Cincinnati 1980 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
18 — 18 tháng 8
- Hoa Kỳx37
- Úcx4
- Phápx4
- Cộng hòa Sécx2
- Argentinax1
- Áox1
- Boliviax1
- Chilex1
- Vương quốc Anhx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Paraguayx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Puerto Ricox1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx22
- Phápx3
- Argentinax1
- Úcx1
- Áox1
- Cộng hòa Sécx1
- Ấn Độx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Hoa Kỳx10
- Phápx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Ấn Độx1
- Paraguayx1
- Hoa Kỳx4
- Phápx2
- Ấn Độx1
- Paraguayx1