14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Noskova
Mertens
00
3
00
3
Kostyuk
Paolini
00
30
Fritz
Zverev
13:30
Cobolli
Fery
14:00
Lepchenko
Korpatsch
00
6
3
00
1
2
Kardava
Vandewinkel
A
2
40
2
Rinaldo Persson
Quevedo
15
0
15
2
34
live
Tất cả
(218)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Mệt mỏi với quảng cáo? Nâng cấp premium
3 ngày dùng thử miễn phí và 4 boost mỗi tháng
Đăng ký
Peter Fleming vs Eric Friedler • Cincinnati 1980
Cincinnati 1980
, ATP Masters 1000
Vòng 2
??:??
Fleming
Peter
4
5
2
0
0
0
Friedler
Eric
Q
7
6
0
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Peter Fleming
Eric Friedler
71
Tuổi
71
196cm
Chiều cao
-
84kg
Cân nặng
-
-
Thứ hạng
-
-
Past 6 months
-
Đối Đầu
0
Tất cả
1
0
Sân cứng
1
19 Thg 8 1980
R2 • Cincinnati
75 62
Latest results
Glickstein.S
76 76
Thg 8 1980
McEnroe.J
63 62 62
Thg 6 1980
Parun.O
63 62 67 76
Thg 6 1980
Nastase.I
64 36 76 76
Thg 6 1980
Birner.S
46 63 64 62
Thg 6 1980
Dowdeswell.C
75 63 64
Thg 6 1980
Saviano.N
64 64
Thg 6 1980
Taygan.F
63 36 63 75
Thg 5 1980
Bertram.B
63 63 62
Thg 5 1980
Mayer.G
Thg 2 1980
Thg 8 1980
75 67 63
C.Dunk
Thg 7 1979
61 63
G.Masters
Thg 7 1979
64 60
V.Winitsky
Thg 8 1978
63 63
R.Fisher
Thg 7 1978
63 61
V.Winitsky
Thg 7 1978
61 63
E.Dibbs
Thg 7 1978
20 ab
F.Taygan
Thg 7 1978
75 60
H.Hoyt
Thg 12 1977
64 64
T.Rocavert
Thg 11 1977
63 36 64
A.Amritraj
Quảng cáo
Tin tức khác
Sinner vào bán kết Wimbledon: McEnroe cảnh báo 'cần chơi tốt hơn'
Clément Gehl
08/07/2026, 12:30
Pegula và Shelton nhận suất đặc cách, Washington Open 2026 quy tụ dàn sao khủng
Clément Gehl
08/07/2026, 12:19
Djokovic hướng tới Grand Slam thứ 25? Mark Philippoussis tin chắc
Clément Gehl
08/07/2026, 11:14
Tim Henman tiết lộ áp lực khủng khiếp tại Wimbledon: 'Nếu thất bại năm nay, sẽ không bao giờ được tha thứ'
Arthur Millot
08/07/2026, 10:46
Top 5 Thứ tư 8
1
KING
6
Điểm
2
monteleson
5
Điểm
3
lorenzo legall
4
Điểm
4
Tiger228
4
Điểm
5
max
4
Điểm
Play the predictions