15:45:23
1994
Wimbledon 1994Bảng đấu
20 tháng 6 — 3 tháng 7
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
- Hoa Kỳx26
- Đứcx13
- Úcx10
- Phápx10
- Vương quốc Anhx10
- Tây Ban Nhax7
- Ýx7
- Thụy Điểnx6
- Cộng hòa Sécx5
- Nam Phix4
- Ngax4
- Hà Lanx3
- Áox2
- Canadax2
- Ma-rốcx2
- Thụy Sĩx2
- Venezuelax2
- Argentinax1
- Bahamasx1
- Brazilx1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Israelx1
- Nhật Bảnx1
- New Zealandx1
- Perux1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx12
- Đứcx9
- Úcx7
- Tây Ban Nhax4
- Vương quốc Anhx4
- Cộng hòa Sécx3
- Phápx3
- Ngax3
- Thụy Điểnx3
- Nam Phix2
- Thụy Sĩx2
- Argentinax1
- Bahamasx1
- Canadax1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Israelx1
- Ma-rốcx1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Perux1
- Ukrainex1
- Venezuelax1
- Hoa Kỳx8
- Đứcx3
- Úcx2
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Vương quốc Anhx2
- Ngax2
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Canadax1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Israelx1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx5
- Thụy Điểnx2
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx3
- Croatiax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx2
- Croatiax1
- Đứcx1
- Croatiax1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác