Gilles Simon vs Donald Young • US Open 2010
Vòng 110 Điểm • 19,000 $
Vòng 245 Điểm • 31,000 $
Vòng 390 Điểm • 48,000 $
Vòng 1/8180 Điểm • 85,000 $
Tứ kết360 Điểm • 175,000 $
Bán kết720 Điểm • 350,000 $
Chung kết1,200 Điểm • 800,000 $
- Hoa Kỳx15
- Phápx14
- Tây Ban Nhax13
- Đứcx11
- Argentinax9
- Cộng hòa Sécx5
- Ngax5
- Úcx3
- Bỉx3
- Brazilx3
- Croatiax3
- Ýx3
- Kazakhstanx3
- Serbiax3
- Thụy Sĩx3
- Ukrainex3
- Áox2
- Canadax2
- Colombiax2
- Ba Lanx2
- Nam Phix2
- Slovakiax2
- Chilex1
- Sípx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Jamaicax1
- Nhật Bảnx1
- Latviax1
- Litvax1
- Hà Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Đài Bắcx1
- Uruguayx1
- Uzbekistanx1
- Phápx12
- Tây Ban Nhax11
- Hoa Kỳx7
- Đứcx4
- Argentinax3
- Ngax3
- Thụy Sĩx3
- Brazilx2
- Croatiax2
- Serbiax2
- Úcx1
- Áox1
- Canadax1
- Vương quốc Anhx1
- Israelx1
- Jamaicax1
- Nhật Bảnx1
- Litvax1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Ukrainex1
- Uruguayx1
- Uzbekistanx1
- Tây Ban Nhax9
- Phápx6
- Hoa Kỳx4
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Argentinax1
- Áox1
- Vương quốc Anhx1
- Nhật Bảnx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Ukrainex1
- Tây Ban Nhax6
- Phápx2
- Thụy Sĩx2
- Hoa Kỳx2
- Áox1
- Ngax1
- Serbiax1
- Thụy Điểnx1
- Tây Ban Nhax2
- Thụy Sĩx2
- Phápx1
- Ngax1
- Serbiax1
- Thụy Điểnx1
- Tây Ban Nhax1
- Ngax1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Tây Ban Nhax1
- Serbiax1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau