2
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Mensik
Zverev
12:30
Arnaldi
Cobolli
17:00
Eala
Sawangkaew
14:00
Baez
Mrva
13:10
Shimabukuro
Majchrzak
09:30
Trungelliti
Dedura
13:00
Llamas Ruiz
Merida Aguilar
15:20
2
live
Tất cả
(62)
2
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
14:30:30
2018
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1977
1975
1972
1971
1970
1969
Nữ
Australian Open 2018
— Vòng loại
15 — 28 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Fritz T.
Groth S.
64
36
76
3
De Greef A.
Bourgue M.
36
63
64
Caruso S.
Ilkel C.
62
64
WC
Banes M.
24
Gombos N.
67
5
64
76
5
2
Mahut N.
Petrovic D.
76
4
63
Ivashka I.
Novak D.
64
46
76
5
Vatutin A.
Jung J.
61
57
62
Soeda G.
23
Otte O.
63
76
5
3
Cecchinato M.
WC
Mousley B.
63
76
3
Ojeda Lara R.
Vanni L.
76
8
36
63
Munar J.
Arnaboldi A.
62
64
Milojevic N.
21
Travaglia S.
64
67
5
64
4
Fratangelo B.
Krueger M.
76
4
63
Bagnis F.
WC
Piros Z.
46
76
7
62
Pavlasek A.
Krstin P.
36
63
76
3
Trungelliti M.
22
Halys Q.
62
57
76
4
5
Pospisil V.
Giustino L.
75
76
5
Sarkissian A.
Napolitano S.
67
5
76
4
40
Sakharov G.
Leshem E.
76
4
64
Klahn B.
28
Ramanathan R.
67
6
76
3
62
6
Norrie C.
Peliwo F.
61
67
4
64
Setkic A.
Smith J.
62
67
5
63
Kolar Z.
Uchiyama Y.
76
5
64
King K.
31
Ignatik U.
76
2
62
7
Carballes Baena R.
Kudla D.
63
75
Gunneswaran P.
Kamke T.
46
61
62
Gabashvili T.
Hurkacz H.
63
36
63
Broady L.
20
Berrettini M.
57
63
76
5
8
Elias G.
Kovalik J.
62
62
McDonald M.
Rubin N.
61
60
Arevalo M.
Maamoun K.
62
57
75
Robert S.
30
Ofner S.
76
5
75
9
Bublik A.
Oliveira G.
63
16
63
King D.
WC
Polmans M.
62
76
3
WC
Matosevic M.
Novikov D.
63
76
3
De Schepper K.
27
Ymer E.
62
76
2
10
Hanfmann Y.
King E.
61
76
8
Kozlov S.
WC
Ellis B.
76
3
46
76
3
Wu D.
WC
Kelly D.
61
76
3
Andreozzi G.
17
Brown D.
63
36
63
11
Escobedo E.
Andujar P.
62
62
Giannessi A.
Nagal S.
76
5
36
63
WC
Purcell M.
Popko D.
64
76
4
Ito T.
25
Ruud C.
46
61
64
12
Monteiro T.
Sonego L.
75
63
Zopp J.
Safwat M.
64
63
Paul T.
Rola B.
67
3
76
2
76
5
Millot V.
29
Tomic B.
61
63
13
Bemelmans R.
Majchrzak K.
75
57
75
Kecmanovic M.
Galovic V.
46
76
5
64
Zhang Z.
Lee D.
63
36
63
Dancevic F.
18
Menendez-Maceiras A.
36
76
6
63
14
Laaksonen H.
Gaio F.
64
63
Collarini A.
Souza J.
67
5
62
64
Whittington A.
Mmoh M.
76
2
61
Safranek V.
32
Olivo R.
76
2
62
15
Bhambri Y.
Schnur B.
16
63
64
Monteiro J.
Taberner C.
62
46
75
Harrison C.
Opelka R.
76
7
76
8
Domingues J.
26
Polansky P.
76
2
64
16
Stakhovsky S.
Bachinger M.
46
76
4
63
WC
Jasika O.
Duckworth J.
62
64
Brkic T.
Hemery C.
64
75
Gonzalez A.
19
Basic M.
76
2
62
1
Fritz T.
Bourgue M.
76
3
06
64
Caruso S.
24
Gombos N.
36
63
63
Petrovic D.
Novak D.
67
5
64
75
Vatutin A.
Soeda G.
63
60
WC
Mousley B.
Ojeda Lara R.
57
63
64
Munar J.
21
Travaglia S.
62
62
4
Fratangelo B.
WC
Piros Z.
63
64
Krstin P.
22
Halys Q.
46
63
60
5
Pospisil V.
Napolitano S.
61
67
5
75
Sakharov G.
28
Ramanathan R.
64
76
10
6
Norrie C.
Smith J.
64
62
Kolar Z.
King K.
61
76
2
Kudla D.
Kamke T.
62
75
Hurkacz H.
20
Berrettini M.
76
5
63
Kovalik J.
McDonald M.
62
62
Maamoun K.
Robert S.
46
62
42
9
Bublik A.
King D.
75
60
Novikov D.
27
Ymer E.
67
3
63
63
10
Hanfmann Y.
Kozlov S.
46
76
2
64
Wu D.
17
Brown D.
36
64
76
16
11
Escobedo E.
Giannessi A.
63
62
Popko D.
25
Ruud C.
75
63
Sonego L.
Safwat M.
63
76
5
Paul T.
29
Tomic B.
60
67
5
76
4
13
Bemelmans R.
Galovic V.
57
63
75
Lee D.
Dancevic F.
46
76
8
63
Gaio F.
Collarini A.
63
67
4
64
Whittington A.
Safranek V.
62
63
15
Bhambri Y.
Taberner C.
60
62
Harrison C.
26
Polansky P.
62
75
Bachinger M.
Duckworth J.
64
64
Hemery C.
Gonzalez A.
63
64
Bourgue M.
Caruso S.
36
76
5
64
Caruso S.
Novak D.
Soeda G.
46
62
62
Novak D.
WC
Mousley B.
Munar J.
75
62
Munar J.
4
Fratangelo B.
22
Halys Q.
75
61
Halys Q.
22
5
Pospisil V.
28
Ramanathan R.
64
46
64
Pospisil V.
5
Smith J.
King K.
64
76
6
King K.
Kudla D.
20
Berrettini M.
46
63
75
Kudla D.
McDonald M.
Robert S.
76
5
67
7
64
McDonald M.
King D.
27
Ymer E.
63
64
Ymer E.
27
Kozlov S.
17
Brown D.
64
36
63
Brown D.
17
11
Escobedo E.
25
Ruud C.
62
67
2
61
Ruud C.
25
Sonego L.
29
Tomic B.
61
67
5
64
Sonego L.
13
Bemelmans R.
Lee D.
64
64
Bemelmans R.
13
Collarini A.
Safranek V.
76
5
62
Safranek V.
15
Bhambri Y.
26
Polansky P.
16
63
63
Bhambri Y.
15
Bachinger M.
Gonzalez A.
61
64
Bachinger M.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
30,000 $
Q vòng 3
16 Điểm
14,400 $
Q vòng 2
8 Điểm
7,200 $
Q vòng 1
0 Điểm
3,600 $
Têtes de séries
1
Nadal R
Tứ kết
2
Federer R
3
Dimitrov G
Tứ kết
4
Zverev A
Vòng 3
5
Thiem D
Vòng 4
6
Cilic M
Chung kết
7
Goffin D
Vòng 2
8
Sock J
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Camikaze
70
Điểm
2
tamtam
65
Điểm
3
bleu11
65
Điểm
4
Alexdu88
65
Điểm
5
GrandChelem
65
Điểm
Tin tức khác
Hành trình kỳ diệu của Maja Chwalinska tại Roland-Garros: 'Chỉ là sống sót'
Jules Hypolite
04/06/2026, 22:05
« Tôi là fan lớn nhất của Federer » : Chwalinska, tay vợt bất ngờ vào chung kết Roland-Garros, tiết lộ thần tượng thời thơ ấu
Jules Hypolite
04/06/2026, 21:08
Agassi chỉ trích không khoan nhượng việc Sinner bị loại sớm: 'Không có lý do gì'
Jules Hypolite
04/06/2026, 20:34
Shnaider: 'Ngay cả khi bạn nghĩ mình đã thắng điểm, cô ấy vẫn còn đó' – Ấn tượng trước Chwalinska tại Roland-Garros
Jules Hypolite
04/06/2026, 19:21