx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx18
- Úcx4
- Phápx2
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Hà Lanx1
- Paraguayx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx10
- Argentinax1
- Úcx1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Hà Lanx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx5
- Ýx1
- Hà Lanx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Thụy Điểnx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác