14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Cobolli
Zverev
13:00
Eala
Bartunkova
00
5
00
4
Virtanen
Majchrzak
7
6
7
6
7
6
Mikrut
Nava
Bonzi
Tomic
00
2
00
2
Zhang
Klugman
00
6
4
2
00
2
6
0
Ruzic
Ito
15
6
4
00
3
2
24
live
Tất cả
(112)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
22:18:19
2013
2024
2023
2020
2019
2018
2017
2015
2014
2013
Burnie 2013 • ATP CH 50
— Bảng đấu
28 tháng 1 — 3 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
LL
Agar R.
Chvojka E.
36
62
75
WC
Andrijic J.
WC
Whittington A.
63
64
Propoggia D.
Statham R.
46
76
4
64
Jones G.
7
Giannessi A.
46
63
63
3
Millman J.
Mitchell B.
46
62
62
Lobkov A.
Q
Thompson J.
36
63
60
Q
Lemke J.
Klec I.
61
61
Ward J.
6
Duckworth J.
16
63
64
5
Klein B.
Vanni L.
46
76
5
64
Robert S.
Q
Venus M.
63
63
Feeney A.
WC
Mousley B.
64
36
62
Eysseric J.
4
Groth S.
63
76
4
8
Smith J.
Barton M.
62
62
Bolt A.
Reid M.
67
3
75
63
Q
Look M.
WC
Bourchier H.
64
64
Arnaboldi A.
2
Polansky P.
62
75
Chvojka E.
WC
Whittington A.
63
64
Statham R.
Jones G.
64
76
4
3
Millman J.
Q
Thompson J.
64
64
Q
Lemke J.
Ward J.
46
63
63
5
Klein B.
Robert S.
62
62
Feeney A.
4
Groth S.
63
61
Barton M.
Reid M.
57
63
61
Q
Look M.
2
Polansky P.
62
36
63
WC
Whittington A.
Statham R.
67
75
61
3
Millman J.
Q
Lemke J.
75
61
Robert S.
Feeney A.
36
63
62
Barton M.
2
Polansky P.
26
76
63
Statham R.
3
Millman J.
63
62
Robert S.
Barton M.
76
5
76
5
3
Millman J.
Robert S.
62
46
60
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
520 $
LL
Agar R.
Chvojka E.
WC
Andrijic J.
WC
Whittington A.
Propoggia D.
Statham R.
Jones G.
7
Giannessi A.
3
Millman J.
Mitchell B.
Lobkov A.
Q
Thompson J.
Q
Lemke J.
Klec I.
Ward J.
6
Duckworth J.
5
Klein B.
Vanni L.
Robert S.
Q
Venus M.
Feeney A.
WC
Mousley B.
Eysseric J.
4
Groth S.
8
Smith J.
Barton M.
Bolt A.
Reid M.
Q
Look M.
WC
Bourchier H.
Arnaboldi A.
2
Polansky P.
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Chvojka
36 62 75
Whittington
63 64
Statham
46 76
4
64
Jones
46 63 63
Millman
46 62 62
Thompson
36 63 60
Lemke
61 61
Ward
16 63 64
Klein
46 76
5
64
Robert
63 63
Feeney
64 36 62
Groth
63 76
4
Barton
62 62
Reid
67
3
75 63
Look
64 64
Polansky
62 75
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Whittington
63 64
Statham
64 76
4
Millman
64 64
Lemke
46 63 63
Robert
62 62
Feeney
63 61
Barton
57 63 61
Polansky
62 36 63
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Statham
67
0
75 61
Millman
75 61
Robert
36 63 62
Barton
26 76
0
63
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Millman
63 62
Robert
76
5
76
5
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Millman
62 46 60
Australia
x19
Italy
x3
Canada
x2
France
x2
Great Britain
x2
New Zealand
x2
Russia
x1
Slovakia
x1
Australia
x10
Canada
x2
Great Britain
x2
France
x1
New Zealand
x1
Australia
x5
Canada
x1
France
x1
New Zealand
x1
Australia
x2
France
x1
New Zealand
x1
Australia
x1
France
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 2
7 Điểm
860 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
2
Polansky P
Tứ kết
3
Millman J
4
Groth S
Vòng 2
5
Klein B
Vòng 2
6
Duckworth J
Vòng 1
7
Giannessi A
Vòng 1
8
Smith J
Vòng 1
Tin tức khác
Un Tsitsipas en cacherait-il un autre
Guillaume Nonque
27/01/2020, 04:58
À 37 ans, S
AFP
04/02/2018, 08:38
Le duel fratricide des Granollers à Burnie, a donné raison au plus expérimenté
Rafael W
31/01/2018, 07:09
Adrien Guyot
07/06/2026, 12:17
Quảng cáo