0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Cobolli
Zverev
13:00
Eala
Bartunkova
10:30
Baez
Molcan
09:00
Virtanen
Majchrzak
10:00
Rocha
Merida Aguilar
18:30
Maria
Miyazaki
Sắp
Mikrut
Nava
12:00
0
live
Tất cả
(76)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
15:40:30
2019
2024
2023
2020
2019
2018
2017
2015
2014
2013
Burnie 2019 • ATP CH 50
— Bảng đấu
21 — 27 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Basic M.
Bye
Q
Doumbia S.
WC
Saville L.
75
62
Brkic T.
Alt
Bega A.
63
62
Bye
16
Clarke J.
10
Napolitano S.
Bye
Santillan A.
Kuhn N.
64
76
5
Purcell M.
Perez Sanz D.
62
62
Bye
6
Ofner S.
3
Martinez P.
Bye
WC
Bourchier H.
Alt
Heliovaara H.
76
5
32
Samper-Montana J.
Chung Y.
75
61
Bye
13
Giustino L.
11
Gaio F.
Bye
PR
Altmaier D.
Diez S.
16
63
61
WC
Grills J.
Lopez Perez E.
62
61
Bye
8
Safwat M.
5
Majchrzak K.
Bye
Lamasine T.
Sela D.
67
5
62
61
Wu D.
WC
O'Connell C.
76
8
76
4
Bye
12
Soeda G.
14
Moroni G.
Bye
Fanselow S.
Yang T.
64
63
Duckworth J.
WC
Vukic A.
62
63
Bye
4
Polmans M.
7
Moriya H.
Bye
Li Z.
Alt
Harris A.
75
67
4
63
Zhurbin A.
Alt
Kelly D.
64
64
Bye
9
Robert S.
15
Clezar G.
Bye
Alt
Mousley B.
Q
Beale J.
76
11
31
Banes M.
Ilkel C.
36
63
76
6
Bye
2
Harris L.
1
Basic M.
WC
Saville L.
36
75
63
Alt
Bega A.
16
Clarke J.
61
64
10
Napolitano S.
Kuhn N.
61
61
Purcell M.
6
Ofner S.
76
3
62
3
Martinez P.
WC
Bourchier H.
63
16
75
Chung Y.
13
Giustino L.
62
63
11
Gaio F.
Diez S.
36
61
64
WC
Grills J.
8
Safwat M.
64
62
5
Majchrzak K.
Sela D.
63
46
61
WC
O'Connell C.
12
Soeda G.
64
62
14
Moroni G.
Fanselow S.
46
64
62
Duckworth J.
4
Polmans M.
64
36
64
7
Moriya H.
Li Z.
63
64
Zhurbin A.
9
Robert S.
62
46
63
15
Clezar G.
Q
Beale J.
62
64
Banes M.
2
Harris L.
64
75
1
Basic M.
16
Clarke J.
61
63
10
Napolitano S.
Purcell M.
64
76
3
WC
Bourchier H.
13
Giustino L.
76
14
76
5
Diez S.
8
Safwat M.
61
63
5
Majchrzak K.
12
Soeda G.
75
62
Fanselow S.
4
Polmans M.
36
64
76
2
Li Z.
9
Robert S.
76
8
63
Q
Beale J.
Banes M.
36
62
20
16
Clarke J.
10
Napolitano S.
46
64
63
WC
Bourchier H.
Diez S.
62
62
5
Majchrzak K.
Fanselow S.
61
62
9
Robert S.
Banes M.
46
63
64
16
Clarke J.
Diez S.
64
64
5
Majchrzak K.
Banes M.
67
6
76
3
63
Diez S.
Banes M.
75
61
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Basic M.
BYE
Q
Doumbia S.
WC
Saville L.
Brkic T.
Alt
Bega A.
BYE
16
Clarke J.
10
Napolitano S.
BYE
Santillan A.
Kuhn N.
Purcell M.
Perez Sanz D.
BYE
6
Ofner S.
3
Martinez P.
BYE
WC
Bourchier H.
Alt
Heliovaara H.
Samper-Montana J.
Chung Y.
BYE
13
Giustino L.
11
Gaio F.
BYE
PR
Altmaier D.
Diez S.
WC
Grills J.
Lopez Perez E.
BYE
8
Safwat M.
5
Majchrzak K.
BYE
Lamasine T.
Sela D.
Wu D.
WC
O'Connell C.
BYE
12
Soeda G.
14
Moroni G.
BYE
Fanselow S.
Yang T.
Duckworth J.
WC
Vukic A.
BYE
4
Polmans M.
7
Moriya H.
BYE
Li Z.
Alt
Harris A.
Zhurbin A.
Alt
Kelly D.
BYE
9
Robert S.
15
Clezar G.
BYE
Alt
Mousley B.
Q
Beale J.
Banes M.
Ilkel C.
BYE
2
Harris L.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Basic
Saville
75 62
Bega
63 62
Clarke
Napolitano
Kuhn
64 76
5
Purcell
62 62
Ofner
Martinez
Bourchier
76
5
32 ab
Chung
75 61
Giustino
Gaio
Diez
16 63 61
Grills
62 61
Safwat
Majchrzak
Sela
67
5
62 61
O'Connell
76
8
76
4
Soeda
Moroni
Fanselow
64 63
Duckworth
62 63
Polmans
Moriya
Li
75 67
4
63
Zhurbin
64 64
Robert
Clezar
Beale
76
11
31 ab
Banes
36 63 76
6
Harris
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Basic
36 75 63
Clarke
61 64
Napolitano
61 61
Purcell
76
3
62
Bourchier
63 16 75
Giustino
62 63
Diez
36 61 64
Safwat
64 62
Majchrzak
63 46 61
Soeda
64 62
Fanselow
46 64 62
Polmans
64 36 64
Li
63 64
Robert
62 46 63
Beale
62 64
Banes
64 75
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Clarke
61 63
Napolitano
64 76
3
Bourchier
76
14
76
5
Diez
61 63
Majchrzak
75 62
Fanselow
36 64 76
2
Robert
76
8
63
Banes
36 62 20 ab
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Clarke
46 64 63
Diez
62 62
Majchrzak
61 62
Banes
46 63 64
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Diez
64 64
Banes
67
6
76
3
63
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Diez
75 61
Australia
x13
Italy
x5
Spain
x4
France
x3
Germany
x3
Japan
x3
Bosnia-Herzegovina
x2
China
x2
Austria
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Egypt
x1
Finland
x1
Great Britain
x1
Israel
x1
South Korea
x1
Poland
x1
South Africa
x1
Russia
x1
Taipei
x1
Turkey
x1
Australia
x9
Italy
x5
Germany
x2
Japan
x2
Austria
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Brazil
x1
Canada
x1
China
x1
Egypt
x1
Spain
x1
France
x1
Great Britain
x1
Israel
x1
South Korea
x1
Poland
x1
South Africa
x1
Russia
x1
Australia
x5
Italy
x2
Bosnia-Herzegovina
x1
Canada
x1
China
x1
Egypt
x1
France
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Japan
x1
Poland
x1
Australia
x2
Canada
x1
France
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Italy
x1
Poland
x1
Australia
x1
Canada
x1
Great Britain
x1
Poland
x1
Australia
x1
Canada
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Basic M
Vòng 3
2
Harris L
Vòng 2
3
Martinez P
Vòng 2
4
Polmans M
Vòng 3
5
Majchrzak K
Bán kết
6
Ofner S
Vòng 2
7
Moriya H
Vòng 2
8
Safwat M
Vòng 3
Tin tức khác
Serena Williams sắp tái xuất: Hình ảnh mới về quá trình chuẩn bị gây chú ý
Jules Hypolite
06/06/2026, 21:07
Bí quyết đăng quang Roland-Garros của Andreeva: Conchita Martinez tiết lộ 'Phải thay đổi một số thứ'
Jules Hypolite
06/06/2026, 20:31
Vô địch Roland-Garros, Andreeva nói ngay: 'Tôi muốn sống lại khoảnh khắc này'
Jules Hypolite
06/06/2026, 19:12
Sau kỳ tích Roland-Garros, Maja Chwalinska tuyên bố tạm nghỉ: 'Tôi cần kỳ nghỉ'
Jules Hypolite
06/06/2026, 18:27
Quảng cáo