11:55:28
2010
2026 2025 2024 2023 2022 2021 2020 2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006 2005 2004 2003 2002 2001 2000 1999 1998 1997 1996 1995 1994 1993 1992 1991 1990 1989 1988 1987 1986 1985 1984 1983 1982 1981 1980 1979 1978 1977 1976 1975 1974 1973 1972 1971 1970 1969 1968
Nữ
US Open 2010Bảng đấu
30 tháng 8 — 13 tháng 9
Vòng 110 Điểm • 19,000 $
Vòng 245 Điểm • 31,000 $
Vòng 390 Điểm • 48,000 $
Vòng 1/8180 Điểm • 85,000 $
Tứ kết360 Điểm • 175,000 $
Bán kết720 Điểm • 350,000 $
Chung kết1,200 Điểm • 800,000 $
- Hoa Kỳx15
- Phápx14
- Tây Ban Nhax13
- Đứcx11
- Argentinax9
- Cộng hòa Sécx5
- Ngax5
- Úcx3
- Bỉx3
- Brazilx3
- Croatiax3
- Ýx3
- Kazakhstanx3
- Serbiax3
- Thụy Sĩx3
- Ukrainex3
- Áox2
- Canadax2
- Colombiax2
- Ba Lanx2
- Nam Phix2
- Slovakiax2
- Chilex1
- Sípx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Jamaicax1
- Nhật Bảnx1
- Latviax1
- Litvax1
- Hà Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Đài Bắcx1
- Uruguayx1
- Uzbekistanx1
- Phápx12
- Tây Ban Nhax11
- Hoa Kỳx7
- Đứcx4
- Argentinax3
- Ngax3
- Thụy Sĩx3
- Brazilx2
- Croatiax2
- Serbiax2
- Úcx1
- Áox1
- Canadax1
- Vương quốc Anhx1
- Israelx1
- Jamaicax1
- Nhật Bảnx1
- Litvax1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Ukrainex1
- Uruguayx1
- Uzbekistanx1
- Tây Ban Nhax9
- Phápx6
- Hoa Kỳx4
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Argentinax1
- Áox1
- Vương quốc Anhx1
- Nhật Bảnx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Ukrainex1
- Tây Ban Nhax6
- Phápx2
- Thụy Sĩx2
- Hoa Kỳx2
- Áox1
- Ngax1
- Serbiax1
- Thụy Điểnx1
- Tây Ban Nhax2
- Thụy Sĩx2
- Phápx1
- Ngax1
- Serbiax1
- Thụy Điểnx1
- Tây Ban Nhax1
- Ngax1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Tây Ban Nhax1
- Serbiax1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
2,000 Điểm
1,600,000 $
Chung kết
1,200 Điểm
800,000 $
Bán kết
720 Điểm
350,000 $
Tứ kết
360 Điểm
175,000 $
Vòng 4
180 Điểm
85,000 $
Vòng 3
90 Điểm
48,000 $
Vòng 2
45 Điểm
31,000 $
Vòng 1
10 Điểm
19,000 $
Tin tức khác