Norbert Gombos

Norbert Gombos
ATP 423
Tốt nhất 2026: 294
Tốt nhất 2025: 248
Tốt nhất 2024: 315
Tốt nhất 80
Nước Slovakia
Tuổi 35 tuổi / 193 cm
Thuận tay Tay phải (Hai tay)
Thi đấu chuyên nghiệp 2009
Nơi sinh/Nơi cư trú Galanta / Bratislava, Slovakia
Huấn luyện viên Tibor Toth
Thu nhập 2,333,080$
Mạng xã hội

2026

Liberec • ATP CH 75 Q2 Berkieta T 10 766 61 27 Tháng 7 Q1 Hamza Reguig S 60 20 ab 26 Tháng 7 Zug • ATP CH 125 R2 Stricker D Q 61 63 23 Tháng 7 R1 Jianu F 43 ab 21 Tháng 7 Q2 Vales A Alt 61 62 20 Tháng 7 Q1 Ritschard A 26 762 75 19 Tháng 7 Umag • ATP 250 Q1 Sanchez Izquierdo N 7 764 62 11 Tháng 7 Braunschweig • ATP CH 125 R1 Ofner S 5 63 63 7 Tháng 7 Q2 Luz O Alt 60 63 6 Tháng 7 Q1 Majdandzic M WC 75 64 5 Tháng 7 Milan • ATP CH 75 R1 Moller E 7 769 61 30 Tháng 6 Q2 Kravchenko G 13 63 46 62 29 Tháng 6 Q1 Mazza M 767 64 28 Tháng 6 Poznan • ATP CH 100 R2 Svrcina D 3 64 62 17 Tháng 6 R1 Wallin O LL 64 64 16 Tháng 6 Q2 Erhard M 7 36 765 63 15 Tháng 6 Q1 Blus A WC 62 64 15 Tháng 6 Bratislava • ATP CH 100 R1 Choinski J 3 63 64 8 Tháng 6 Prostejov • ATP CH 100 R2 Barton H Alt 63 64 4 Tháng 6 R1 Durasovic V Q 762 36 763 2 Tháng 6 Kosice • ATP CH 50 R2 Barton H 8 63 62 28 Tháng 5 R1 Krajci M WC 62 64 26 Tháng 5 Zagreb • ATP CH 75 Q1 Zink T 10 763 64 10 Tháng 5 Ostrava • ATP CH 75 R1 Seyboth Wild T 63 675 61 28 Tháng 4 Q2 Papoe R 11 62 75 27 Tháng 4 Q1 Kusy J WC 61 764 26 Tháng 4 Rome • ATP CH 75 Q1 Carboni L 64 36 63 19 Tháng 4 Monza • ATP CH 125 R1 Skatov T 63 61 7 Tháng 4 Q2 Caniato C 11 763 768 6 Tháng 4 Q1 Vasa E 674 765 62 5 Tháng 4 Minorque • ATP CH 100 R1 Gakhov I 8 36 62 61 1 Tháng 4 Saint Brieuc • ATP CH 100 R1 Poullain L Q 64 63 24 Tháng 2 Quimper • ATP CH 125 Q1 Lokoli L 64 64 26 Tháng 1 Glasgow • ATP CH 50 BK Chidekh C 2 63 678 64 16 Tháng 1 TK Broady L 62 36 61 15 Tháng 1 R2 Wendelken H 63 765 14 Tháng 1 R1 Butvilas E 7 75 36 63 12 Tháng 1 Nottingham • ATP CH 50 R1 Gray A 6 61 36 61 5 Tháng 1