8
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Squire
Nava
40
0
40
2
Barton
Molcan
00
3
2
00
6
5
Chwalinska
Andreeva
13:00
Basilashvili
Huesler
1
5
6
7
Damm
Houkes
00
4
6
00
6
3
Seidel
Liu
15
7
2
00
6
1
Gentzsch
Onclin
1
3
6
6
8
live
Tất cả
(71)
8
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
20:23:22
2023
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1977
1975
1972
1971
1970
1969
Nữ
Australian Open 2023
— Vòng loại
16 — 29 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Tabilo A.
Milojevic N.
60
62
Ofner S.
Meligeni Alves F.
76
6
64
Bellier A.
Lokoli L.
63
63
Tu L.
25
Kovalik J.
62
62
2
Cecchinato M.
Purcell M.
62
32
Dzumhur D.
Kuzmanov D.
63
61
Olivo R.
Bolt A.
61
62
Ritschard A.
22
Arnaldi M.
63
75
3
Albot R.
Holt B.
57
63
64
Elias G.
Uchida K.
67
5
76
3
61
Blancaneaux G.
Trungelliti M.
75
61
Polmans M.
24
Klein L.
63
64
4
Gomez E.
Broady L.
63
67
4
76
7
Struff J.
Shevchenko A.
64
64
WC
Schoolkate T.
Coppejans K.
67
7
75
64
Brancaccio R.
26
Agamenone F.
64
61
5
Varillas J.
Marcora R.
36
63
76
5
Galarneau A.
Peniston R.
76
5
62
Kukushkin M.
Duckworth J.
75
64
WC
Sekulic P.
30
Watanuki Y.
64
62
6
Kudla D.
Jasika O.
61
61
Kovacevic A.
Taberner C.
75
76
4
Kozlov S.
Krutykh O.
75
62
Mager G.
32
Misolic F.
62
36
76
6
7
Gaston H.
Gerasimov E.
61
61
Muller A.
WC
McCabe J.
76
2
67
4
63
Furness E.
Hsu Y.
76
5
62
Hardt N.
18
Ymer E.
76
5
62
8
Van Rijthoven T.
Riedi L.
63
30
Rodriguez Taverna S.
Zeppieri G.
64
63
Jubb P.
Svrcina D.
63
16
64
Kicker N.
17
Delbonis F.
62
64
9
Mmoh M.
WC
Kuzuhara B.
61
60
Pucinelli De Almeida M.
Paire B.
64
67
5
75
Tirante T.
Mena F.
61
61
Diallo G.
21
Vukic A.
63
64
10
Gombos N.
Sugita Y.
64
61
Vavassori A.
Nava E.
63
62
Jarry N.
Virtanen O.
57
64
76
6
Moreno de Alboran N.
29
Skatov T.
63
64
11
Kotov P.
Olivieri G.
76
5
62
Laaksonen H.
Bonadio R.
64
64
Noguchi R.
WC
Winter E.
75
61
Escobedo E.
23
Nardi L.
63
61
12
Stricker D.
Stebe C.
63
64
Krueger M.
Cobolli F.
60
64
Ferreira Silva F.
Klahn B.
63
76
5
Couacaud E.
28
Grenier H.
57
75
76
3
13
Passaro F.
Rosol L.
63
36
63
Wu T.
Bellucci M.
63
64
Darderi L.
Ficovich J.
76
3
63
WC
Sweeny D.
27
Kopriva V.
61
61
14
Andujar P.
WC
Walton A.
61
62
WC
Pham D.
Gojowczyk P.
62
62
Diaz Acosta F.
Brouwer G.
76
6
64
Marterer M.
19
Hanfmann Y.
64
15
Rodionov J.
Ionel N.
76
1
64
Maestrelli F.
Andreev A.
76
5
46
76
5
Zekic M.
Barrios Vera T.
62
62
WC
Jin J.
20
Bergs Z.
76
3
61
16
Verdasco F.
Serdarusic N.
36
64
62
Marozsan F.
Shang J.
64
76
2
Escoffier A.
Piros Z.
26
63
75
Pellegrino A.
31
Guinard M.
76
7
57
76
4
1
Tabilo A.
Ofner S.
64
76
4
Lokoli L.
Tu L.
61
67
6
62
Purcell M.
Dzumhur D.
64
75
Bolt A.
22
Arnaldi M.
57
75
64
Holt B.
Elias G.
62
76
5
Trungelliti M.
Polmans M.
36
62
63
4
Gomez E.
Struff J.
61
64
WC
Schoolkate T.
Brancaccio R.
67
4
64
75
5
Varillas J.
Galarneau A.
67
8
63
64
Kukushkin M.
30
Watanuki Y.
46
76
3
63
6
Kudla D.
Taberner C.
75
63
Krutykh O.
Mager G.
62
76
3
7
Gaston H.
Muller A.
62
40
Hsu Y.
18
Ymer E.
76
4
76
4
Riedi L.
Zeppieri G.
36
76
4
76
11
Svrcina D.
Kicker N.
26
76
8
20
9
Mmoh M.
Paire B.
64
76
1
Tirante T.
21
Vukic A.
76
4
63
Sugita Y.
Nava E.
63
36
63
Jarry N.
29
Skatov T.
46
75
61
11
Kotov P.
Laaksonen H.
76
7
62
Noguchi R.
Escobedo E.
63
64
12
Stricker D.
Krueger M.
64
76
4
Klahn B.
Couacaud E.
63
46
64
13
Passaro F.
Bellucci M.
76
5
63
Darderi L.
WC
Sweeny D.
75
16
61
WC
Walton A.
Gojowczyk P.
26
62
64
Diaz Acosta F.
19
Hanfmann Y.
67
2
63
75
15
Rodionov J.
Andreev A.
64
61
Barrios Vera T.
20
Bergs Z.
64
36
62
16
Verdasco F.
Shang J.
63
26
64
Piros Z.
Pellegrino A.
62
75
Ofner S.
Lokoli L.
63
76
5
Lokoli L.
Purcell M.
22
Arnaldi M.
64
63
Purcell M.
Holt B.
Trungelliti M.
63
60
Holt B.
Struff J.
WC
Schoolkate T.
61
64
Struff J.
5
Varillas J.
30
Watanuki Y.
63
64
Watanuki Y.
30
6
Kudla D.
Krutykh O.
36
64
64
Krutykh O.
Muller A.
Hsu Y.
76
4
64
Hsu Y.
Riedi L.
Svrcina D.
60
64
Svrcina D.
9
Mmoh M.
21
Vukic A.
64
75
Vukic A.
21
Nava E.
Jarry N.
76
3
63
Jarry N.
11
Kotov P.
Escobedo E.
63
76
5
Escobedo E.
12
Stricker D.
Couacaud E.
76
2
76
7
Couacaud E.
Bellucci M.
Darderi L.
64
61
Bellucci M.
Gojowczyk P.
19
Hanfmann Y.
62
62
Hanfmann Y.
19
Andreev A.
20
Bergs Z.
61
62
Bergs Z.
20
Shang J.
Piros Z.
63
64
Shang J.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
0 $
Q vòng 3
16 Điểm
37,044 $
Q vòng 2
8 Điểm
24,567 $
Q vòng 1
0 Điểm
17,464 $
Têtes de séries
1
Nadal R
Vòng 2
2
Ruud C
Vòng 2
3
Tsitsipas S
Chung kết
4
Djokovic N
5
Rublev A
Tứ kết
6
Auger-Aliassime F
Vòng 4
7
Medvedev D
Vòng 3
8
Fritz T
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
Tiks
67
Điểm
2
Toruk Makto
66
Điểm
3
BlueEyesPrince
65
Điểm
4
Pollux32
64
Điểm
5
Spiraleur
63
Điểm
Tin tức khác
Venus Williams: 'Sinner đã quản lý thất bại với rất nhiều phẩm giá'
Adrien Guyot
06/06/2026, 09:58
Nữ hoàng trở lại: Mboko háo hức sát cánh cùng Serena Williams tại Queen's
Adrien Guyot
06/06/2026, 09:16
Santoro chỉ trích Kostyuk tại Roland-Garros: 'Thất bại của Sabalenka đã thay đổi tâm lý cô ấy'
Adrien Guyot
06/06/2026, 08:37
Đối mặt áp lực như 'miễn nhiễm': Người đại diện của Chwalinska tiết lộ bí mật trước chung kết Roland-Garros
Adrien Guyot
06/06/2026, 08:01
Quảng cáo