11:00:16
2001
Wimbledon 2001Bảng đấu
25 tháng 6 — 8 tháng 7
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
- Tây Ban Nhax15
- Hoa Kỳx11
- Phápx9
- Vương quốc Anhx9
- Argentinax8
- Úcx7
- Cộng hòa Sécx7
- Đứcx7
- Thụy Điểnx7
- Hà Lanx5
- Ngax5
- Thụy Sĩx4
- Áox3
- Bỉx3
- Belarusx2
- Brazilx2
- Croatiax2
- Đan Mạchx2
- Ýx2
- Hàn Quốcx2
- Ma-rốcx2
- Nam Phix2
- Zimbabwex2
- Armeniax1
- Canadax1
- Chilex1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Slovakiax1
- Thái Lanx1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx8
- Phápx7
- Vương quốc Anhx6
- Tây Ban Nhax5
- Thụy Điểnx5
- Úcx4
- Ngax4
- Đứcx3
- Bỉx2
- Cộng hòa Sécx2
- Đan Mạchx2
- Ma-rốcx2
- Hà Lanx2
- Zimbabwex2
- Argentinax1
- Armeniax1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Canadax1
- Chilex1
- Croatiax1
- Ấn Độx1
- Ýx1
- Thụy Sĩx1
- Phápx4
- Ngax4
- Hoa Kỳx4
- Thụy Điểnx3
- Úcx2
- Vương quốc Anhx2
- Đứcx2
- Ma-rốcx2
- Hà Lanx2
- Argentinax1
- Armeniax1
- Chilex1
- Croatiax1
- Tây Ban Nhax1
- Thụy Sĩx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx3
- Úcx2
- Phápx2
- Vương quốc Anhx2
- Ngax2
- Argentinax1
- Croatiax1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Úcx1
- Croatiax1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Úcx1
- Croatiax1
- Vương quốc Anhx1
- Hoa Kỳx1
- Úcx1
- Croatiax1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác