Laura Samson
7 người theo dõi
Theo dõi Hủy theo dõi
WTA 150
| Tốt nhất 2026: | 137 |
| Tốt nhất 2025: | 203 |
| Tốt nhất 2024: | 324 |
| Tốt nhất | 137 |
| Nước | Cộng hòa Séc |
| Tuổi | 18 tuổi / ? cm |
| Thuận tay | Tay phải (Hai tay) |
| Thi đấu chuyên nghiệp | 2024 |
| Nơi sinh/Nơi cư trú | Prague |
| Thu nhập | 360,034$ |
Quảng cáo
2026
Prague • WTA 250 R1 Joint M 64 36 62 21 Tháng 7 Kitzbühel • WTA 125 R2 Feistel G Q 63 61 16 Tháng 7 R1 Pigossi L 57 64 764 14 Tháng 7 Wimbledon • Grand Slam Q1 Volynets K 5 765 61 23 Tháng 6 Modene • WTA 125 BK Bronzetti L 763 61 13 Tháng 6 TK Quevedo K 5 63 64 12 Tháng 6 R2 Semenistaja D 2 62 75 10 Tháng 6 R1 Wang X 763 75 8 Tháng 6 Makarska • WTA 125 R1 Lazaro Garcia A 64 61 3 Tháng 6 Kursumlijska Banja • W 75 CK Radivojevic L 1 63 36 75 31 Tháng 5 BK Zaar L 46 764 64 30 Tháng 5 TK Kostovic T 5 60 64 29 Tháng 5 R2 Popa M Q 63 64 28 Tháng 5 R1 Ivanovic G WC 61 62 26 Tháng 5 French Open • Grand Slam Q1 Riera J 64 677 61 19 Tháng 5 Madrid • WTA 1000 R3 Bondár A 763 61 25 Tháng 4 R2 Wang X 28 26 63 60 23 Tháng 4 R1 Maria T 64 62 21 Tháng 4 Madrid • WTA 125 R2 Pigato L 46 62 63 9 Tháng 4 R1 Pridankina E 62 64 7 Tháng 4 Murska Sobota • W 75 R1 Hodzic M Q 64 675 75 25 Tháng 3 Maribor • W 75 R2 Valdmannova V Q 64 60 19 Tháng 3 R1 Ryser V Q 62 36 75 17 Tháng 3 Trnava • W 75 R1 Pohánková M WC 764 46 63 4 Tháng 3 Trnava • W 75 CK Havlickova L 64 62 1 Tháng 3 BK Malygina E Q 36 764 61 28 Tháng 2 TK Laboutkova A Q 61 64 27 Tháng 2 R2 Miyazaki Y 26 62 63 26 Tháng 2 R1 Zeltina B Q 61 64 25 Tháng 2 Ostrava • WTA 250 Q1 Valdmannova V 75 31 ab 31 Tháng 1 Australian Open • Grand Slam Q1 Sönmez Z 5 62 62 12 Tháng 1
Tin tức khác