Leandro Riedi
157 người theo dõi
Theo dõi Hủy theo dõi
ATP 130
| Tốt nhất 2026: | 116 |
| Tốt nhất 2025: | 138 |
| Tốt nhất 2024: | 117 |
| Tốt nhất | 116 |
| Nước | Thụy Sĩ |
| Tuổi | 24 tuổi / 191 cm |
| Thuận tay | Tay phải (Hai tay) |
| Nơi sinh/Nơi cư trú | Frauenfeld / Bassersdorf |
| Huấn luyện viên | Yannik Steinegger |
| Thu nhập | 1,239,121$ |
Quảng cáo
2026
Ilkley • ATP CH 125 R2 Bu Y Alt Forfait 11 Tháng 6 R1 Stewart H Q 61 36 63 10 Tháng 6 Birmingham • ATP CH 125 R1 Lajal M Alt 62 761 2 Tháng 6 French Open • Grand Slam Q3 Herbert P 64 678 63 22 Tháng 5 Q2 Cadenasso G 675 64 75 20 Tháng 5 Q1 Rodesch C 62 764 19 Tháng 5 Valence • ATP CH 175 R2 Kecmanovic M 7 63 62 14 Tháng 5 R1 Prado Angelo J Alt 675 61 63 12 Tháng 5 Rome • ATP Masters 1000 Q2 Comesana F 12 64 26 64 5 Tháng 5 Q1 Gaubas V 24 64 62 4 Tháng 5 Gwangju • ATP CH 75 BK Holmgren A 43 ab 25 Tháng 4 TK McCabe J 61 64 24 Tháng 4 R2 Kukushkin M 63 62 23 Tháng 4 R1 Sharipov M Q 36 64 75 21 Tháng 4 Busan • ATP CH 125 CK Bu Y 7 36 63 62 19 Tháng 4 BK Broady L 763 23 ab 18 Tháng 4 TK Shimabukuro S 3 75 61 17 Tháng 4 R2 Kotov P 767 52 ab 16 Tháng 4 R1 Kwon S WC 762 64 14 Tháng 4 Miami • ATP Masters 1000 Q1 Hanfmann Y 2 63 64 16 Tháng 3 Phoenix • ATP CH 175 R2 Bonzi B Alt 63 63 12 Tháng 3 Q2 Hara Friend J WC 16 64 63 10 Tháng 3 Q1 Bondaz M Alt 61 60 9 Tháng 3 Indian Wells • ATP Masters 1000 Q1 Hijikata R 15 75 63 3 Tháng 3 Lille • ATP CH 125 R1 Van Assche L 7 36 762 64 16 Tháng 2 Pau • ATP CH 125 R2 Bonzi B 7 63 764 12 Tháng 2 R1 Balshaw F Q 677 63 62 10 Tháng 2 Oeiras • ATP CH 100 TK Piros Z 63 31 ab 23 Tháng 1 R2 Andrade A LL 64 765 22 Tháng 1 R1 Rocha H 5 64 62 20 Tháng 1 Australian Open • Grand Slam Q2 Coppejans K 36 63 64 14 Tháng 1 Q1 Choinski J 11 63 64 13 Tháng 1
Tin tức khác