9
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Muchova
Tauson
00
1
6
5
00
6
2
2
Mcnally
Marcinko
40
3
3
30
6
3
Dimitrov
Davidovich Fokina
3
3
6
6
Marozsan
Davidovich Fokina
15:30
Wang
Osaka
11:00
Draper
Humbert
15:00
Humbert
Halys
6
6
3
4
12
live
Tất cả
(148)
9
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
03:13:35
2017
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1977
1975
1972
1971
1970
1969
Nữ
Australian Open 2017
— Vòng loại
16 — 29 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Stepanek R.
Bangoura S.
63
67
2
62
Donati M.
Kavcic B.
62
33
Smith J.
Velotti A.
76
6
63
De Schepper K.
27
Gombos N.
64
57
97
2
Tiafoe F.
Cecchinato M.
63
57
75
Diez S.
Reuter Y.
63
26
64
Sousa P.
Safwat M.
76
2
64
Samper-Montana J.
25
Smyczek T.
63
63
3
Kovalik J.
Trungelliti M.
63
63
Gojowczyk P.
Myneni S.
60
62
Brands D.
Menendez-Maceiras A.
36
76
7
64
Bemelmans R.
29
Soeda G.
76
10
63
4
Sugita Y.
Polmans M.
61
61
WC
Purcell M.
Rublev A.
64
67
6
61
Giustino L.
Basic M.
36
63
62
Lamasine T.
22
Polansky P.
62
64
5
Kicker N.
Lee D.
57
75
61
Fucsovics M.
WC
Mousley B.
36
60
64
Coppejans K.
Sandgren T.
61
76
5
Bublik A.
17
De Greef A.
57
63
86
6
Fratangelo B.
Zemlja G.
64
76
3
WC
Van Peperzeel G.
Tsitsipas S.
62
61
Moriya H.
WC
Bourchier H.
62
63
Ignatik U.
19
Pospisil V.
36
63
64
7
Kozlov S.
Bhambri Y.
61
64
Krstin P.
Kolar Z.
36
61
75
Masur D.
Ito T.
64
76
5
Marterer M.
21
Escobedo E.
76
5
75
8
Becker B.
Zekic M.
64
57
108
WC
Banes M.
Wu D.
61
61
Dodig I.
Weintraub A.
62
62
Djere L.
24
Martin A.
60
62
9
Souza J.
Ghem A.
62
57
86
Kibi Y.
Baker B.
63
76
4
Ymer E.
Santillan A.
63
76
4
Klahn B.
21
Fabbiano T.
64
67
3
63
10
Lacko L.
Jahn J.
62
63
Lopez Perez E.
Gonzalez M.
76
4
76
4
Hernandez-Fernandez J.
King D.
62
62
WC
Saville L.
18
Kudla D.
64
75
11
Donskoy E.
Popko D.
36
61
97
Ebden M.
Golubev A.
61
62
Rubin N.
Stebe C.
57
64
64
Matosevic M.
32
Carballes Baena R.
64
62
12
Giannessi A.
Satral J.
76
6
76
4
Uchiyama Y.
Tepavac M.
64
76
2
Gaio F.
Vanni L.
57
62
63
Sarkissian A.
23
Laaksonen H.
64
61
13
Daniel T.
Setkic A.
75
64
Melzer J.
De Loore J.
62
36
63
WC
Jones S.
Arevalo M.
62
62
Ivashka I.
20
Ram R.
64
64
14
Kamke T.
Novikov D.
76
5
64
Kudryavtsev A.
WC
Mott B.
61
62
Pecotic M.
Mcgee J.
76
3
75
Bellotti R.
30
Millot V.
63
61
15
Copil M.
WC
Bolt A.
67
2
64
64
Bachinger M.
Skugor F.
76
6
63
Mesaros K.
Clezar G.
62
61
Milojevic N.
26
Benneteau J.
63
63
16
Chiudinelli M.
Krueger M.
16
64
63
Opelka R.
Napolitano S.
75
63
Bourgue M.
Eysseric J.
16
63
62
Ruud C.
28
Gabashvili T.
64
64
1
Stepanek R.
Kavcic B.
63
67
4
86
Smith J.
De Schepper K.
64
63
2
Tiafoe F.
Reuter Y.
64
60
Safwat M.
25
Smyczek T.
64
63
Trungelliti M.
Gojowczyk P.
50
Menendez-Maceiras A.
29
Soeda G.
36
64
75
4
Sugita Y.
Rublev A.
64
76
2
Basic M.
22
Polansky P.
64
63
Lee D.
WC
Mousley B.
67
5
60
62
Coppejans K.
Bublik A.
67
2
64
62
6
Fratangelo B.
Tsitsipas S.
46
61
63
Moriya H.
Ignatik U.
46
62
63
Bhambri Y.
Krstin P.
63
64
Ito T.
21
Escobedo E.
61
63
Zekic M.
Wu D.
64
62
Dodig I.
Djere L.
63
16
62
Ghem A.
Kibi Y.
26
63
61
Santillan A.
21
Fabbiano T.
46
64
62
10
Lacko L.
Gonzalez M.
46
62
62
King D.
18
Kudla D.
46
64
64
11
Donskoy E.
Ebden M.
76
3
46
62
Rubin N.
32
Carballes Baena R.
64
36
62
Satral J.
Uchiyama Y.
76
6
16
97
Vanni L.
Sarkissian A.
36
63
62
13
Daniel T.
Melzer J.
63
62
Arevalo M.
20
Ram R.
61
46
86
14
Kamke T.
WC
Mott B.
62
64
Mcgee J.
30
Millot V.
62
64
WC
Bolt A.
Bachinger M.
64
76
5
Clezar G.
26
Benneteau J.
75
60
Krueger M.
Opelka R.
63
76
2
Eysseric J.
Ruud C.
63
36
63
1
Stepanek R.
Smith J.
62
64
Stepanek R.
1
2
Tiafoe F.
25
Smyczek T.
36
60
75
Tiafoe F.
2
Trungelliti M.
29
Soeda G.
62
36
64
Soeda G.
29
Rublev A.
22
Polansky P.
64
46
63
Rublev A.
Lee D.
Bublik A.
46
64
64
Bublik A.
6
Fratangelo B.
Moriya H.
46
64
64
Fratangelo B.
6
Bhambri Y.
21
Escobedo E.
67
2
62
64
Escobedo E.
21
Wu D.
Dodig I.
61
75
Dodig I.
Ghem A.
21
Fabbiano T.
64
76
4
Fabbiano T.
21
10
Lacko L.
18
Kudla D.
62
62
Lacko L.
10
11
Donskoy E.
Rubin N.
62
64
Rubin N.
Satral J.
Vanni L.
46
64
64
Vanni L.
Melzer J.
20
Ram R.
62
36
63
Melzer J.
WC
Mott B.
Mcgee J.
76
5
36
63
Mott B.
WC
WC
Bolt A.
26
Benneteau J.
63
75
Bolt A.
WC
Opelka R.
Ruud C.
76
2
63
Opelka R.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
30,000 $
Q vòng 3
16 Điểm
14,400 $
Q vòng 2
8 Điểm
7,200 $
Q vòng 1
0 Điểm
3,600 $
Têtes de séries
1
Murray A
Vòng 4
2
Djokovic N
Vòng 2
3
Raonic M
Tứ kết
4
Wawrinka S
Bán kết
5
Nishikori K
Vòng 4
6
Monfils G
Vòng 4
7
Cilic M
Vòng 2
8
Thiem D
Vòng 4
Dự đoán
+ Tất cả
1
Zlatan ⚡
81
Điểm
2
Olivier Doc
68
Điểm
3
Anthobglosc
68
Điểm
4
ClementG97
68
Điểm
5
dc63
66
Điểm
Tin tức khác
Vòng loại Wimbledon: Ba tay vợt Pháp giành vé vào vòng chính
Jules Hypolite
25/06/2026, 16:49
Eastbourne: Ugo Humbert thắng dễ Halys, vào bán kết gặp Draper
Jules Hypolite
25/06/2026, 16:33
Chris Evert đối mặt thử thách mới: 'Tôi biết ung thư đã tái phát'
Jules Hypolite
25/06/2026, 16:14
Jack Draper toàn thắng, vào bán kết Eastbourne chỉ sau 3 trận
Arthur Millot
25/06/2026, 15:06
Quảng cáo