Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Norrie
07:00
Alcaraz
Michelsen
07:00
Safiullin
Cobolli
04:30
Nishikori
Tiafoe
03:30
De Minaur
Navone
03:00
Fritz
Munar
02:00
Vallejo
Jódar
08:30
7
live
Tất cả
(168)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Xóa quảng cáo
Qiang Wang vs Madison Keys • Doha 2018
Doha 2018
, WTA Premier
Vòng 1
, Center Court
00:55
Wang
Qiang
1
4
0
0
0
Keys
Madison
12
WTA 23
live 22
6
6
0
0
0
Xu hướng dự đoán
0% (0)
100% (132)
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Wozniacki C.
Bye
Maria T.
Witthoeft C.
63
60
Q
Niculescu M.
WC
Sharapova M.
46
64
63
WC
Al Nabhani F.
14
Rybarikova M.
63
61
10
Konta J.
Q
Pera B.
76
5
61
Suarez Navarro C.
Q
Volodko K.
36
63
63
Stosur S.
Begu I.
64
62
Bye
8
Kerber A.
3
Svitolina E.
Bye
Putintseva Y.
Q
Vondrousova M.
63
61
Barthel M.
Radwanska A.
36
63
75
WC
Buyukakcay C.
16
Kvitova P.
60
63
9
Goerges J.
Safarova L.
61
75
Strycova B.
Krunic A.
64
64
Tsurenko L.
Buzarnescu M.
75
64
Bye
6
Ostapenko J.
7
Garcia C.
Bye
Cibulkova D.
Pavlyuchenkova A.
76
8
64
Vesnina E.
Q
Blinkova A.
61
63
Peng S.
11
Mladenovic K.
62
64
15
Mertens E.
Babos T.
26
61
61
Sakkari M.
Cîrstea S.
62
63
WC
Jabeur O.
Q
Duan Y.
62
63
Bye
4
Muguruza G.
5
Pliskova K.
Bye
Kontaveit A.
Cornet A.
62
61
Q
Bellis C.
Kasatkina D.
75
41
Wang Q.
12
Keys M.
61
64
13
Sevastova A.
Vekic D.
63
64
Q
Osaka N.
Siniakova K.
64
60
Makarova (retired) E.
Zhang S.
75
60
Bye
2
Halep S.
1
Wozniacki C.
Witthoeft C.
62
60
Q
Niculescu M.
14
Rybarikova M.
67
6
62
30
10
Konta J.
Suarez Navarro C.
62
62
Stosur S.
8
Kerber A.
64
61
3
Svitolina E.
Q
Vondrousova M.
62
64
Radwanska A.
16
Kvitova P.
67
3
63
64
9
Goerges J.
Strycova B.
62
36
61
Buzarnescu M.
6
Ostapenko J.
61
63
7
Garcia C.
Cibulkova D.
63
67
3
60
Q
Blinkova A.
11
Mladenovic K.
63
63
15
Mertens E.
Cîrstea S.
75
64
Q
Duan Y.
4
Muguruza G.
63
64
5
Pliskova K.
Cornet A.
62
63
Q
Bellis C.
12
Keys M.
26
63
60
13
Sevastova A.
Q
Osaka N.
64
61
Makarova (retired) E.
2
Halep S.
63
60
1
Wozniacki C.
Q
Niculescu M.
75
61
10
Konta J.
8
Kerber A.
16
61
63
3
Svitolina E.
16
Kvitova P.
64
75
9
Goerges J.
Buzarnescu M.
62
62
7
Garcia C.
Q
Blinkova A.
76
3
75
Cîrstea S.
4
Muguruza G.
60
64
5
Pliskova K.
Q
Bellis C.
76
4
63
13
Sevastova A.
2
Halep S.
64
63
1
Wozniacki C.
8
Kerber A.
76
4
16
63
16
Kvitova P.
9
Goerges J.
64
21
7
Garcia C.
4
Muguruza G.
36
61
64
Q
Bellis C.
2
Halep S.
60
64
1
Wozniacki C.
16
Kvitova P.
36
76
3
75
4
Muguruza G.
2
Halep S.
16
Kvitova P.
4
Muguruza G.
36
63
64
Nhà vô địch
900 Điểm
•
591,750 $
Vòng 1
1 Điểm • 8,900 $
1
Wozniacki C.
BYE
Maria T.
Witthoeft C.
Q
Niculescu M.
WC
Sharapova M.
WC
Al Nabhani F.
14
Rybarikova M.
10
Konta J.
Q
Pera B.
Suarez Navarro C.
Q
Volodko K.
Stosur S.
Begu I.
BYE
8
Kerber A.
3
Svitolina E.
BYE
Putintseva Y.
Q
Vondrousova M.
Barthel M.
Radwanska A.
WC
Buyukakcay C.
16
Kvitova P.
9
Goerges J.
Safarova L.
Strycova B.
Krunic A.
Tsurenko L.
Buzarnescu M.
BYE
6
Ostapenko J.
7
Garcia C.
BYE
Cibulkova D.
Pavlyuchenkova A.
Vesnina E.
Q
Blinkova A.
Peng S.
11
Mladenovic K.
15
Mertens E.
Babos T.
Sakkari M.
Cîrstea S.
WC
Jabeur O.
Q
Duan Y.
BYE
4
Muguruza G.
5
Pliskova K.
BYE
Kontaveit A.
Cornet A.
Q
Bellis C.
Kasatkina D.
Wang Q.
12
Keys M.
13
Sevastova A.
Vekic D.
Q
Osaka N.
Siniakova K.
Makarova (retired) E.
Zhang S.
BYE
2
Halep S.
Vòng 2
60 Điểm • 17,325 $
Wozniacki
Witthoeft
63 60
Niculescu
46 64 63
Rybarikova
63 61
Konta
76
5
61
Suarez Navarro
36 63 63
Stosur
64 62
Kerber
Svitolina
Vondrousova
63 61
Radwanska
36 63 75
Kvitova
60 63
Goerges
61 75
Strycova
64 64
Buzarnescu
75 64
Ostapenko
Garcia
Cibulkova
76
8
64
Blinkova
61 63
Mladenovic
62 64
Mertens
26 61 61
Cîrstea
62 63
Duan
62 63
Muguruza
Pliskova
Cornet
62 61
Bellis
75 41 ab
Keys
61 64
Sevastova
63 64
Osaka
64 60
Makarova (retired)
75 60
Halep
Vòng 1/8
105 Điểm • 33,750 $
Wozniacki
62 60
Niculescu
67
6
62 30 ab
Konta
62 62
Kerber
64 61
Svitolina
62 64
Kvitova
67
3
63 64
Goerges
62 36 61
Buzarnescu
61 63
Garcia
63 67
3
60
Blinkova
63 63
Cîrstea
75 64
Muguruza
63 64
Pliskova
62 63
Bellis
26 63 60
Sevastova
64 61
Halep
63 60
Tứ kết
190 Điểm • 68,125 $
Wozniacki
75 61
Kerber
16 61 63
Kvitova
64 75
Goerges
62 62
Garcia
76
3
75
Muguruza
60 64
Bellis
76
4
63
Halep
64 63
Bán kết
350 Điểm • 147,750 $
Wozniacki
76
4
16 63
Kvitova
64 21 ab
Muguruza
36 61 64
Halep
60 64
Chung kết
585 Điểm • 295,900 $
Kvitova
36 76
3
75
Muguruza
Forfait
Nhà vô địch
900 Điểm • 591,750 $
Kvitova
36 63 64
Cộng hòa Séc
x6
Đức
x5
Romania
x5
Trung Quốc
x4
Pháp
x4
Nga
x4
Ukraine
x3
Hoa Kỳ
x3
Úc
x2
Tây Ban Nha
x2
Latvia
x2
Slovakia
x2
Bỉ
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Oman
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Tunisia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x4
Pháp
x4
Romania
x4
Đức
x3
Tây Ban Nha
x2
Latvia
x2
Slovakia
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Romania
x4
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Latvia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Đức
x2
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Romania
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Romania
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Xóa quảng cáo
Tin tức khác
Eala được các đối thủ ủng hộ sau quyết định ưu tiên Asiad
Clément Gehl
30/09/2026, 14:38
Madison Keys trả lời thẳng thắn tin đồn mang thai: « Dù có thật thì đó cũng không phải việc của ai »
Arthur Millot
19/09/2026, 12:10
«Không chơi let là điều ngớ ngẩn»: Pegula phản ứng trước các đề xuất thay đổi ở Grand Slam
Arthur Millot
18/09/2026, 15:06
Zverev và Sabalenka: Bộ đôi duy nhất đạt tứ kết cả 4 Grand Slam năm 2026
Clément Gehl
06/09/2026, 13:24