Roma 2025
20:01:25
2025
Nam

Roma 2025 • WTA 1000Bảng đấu

6 — 18 tháng 5
1
Sabalenka A.
Bye
Bye
31
Kenin S.
24
Fernandez L.
Bye
Bye
14
Kasatkina D.
11
Rybakina E.
Bye
Bye
20
Vekic D.
26
Frech M.
Bye
Bye
8
Zheng Q.
4
Gauff C.
Bye
Bye
32
Linette M.
LL
Teichmann J.
Bye
Bye
15
Anisimova A.
10
Navarro E.
Bye
Bye
22
Tauson C.
30
Nosková L.
Bye
Bye
7
Andreeva M.
6
Paolini J.
Bye
Bye
27
Jabeur O.
17
Ostapenko J.
Bye
Bye
LL
Siegemund L.
13
Shnaider D.
Bye
Bye
23
Putintseva Y.
25
Mertens E.
Bye
Bye
3
Pegula J.
5
Keys M.
Bye
Bye
28
Kalinskaya A.
18
Haddad Maia B.
Bye
Bye
LL
Golubic V.
16
Svitolina E.
Bye
Bye
19
Samsonova L.
29
Collins D.
Bye
Bye
2
Swiatek I.
4
Gauff C.
6
Paolini J.
64 62
Nhà vô địch1,000 Điểm • 877,390 €
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
1,000 Điểm
877,390 €
Chung kết
650 Điểm
456,735 €
Bán kết
390 Điểm
240,380 €
Tứ kết
215 Điểm
124,700 €
Vòng 4
120 Điểm
66,110 €
Vòng 3
65 Điểm
38,313 €
Vòng 2
35 Điểm
21,215 €
Vòng 1
10 Điểm
13,150 €