Daniel Kosakowski
5 người theo dõi
Theo dõi Hủy theo dõi
ATP
| Tốt nhất 2026: | |
| Tốt nhất 2025: | |
| Tốt nhất | 230 |
| Nước | Hoa Kỳ |
| Tuổi | 34 tuổi / 185 cm |
| Thuận tay | Tay phải (Một tay) |
| Thi đấu chuyên nghiệp | 2011 |
| Nơi sinh/Nơi cư trú | Huntington Park California / Downey, California |
| Huấn luyện viên | Marcin Kosakowski |
| Thu nhập | 132,841$ |
Quảng cáo
2014
Wimbledon • Grand Slam Q2 Herbert P 19 61 63 17 Tháng 6 Q1 Willis M WC 63 63 16 Tháng 6 Nottingham • ATP CH 70 R1 Ram R 8 62 63 10 Tháng 6 Tallahassee • ATP CH 50 R1 Kubler J 57 64 60 30 Tháng 4 Savannah • ATP CH 50 R2 Bogomolov JR. A 4 63 63 24 Tháng 4 R1 Jenkins J 63 60 22 Tháng 4 Sarasota • ATP CH 100 BK Kyrgios N 46 63 64 20 Tháng 4 TK Ward J 63 764 18 Tháng 4 R2 Mcgee J 62 63 17 Tháng 4 R1 Russell M 4 62 63 15 Tháng 4 Leon • ATP CH 35 R1 Daniell M Q 766 64 2 Tháng 4 Indian Wells • ATP Masters 1000 R1 Thiem D Q 62 761 8 Tháng 3 Q2 Goffin D 3 63 62 5 Tháng 3 Q1 De Bakker T 16 61 62 4 Tháng 3 Acapulco • ATP 500 Q1 Odesnik W 7 63 61 23 Tháng 2 Cuernavaca • ATP CH 70 TK Jaziri M 3 63 57 765 20 Tháng 2 R2 Buchanan C 63 64 19 Tháng 2 R1 Reynolds B 5 760 64 18 Tháng 2 Dallas • ATP CH 100 R1 King E Q 64 62 5 Tháng 2 Chitre • ATP CH 35 BK Wang J 5 764 75 1 Tháng 2 TK Jaziri M 4 764 765 1 Tháng 2 R2 Melzer G 6 46 763 760 30 Tháng 1 R1 Meister (Retired) N 765 46 62 28 Tháng 1 Maui, Hawa • ATP CH 50 R1 Garanganga T 26 64 765 23 Tháng 1 Australian Open • Grand Slam Q3 Wang J 767 63 11 Tháng 1 Q2 Gombos N 63 62 9 Tháng 1 Q1 Ito T 30 63 26 64 8 Tháng 1
Tin tức khác