23:58:22
2014
2026 2025 2024 2023 2022 2021 2020 2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006 2005 2004 2003 2002 2001 2000 1999 1998 1997 1996 1995 1994 1993 1992 1991 1990 1989 1988 1987 1985 1984 1983 1982 1981 1980 1979 1978 1977 1976 1975 1974 1973 1972 1971 1970 1969
Nữ
Australian Open 2014Bảng đấu
13 — 26 tháng 1
Vòng 110 Điểm • 30,000 $
Vòng 245 Điểm • 50,000 $
Vòng 390 Điểm • 75,000 $
Vòng 1/8180 Điểm • 135,000 $
Tứ kết360 Điểm • 270,000 $
Bán kết720 Điểm • 540,000 $
Chung kết1,200 Điểm • 1,325,000 $
- Phápx16
- Tây Ban Nhax13
- Hoa Kỳx12
- Úcx9
- Đứcx9
- Argentinax6
- Cộng hòa Sécx5
- Ngax5
- Canadax3
- Colombiax3
- Croatiax3
- Ýx3
- Kazakhstanx3
- Hà Lanx3
- Ba Lanx3
- Sloveniax3
- Trung Quốcx2
- Nhật Bảnx2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Đài Bắcx2
- Ukrainex2
- Áox1
- Bosnia và Herzegovinax1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Sípx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Latviax1
- Litvax1
- Bồ Đào Nhax1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Uzbekistanx1
- Phápx12
- Tây Ban Nhax8
- Ngax4
- Úcx3
- Hoa Kỳx3
- Argentinax2
- Canadax2
- Croatiax2
- Đứcx2
- Ýx2
- Ba Lanx2
- Sloveniax2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Áox1
- Bosnia và Herzegovinax1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Nhật Bảnx1
- Latviax1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Đài Bắcx1
- Ukrainex1
- Uzbekistanx1
- Phápx8
- Tây Ban Nhax5
- Canadax2
- Thụy Sĩx2
- Hoa Kỳx2
- Bosnia và Herzegovinax1
- Bulgariax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Ba Lanx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Serbiax1
- Slovakiax1
- Uzbekistanx1
- Tây Ban Nhax4
- Phápx2
- Thụy Sĩx2
- Bulgariax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Nam Phix1
- Serbiax1
- Tây Ban Nhax2
- Thụy Sĩx2
- Bulgariax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx2
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Tây Ban Nhax1
- Thụy Sĩx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
2,000 Điểm
2,650,000 $
Chung kết
1,200 Điểm
1,325,000 $
Bán kết
720 Điểm
540,000 $
Tứ kết
360 Điểm
270,000 $
Vòng 4
180 Điểm
135,000 $
Vòng 3
90 Điểm
75,000 $
Vòng 2
45 Điểm
50,000 $
Vòng 1
10 Điểm
30,000 $