Jerome Kym

Jerome Kym
ATP 178
Trực tiếp 278
Tốt nhất 2026: 170
Tốt nhất 2025: 123
Tốt nhất 2024: 134
Tốt nhất 123
Nước Thụy Sĩ
Tuổi 23 tuổi / 198 cm
Thuận tay Tay phải (Hai tay)
Thi đấu chuyên nghiệp 2019
Nơi sinh/Nơi cư trú Rheinfelden / Mohlin, Switzerland
Huấn luyện viên Yannick Penkner
Thu nhập 840,871$
Mạng xã hội

2026

Manacor • ATP CH 75 R1 Bertola R 46 63 763 1 Tháng 9 US Open • Grand Slam Q2 Smith C 762 26 64 27 Tháng 8 Q1 Added D 60 63 26 Tháng 8 Hagen • ATP CH 100 CK Gentzsch T 64 764 9 Tháng 8 BK Moller E 61 764 8 Tháng 8 TK Giustino L 63 764 7 Tháng 8 R2 Houkes M 63 764 6 Tháng 8 R1 McDonald N WC 63 63 4 Tháng 8 Zug • ATP CH 125 R2 Henning P 75 46 60 22 Tháng 7 R1 Clarke J 16 64 64 20 Tháng 7 Gstaad • ATP 250 R2 Tsitsipas S 64 672 765 16 Tháng 7 R1 Dietrich D Q 763 26 765 14 Tháng 7 Iasi • ATP CH 100 BK Piros Z 765 63 11 Tháng 7 TK Kasnikowski M Alt 46 60 63 10 Tháng 7 R2 Gueymard Wayenburg S 761 75 8 Tháng 7 R1 Faurel T NG 60 26 62 6 Tháng 7 Wimbledon • Grand Slam Q3 Safiullin R 15 46 762 36 766 64 25 Tháng 6 Q2 Holmgren A 24 64 63 24 Tháng 6 Q1 Bueno G 46 75 61 22 Tháng 6 Dublin • ATP CH 75 R2 Droguet T 1 36 765 64 17 Tháng 6 R1 Kokkinakis T Q 06 767 64 16 Tháng 6 Vicenza • ATP CH 75 R1 Pieri S Q 61 763 26 Tháng 5 French Open • Grand Slam Q1 Gentzsch T 62 63 19 Tháng 5 Kigali • ATP CH 75 TK Cecchinato M 676 33 ab 5 Tháng 3 R2 De Krom M Q 64 62 4 Tháng 3 R1 Pieri S Q 673 64 64 3 Tháng 3 Lille • ATP CH 125 BK Blockx A 4 63 764 21 Tháng 2 TK Droguet T 6 64 57 62 20 Tháng 2 R2 Landaluce M 64 63 19 Tháng 2 R1 Harris L SE 57 766 64 18 Tháng 2 Pau • ATP CH 125 R1 Nardi L 4 64 763 9 Tháng 2 Oeiras • ATP CH 75 R1 Galarneau A 62 62 27 Tháng 1 Oeiras • ATP CH 100 R1 Yevseyev D Q 64 675 62 20 Tháng 1 Australian Open • Grand Slam Q2 Sweeny D 64 64 14 Tháng 1 Q1 Prado Angelo J 63 60 12 Tháng 1