Alexander Bublik

Alexander Bublik

Kazakhstan29 tuổiTay phải (Hai tay)
Đang thi đấu tạiAlmaty 2026 Xem thêm
Trận đấu tiếp theo
Vượt qua vòng loại
Chưa được lên lịch
Ngày sinh
17 Tháng 6 1997
Nơi sinh
Gatchina
Nơi cư trú
Sestroretsk, Russia
Chiều cao
196 cm
Thi đấu chuyên nghiệp
2016
Huấn luyện viên
Artem Suprunov
Thu nhập
13,015,686 $
Mạng xã hội

2026

Almaty
W 163,570 $ · 250 Điểm
TK Khachanov K 5Machac TSakamoto R Q 32,495 $ · 50 Điểm
R2 Vượt qua vòng loại 18,865 $ · 25 Điểm Chưa được lên lịch
Thượng Hải • ATP Masters 1000 R4 Zverev A 1 766 46 761 13 Tháng 10 R3 Nakashima B 16 677 63 765 11 Tháng 10 R2 Machac T 64 764 9 Tháng 10 Bắc Kinh • ATP 500 V1 Menšík J 8 64 765 1 Tháng 10 Laver Cup - Ruud/Zverev 64 767 27 Tháng 9 - Alcaraz/Menšík 64 64 25 Tháng 9 - Jódar R 62 63 25 Tháng 9 US Open • Grand Slam R3 Paul T 20 64 36 674 61 63 4 Tháng 9 R2 Mannarino A 63 61 61 3 Tháng 9 V1 Wolf J WC 64 62 36 61 31 Tháng 8 Kitzbühel • ATP 250 CK Halys Q 64 766 25 Tháng 7 SF Etcheverry T 4 63 64 24 Tháng 7 TK Molcan A 63 62 23 Tháng 7 R2 Diaz Acosta F 63 75 22 Tháng 7 Gstaad • ATP 250 R2 Halys Q 674 64 765 17 Tháng 7 Wimbledon • Grand Slam R4 Fritz T 6 761 64 64 6 Tháng 7 R3 Tiafoe F 17 46 765 7611 46 63 4 Tháng 7 R2 Jacquet K Q 63 64 765 2 Tháng 7 V1 Kokkinakis T 46 63 6710 63 64 30 Tháng 6 Halle • ATP 500 V1 Bellucci M Q 766 61 16 Tháng 6 Stuttgart • ATP 250 SF Fritz T 2 64 64 13 Tháng 6 TK Mpetshi Perricard G 765 763 12 Tháng 6 R2 Struff J 763 36 62 10 Tháng 6 Roland Garros • Grand Slam V1 Struff J 75 676 64 75 26 Tháng 5 Geneva • ATP 250 SF Tien L 4 61 46 765 22 Tháng 5 TK Rinderknech A 5 57 64 62 21 Tháng 5 R2 Butvilas E Q 64 63 20 Tháng 5 Roma • ATP Masters 1000 R3 Tien L 19 46 63 75 10 Tháng 5 R2 Baez S 61 62 8 Tháng 5 Madrid • ATP Masters 1000 R2 Tsitsipás S 62 75 25 Tháng 4 Munich • ATP 500 V1 Molcan A Q 64 62 14 Tháng 4 Monte-Carlo • ATP Masters 1000 TK Alcaraz C 1 63 60 10 Tháng 4 R3 Lehečka J 11 62 75 9 Tháng 4 R2 Monfils G WC 64 64 7 Tháng 4 Miami • ATP Masters 1000 R2 Berrettini M 64 64 21 Tháng 3 Indian Wells • ATP Masters 1000 R3 Hijikata R Q 673 763 63 9 Tháng 3 R2 Kopriva V LL 36 763 62 8 Tháng 3 Dubai • ATP 500 R2 Griekspoor T 63 764 25 Tháng 2 V1 Struff J LL 63 64 24 Tháng 2 Rotterdam • ATP 500 SF Auger-Aliassime F 2 61 62 14 Tháng 2 TK Munar J 64 674 763 14 Tháng 2 R2 Struff J 762 46 63 12 Tháng 2 V1 Hurkacz H 672 761 75 11 Tháng 2 Australian Open • Grand Slam R4 De Minaur A 6 64 61 61 25 Tháng 1 R3 Etcheverry T 764 765 64 23 Tháng 1 R2 Fucsovics M 75 64 75 21 Tháng 1 V1 Brooksby J 64 64 64 18 Tháng 1 Hồng Kông • ATP 250 CK Musetti L 1 762 63 11 Tháng 1 SF Giron M 36 64 62 10 Tháng 1 TK Shang J WC 61 762 9 Tháng 1 R2 Van de Zandschulp B 63 63 8 Tháng 1