Moscou 2012
22:20:35
2012
Nam

Moscou 2012 • WTA PremierBảng đấu

15 — 21 tháng 10
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
470 Điểm
122,000 $
Chung kết
320 Điểm
66,250 $
Bán kết
200 Điểm
35,735 $
Tứ kết
120 Điểm
19,150 $
Vòng 2
60 Điểm
10,350 $
Vòng 1
1 Điểm
5,700 $