Laura Samson

Laura Samson
WTA 122
Trực tiếp 116
Tốt nhất 2026: 122
Tốt nhất 2025: 203
Tốt nhất 2024: 324
Tốt nhất 122
Nước Cộng hòa Séc
Tuổi 18 tuổi / ? cm
Thuận tay Tay phải (Hai tay)
Thi đấu chuyên nghiệp 2024
Nơi sinh/Nơi cư trú Prague
Thu nhập 382,424$

2026

Varsovie • WTA 125 R1 Barthel M 75 63 4 Tháng 8 Târgu Mureș • WTA 125 CK Quevedo K 1 26 63 61 2 Tháng 8 BK Bronzetti L 4 75 64 1 Tháng 8 TK Ristic M 767 46 62 31 Tháng 7 R2 Sobolieva A 42 ab 30 Tháng 7 R1 Breaz A WC 64 63 28 Tháng 7 Prague • WTA 250 R1 Joint M 64 36 62 21 Tháng 7 Kitzbühel • WTA 125 R2 Feistel G Q 63 61 16 Tháng 7 R1 Pigossi L 57 64 764 14 Tháng 7 Wimbledon • Grand Slam Q1 Volynets K 5 765 61 23 Tháng 6 Modene • WTA 125 BK Bronzetti L 763 61 13 Tháng 6 TK Quevedo K 5 63 64 12 Tháng 6 R2 Semenistaja D 2 62 75 10 Tháng 6 R1 Wang X 763 75 8 Tháng 6 Makarska • WTA 125 R1 Lazaro Garcia A 64 61 3 Tháng 6 Kursumlijska Banja • W 75 CK Radivojevic L 1 63 36 75 31 Tháng 5 BK Zaar L 46 764 64 30 Tháng 5 TK Kostovic T 5 60 64 29 Tháng 5 R2 Popa M Q 63 64 28 Tháng 5 R1 Ivanovic G WC 61 62 26 Tháng 5 French Open • Grand Slam Q1 Riera J 64 677 61 19 Tháng 5 Madrid • WTA 1000 R3 Bondár A 763 61 25 Tháng 4 R2 Wang X 28 26 63 60 23 Tháng 4 R1 Maria T 64 62 21 Tháng 4 Madrid • WTA 125 R2 Pigato L 46 62 63 9 Tháng 4 R1 Pridankina E 62 64 7 Tháng 4 Murska Sobota • W 75 R1 Hodzic M Q 64 675 75 25 Tháng 3 Maribor • W 75 R2 Valdmannova V Q 64 60 19 Tháng 3 R1 Ryser V Q 62 36 75 17 Tháng 3 Trnava • W 75 R1 Pohánková M WC 764 46 63 4 Tháng 3 Trnava • W 75 CK Havlickova L 64 62 1 Tháng 3 BK Malygina E Q 36 764 61 28 Tháng 2 TK Laboutkova A Q 61 64 27 Tháng 2 R2 Miyazaki Y 26 62 63 26 Tháng 2 R1 Zeltina B Q 61 64 25 Tháng 2 Ostrava • WTA 250 Q1 Valdmannova V 75 31 ab 31 Tháng 1 Australian Open • Grand Slam Q1 Sönmez Z 5 62 62 12 Tháng 1