18:32:07
1985
Wimbledon 1985Bảng đấu
24 tháng 6 — 7 tháng 7
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx55
- Úcx11
- Vương quốc Anhx8
- Thụy Điểnx7
- Đứcx6
- Phápx5
- New Zealandx5
- Nam Phix5
- Cộng hòa Sécx3
- Brazilx2
- Hungaryx2
- Ấn Độx2
- Ýx2
- Paraguayx2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Argentinax1
- Chilex1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Tây Ban Nhax1
- Israelx1
- Nigeriax1
- Ba Lanx1
- YUGx1
- Hoa Kỳx33
- Úcx5
- Thụy Điểnx4
- Đứcx3
- New Zealandx3
- Nam Phix3
- Phápx2
- Ấn Độx2
- Argentinax1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Israelx1
- Nigeriax1
- Paraguayx1
- Thụy Sĩx1
- YUGx1
- Hoa Kỳx15
- Thụy Điểnx3
- Phápx2
- Đứcx2
- Ấn Độx2
- Nam Phix2
- Úcx1
- Chilex1
- Vương quốc Anhx1
- Israelx1
- New Zealandx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx7
- Đứcx2
- Thụy Điểnx2
- Chilex1
- Phápx1
- Ấn Độx1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx3
- Chilex1
- Phápx1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx2
- Đứcx1
- Thụy Điểnx1
- Đứcx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác