18:32:11
2009
2026 2025 2024 2023 2022 2021 2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006 2005 2004 2003 2002 2001 2000 1999 1998 1997 1996 1995 1994 1993 1992 1991 1990 1989 1988 1987 1986 1985 1984 1983 1982 1981 1980 1979 1978 1977 1976 1975 1974 1973 1972 1971 1970 1969 1968
Nữ
Wimbledon 2009Bảng đấu
22 tháng 6 — 5 tháng 7
Vòng 110 Điểm • 12,900 €
Vòng 245 Điểm • 21,300 €
Vòng 390 Điểm • 35,100 €
Vòng 1/8180 Điểm • 63,900 €
Tứ kết360 Điểm • 127,500 €
Bán kết720 Điểm • 255,000 €
Chung kết1,200 Điểm • 510,000 €
- Tây Ban Nhax14
- Phápx14
- Hoa Kỳx13
- Argentinax12
- Đứcx10
- Ngax7
- Vương quốc Anhx5
- Ýx5
- Áox4
- Bỉx4
- Cộng hòa Sécx4
- Croatiax3
- Romaniax3
- Serbiax3
- Canadax2
- Chilex2
- Kazakhstanx2
- Sloveniax2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Úcx1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Ecuadorx1
- Israelx1
- Latviax1
- Luxembourgx1
- Mexicox1
- Bồ Đào Nhax1
- Thụy Điểnx1
- Thái Lanx1
- Đài Bắcx1
- Uruguayx1
- Uzbekistanx1
- Tây Ban Nhax9
- Phápx7
- Đứcx7
- Argentinax4
- Ýx4
- Hoa Kỳx4
- Cộng hòa Sécx3
- Ngax3
- Serbiax3
- Áox2
- Bỉx2
- Croatiax2
- Romaniax2
- Thụy Sĩx2
- Úcx1
- Brazilx1
- Canadax1
- Chilex1
- Vương quốc Anhx1
- Israelx1
- Latviax1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Uruguayx1
- Tây Ban Nhax6
- Đứcx3
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Phápx2
- Ngax2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Áox1
- Canadax1
- Chilex1
- Vương quốc Anhx1
- Israelx1
- Ýx1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Thụy Sĩx2
- Úcx1
- Croatiax1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Israelx1
- Ngax1
- Serbiax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Úcx1
- Croatiax1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
2,000 Điểm
1,020,000 €
Chung kết
1,200 Điểm
510,000 €
Bán kết
720 Điểm
255,000 €
Tứ kết
360 Điểm
127,500 €
Vòng 4
180 Điểm
63,900 €
Vòng 3
90 Điểm
35,100 €
Vòng 2
45 Điểm
21,300 €
Vòng 1
10 Điểm
12,900 €
Tin tức khác