21:39:52
1980
Wimbledon 1980Bảng đấu
23 — 23 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx51
- Úcx19
- Vương quốc Anhx11
- Nam Phix7
- Phápx5
- Cộng hòa Sécx3
- Ấn Độx3
- New Zealandx3
- Thụy Điểnx3
- Argentinax2
- Ýx2
- Paraguayx2
- Áox1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Chilex1
- Ecuadorx1
- Ai Cậpx1
- Tây Ban Nhax1
- Phần Lanx1
- Hungaryx1
- Irelandx1
- Israelx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx26
- Úcx11
- Phápx3
- Vương quốc Anhx3
- New Zealandx3
- Cộng hòa Sécx2
- Ấn Độx2
- Ýx2
- Nam Phix2
- Argentinax1
- Áox1
- Hungaryx1
- Israelx1
- Hà Lanx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx17
- Úcx4
- Argentinax1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- Ýx1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx10
- Úcx2
- Hungaryx1
- New Zealandx1
- Ba Lanx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx6
- Ba Lanx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Thụy Điểnx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác