0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Cobolli
Zverev
13:00
Eala
Bartunkova
10:30
Baez
Molcan
09:00
Virtanen
Majchrzak
10:00
Rocha
Merida Aguilar
18:30
Maria
Miyazaki
Sắp
Mikrut
Nava
12:00
0
live
Tất cả
(76)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
15:40:30
2020
2024
2023
2020
2019
2018
2017
2015
2014
2013
Burnie 2020 • ATP CH 50
— Bảng đấu
27 tháng 1 — 2 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Daniel T.
Bye
Galovic V.
Shimizu Y.
61
76
5
Song E.
Peliwo F.
62
76
7
Bye
13
Wu T.
11
Safwat M.
Bye
Gojo B.
Descotte M.
61
63
Banes M.
Bourchier H.
63
76
6
Bye
8
Coppejans K.
4
Bolt A.
Bye
Q
Niki T.
Alt
Caruana L.
75
63
Mott B.
King E.
62
64
Bye
14
Lee D.
9
Harris A.
Bye
Altmaier D.
WC
Crnokrak A.
57
64
64
Klein B.
WC
Romios M.
63
46
62
Bye
6
Clarke J.
5
Giustino L.
Bye
Vavassori A.
WC
Sweeny D.
75
46
60
Kelly D.
Grills J.
62
67
4
64
Bye
12
Li Z.
16
Lenz J.
Bye
Doumbia S.
Kavcic B.
62
75
Kubler J.
WC
Ellis B.
64
64
Bye
3
Diez S.
7
Milojevic N.
Bye
Lock B.
Q
Tsitsipas P.
46
62
62
Santillan A.
WC
Schoolkate T.
64
63
Bye
10
Hanfmann Y.
15
Broady L.
Bye
Pervolarakis M.
Simon T.
63
64
Fancutt T.
Noguchi R.
64
76
4
Bye
2
Maden Y.
1
Daniel T.
Shimizu Y.
76
4
76
5
Song E.
13
Wu T.
60
63
11
Safwat M.
Gojo B.
36
75
63
Bourchier H.
8
Coppejans K.
57
63
64
4
Bolt A.
Alt
Caruana L.
75
75
King E.
14
Lee D.
64
63
9
Harris A.
Altmaier D.
63
64
Klein B.
6
Clarke J.
16
63
64
5
Giustino L.
Vavassori A.
63
63
Grills J.
12
Li Z.
61
60
16
Lenz J.
Kavcic B.
64
64
Kubler J.
3
Diez S.
46
63
62
7
Milojevic N.
Lock B.
61
64
WC
Schoolkate T.
10
Hanfmann Y.
62
63
15
Broady L.
Pervolarakis M.
60
36
76
1
Noguchi R.
2
Maden Y.
62
62
1
Daniel T.
13
Wu T.
64
64
11
Safwat M.
8
Coppejans K.
36
63
64
4
Bolt A.
14
Lee D.
63
62
Altmaier D.
6
Clarke J.
61
67
5
64
5
Giustino L.
12
Li Z.
64
62
Kavcic B.
Kubler J.
67
7
64
64
7
Milojevic N.
10
Hanfmann Y.
64
64
Pervolarakis M.
2
Maden Y.
61
60
1
Daniel T.
11
Safwat M.
63
62
4
Bolt A.
6
Clarke J.
46
75
62
12
Li Z.
Kubler J.
76
6
46
62
10
Hanfmann Y.
Pervolarakis M.
64
61
1
Daniel T.
6
Clarke J.
63
61
Kubler J.
10
Hanfmann Y.
64
61
1
Daniel T.
10
Hanfmann Y.
62
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Daniel T.
BYE
Galovic V.
Shimizu Y.
Song E.
Peliwo F.
BYE
13
Wu T.
11
Safwat M.
BYE
Gojo B.
Descotte M.
Banes M.
Bourchier H.
BYE
8
Coppejans K.
4
Bolt A.
BYE
Q
Niki T.
Alt
Caruana L.
Mott B.
King E.
BYE
14
Lee D.
9
Harris A.
BYE
Altmaier D.
WC
Crnokrak A.
Klein B.
WC
Romios M.
BYE
6
Clarke J.
5
Giustino L.
BYE
Vavassori A.
WC
Sweeny D.
Kelly D.
Grills J.
BYE
12
Li Z.
16
Lenz J.
BYE
Doumbia S.
Kavcic B.
Kubler J.
WC
Ellis B.
BYE
3
Diez S.
7
Milojevic N.
BYE
Lock B.
Q
Tsitsipas P.
Santillan A.
WC
Schoolkate T.
BYE
10
Hanfmann Y.
15
Broady L.
BYE
Pervolarakis M.
Simon T.
Fancutt T.
Noguchi R.
BYE
2
Maden Y.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Daniel
Shimizu
61 76
5
Song
62 76
7
Wu
Safwat
Gojo
61 63
Bourchier
63 76
6
Coppejans
Bolt
Caruana
75 63
King
62 64
Lee
Harris
Altmaier
57 64 64
Klein
63 46 62
Clarke
Giustino
Vavassori
75 46 60
Grills
62 67
4
64
Li
Lenz
Kavcic
62 75
Kubler
64 64
Diez
Milojevic
Lock
46 62 62
Schoolkate
64 63
Hanfmann
Broady
Pervolarakis
63 64
Noguchi
64 76
4
Maden
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Daniel
76
4
76
5
Wu
60 63
Safwat
36 75 63
Coppejans
57 63 64
Bolt
75 75
Lee
64 63
Altmaier
63 64
Clarke
16 63 64
Giustino
63 63
Li
61 60
Kavcic
64 64
Kubler
46 63 62
Milojevic
61 64
Hanfmann
62 63
Pervolarakis
60 36 76
1
Maden
62 62
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Daniel
64 64
Safwat
36 63 64
Bolt
63 62
Clarke
61 67
5
64
Li
64 62
Kubler
67
7
64 64
Hanfmann
64 64
Pervolarakis
61 60
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Daniel
63 62
Clarke
46 75 62
Kubler
76
6
46 62
Hanfmann
64 61
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Daniel
63 61
Hanfmann
64 61
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Daniel
62 62
Australia
x14
Germany
x5
Japan
x5
Great Britain
x3
Italy
x3
Croatia
x2
Greece
x2
USA
x2
Argentina
x1
Belgium
x1
Canada
x1
China
x1
Egypt
x1
France
x1
South Korea
x1
Poland
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Taipei
x1
Zimbabwe
x1
Australia
x6
Germany
x4
Great Britain
x3
Italy
x3
Japan
x3
USA
x2
Belgium
x1
Canada
x1
China
x1
Croatia
x1
Egypt
x1
Greece
x1
South Korea
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Taipei
x1
Zimbabwe
x1
Germany
x3
Australia
x2
Belgium
x1
China
x1
Egypt
x1
Great Britain
x1
Greece
x1
Italy
x1
Japan
x1
South Korea
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Taipei
x1
Australia
x2
China
x1
Egypt
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Greece
x1
Japan
x1
Australia
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Japan
x1
Germany
x1
Japan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Daniel T
2
Maden Y
Vòng 3
3
Diez S
Vòng 2
4
Bolt A
Tứ kết
5
Giustino L
Vòng 3
6
Clarke J
Bán kết
7
Milojevic N
Vòng 3
8
Coppejans K
Vòng 3
Tin tức khác
Serena Williams sắp tái xuất: Hình ảnh mới về quá trình chuẩn bị gây chú ý
Jules Hypolite
06/06/2026, 21:07
Bí quyết đăng quang Roland-Garros của Andreeva: Conchita Martinez tiết lộ 'Phải thay đổi một số thứ'
Jules Hypolite
06/06/2026, 20:31
Vô địch Roland-Garros, Andreeva nói ngay: 'Tôi muốn sống lại khoảnh khắc này'
Jules Hypolite
06/06/2026, 19:12
Sau kỳ tích Roland-Garros, Maja Chwalinska tuyên bố tạm nghỉ: 'Tôi cần kỳ nghỉ'
Jules Hypolite
06/06/2026, 18:27