Madrid 2026
05:42:35
2026
Nam

Madrid 2026 • WTA 1000Bảng đấu

21 tháng 4 — 3 tháng 5
1
Sabalenka A.
Bye
Bye
29
Cristian J.
23
Bouzkova M.
Bye
Bye
14
Osaka N.
11
Bencic B.
Bye
Bye
18
Shnaider D.
30
Baptiste H.
Bye
Bye
8
Paolini J.
4
Swiatek I.
Bye
Bye
31
Li A.
24
Fernandez L.
Bye
Bye
15
Jovic I.
9
Andreeva M.
Bye
Bye
22
Kalinskaya A.
28
Wang X.
Bye
Bye
7
Svitolina E.
5
Pegula J.
Bye
Bye
26
Kostyuk M.
17
Tauson C.
Bye
Bye
10
Mboko V.
13
Nosková L.
Bye
Bye
20
Samsonova L.
25
Cîrstea S.
Bye
Bye
3
Gauff C.
34
Frech M.
Bye
Bye
27
Bucsa C.
19
Mertens E.
Bye
Bye
33
Sakkari M.
LL
Potapova A.
Bye
Bye
21
Ostapenko J.
32
Zheng Q.
Bye
Bye
2
Rybakina E.
9
Andreeva M.
26
Kostyuk M.
6375
328
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,007,165 €

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
1,000 Điểm
1,007,165 €
Chung kết
650 Điểm
535,585 €
Bán kết
390 Điểm
297,550 €
Tứ kết
215 Điểm
169,375 €
Vòng 4
120 Điểm
92,470 €
Vòng 3
65 Điểm
54,110 €
Vòng 2
35 Điểm
31,585 €
Vòng 1
10 Điểm
21,285 €