Blake Ellis

Blake Ellis
ATP 477
Trực tiếp 461
Tốt nhất 2026: 441
Tốt nhất 2025: 271
Tốt nhất 2024: 319
Tốt nhất 271
Nước Úc
Tuổi 27 tuổi / 191 cm
Thuận tay Tay phải (Hai tay)
Nơi sinh/Nơi cư trú Brisbane / Brisbane
Huấn luyện viên Brent Larkham
Thu nhập 346,484$
Mạng xã hội

2026

Phan Thiet • ATP CH 50 R2 Purcell M WC 64 64 10 Tháng 9 R1 O'Connell B Q 766 63 8 Tháng 9 Brisbane • M 25 R2 O'Connell B 64 61 16 Tháng 7 R1 Jones H WC 62 75 14 Tháng 7 Newport • ATP CH 125 Q1 Johns G 12 64 63 5 Tháng 7 Cary • ATP CH 75 R2 Baris O Q 61 64 2 Tháng 7 R1 Sekulic P 75 674 75 1 Tháng 7 Tulsa • M 25 R1 Aguiard E 46 63 63 17 Tháng 6 Wichita • M 25 R2 Gorzny S WC 26 64 75 12 Tháng 6 R1 Kobelt A LL 760 670 760 11 Tháng 6 Tyler • ATP CH 75 R1 Martin A 765 765 3 Tháng 6 Little Rock • ATP CH 75 R1 Zink T 64 57 63 26 Tháng 5 Luzhou • M 25 TK Cui J 4 Forfait 24 Tháng 4 R2 Matsuda R 63 64 23 Tháng 4 R1 Dellavedova M 6 766 765 21 Tháng 4 Wuning • ATP CH 50 TK Tu L 63 63 17 Tháng 4 R2 Kukushkin M 4 63 765 16 Tháng 4 R1 Xiao L WC 46 766 64 14 Tháng 4 Wuning • ATP CH 50 R1 Boulais J 765 22 ab 7 Tháng 4 Miyazaki • ATP CH 50 BK Broady L 762 62 4 Tháng 4 TK Milic O WC 26 21 ab 3 Tháng 4 R2 Jones M 64 16 62 2 Tháng 4 R1 Honda N WC 26 765 763 31 Tháng 3 Yokkaichi • ATP CH 50 R1 Kwon S 62 60 24 Tháng 3 Brisbane • ATP CH 75 R2 Tu L 64 64 12 Tháng 2 R1 Sun F 7 762 36 75 10 Tháng 2 Brisbane • ATP CH 75 BK Schoolkate T 2 64 64 7 Tháng 2 TK McCabe J 4 676 64 63 6 Tháng 2 R2 Sun F 7 765 64 5 Tháng 2 R1 Shiraishi H 765 766 3 Tháng 2 Australian Open • Grand Slam Q1 Travaglia S 63 46 61 13 Tháng 1 Nouméa • ATP CH 75 BK Rodionov J 5 64 675 63 9 Tháng 1 TK Tomic B 8 764 36 64 8 Tháng 1 R2 Ilagan A 765 764 7 Tháng 1 R1 Herbert P 4 75 46 64 5 Tháng 1