4
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Mensik
Zverev
12:30
Arnaldi
Cobolli
17:00
Eala
Sawangkaew
14:00
Baez
Mrva
13:10
Shimabukuro
Majchrzak
09:30
Trungelliti
Dedura
13:00
Llamas Ruiz
Merida Aguilar
15:20
4
live
Tất cả
(70)
4
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
04:21:19
2019
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
Washington 2019 • ATP 500
— Bảng đấu
29 tháng 7 — 4 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Tsitsipas S.
Bye
Kudla D.
WC
Paul T.
60
64
WC
Sock J.
Thompson J.
75
63
Bye
14
Struff J.
10
Paire B.
Bye
Jaziri M.
Q
Polmans M.
62
64
Hurkacz H.
Q
Young D.
61
64
Bye
5
Isner J.
LL
Gombos N.
Bye
Mannarino A.
LL
Ivashka I.
76
3
63
Kecmanovic M.
Popyrin A.
76
6
63
Bye
15
Herbert P.
11
Simon G.
Bye
Q
Kwiatkowski T.
Kyrgios N.
75
64
Evans D.
Nishioka Y.
64
61
Bye
7
Goffin D.
6
Cilic M.
Bye
Q
Torpegaard M.
Copil M.
61
57
63
Opelka R.
WC
Eubanks C.
64
76
3
Bye
9
Auger-Aliassime F.
16
Tiafoe F.
Bye
Bublik A.
Klahn B.
76
5
63
WC
Fratangelo B.
Karlovic I.
64
67
14
76
5
Bye
3
Medvedev D.
8
Raonic M.
Bye
Ebden M.
Q
Smyczek T.
64
64
Rublev A.
LL
Gojowczyk P.
76
6
46
76
2
Bye
12
De Minaur A.
13
Edmund K.
Bye
Harris L.
Berankis R.
46
63
61
Q
Schnur B.
Tsonga J.
64
76
2
Bye
2
Khachanov K.
1
Tsitsipas S.
WC
Paul T.
63
75
Thompson J.
14
Struff J.
67
8
64
75
10
Paire B.
Q
Polmans M.
63
67
5
76
5
Hurkacz H.
5
Isner J.
64
64
LL
Gombos N.
Mannarino A.
64
76
9
Kecmanovic M.
15
Herbert P.
36
64
76
5
11
Simon G.
Kyrgios N.
64
76
5
Nishioka Y.
7
Goffin D.
67
5
62
76
5
6
Cilic M.
Copil M.
76
4
76
4
Opelka R.
9
Auger-Aliassime F.
64
36
64
16
Tiafoe F.
Bublik A.
61
76
5
WC
Fratangelo B.
3
Medvedev D.
63
64
8
Raonic M.
Q
Smyczek T.
61
64
LL
Gojowczyk P.
12
De Minaur A.
63
76
6
13
Edmund K.
Harris L.
61
64
Tsonga J.
2
Khachanov K.
64
26
75
1
Tsitsipas S.
Thompson J.
63
76
4
10
Paire B.
5
Isner J.
76
3
63
LL
Gombos N.
Kecmanovic M.
16
63
76
4
Kyrgios N.
Nishioka Y.
62
75
6
Cilic M.
9
Auger-Aliassime F.
63
64
16
Tiafoe F.
3
Medvedev D.
62
75
8
Raonic M.
LL
Gojowczyk P.
64
64
13
Edmund K.
Tsonga J.
46
63
64
1
Tsitsipas S.
10
Paire B.
75
60
LL
Gombos N.
Kyrgios N.
63
63
6
Cilic M.
3
Medvedev D.
64
76
7
LL
Gojowczyk P.
13
Edmund K.
63
46
63
1
Tsitsipas S.
Kyrgios N.
64
36
76
7
3
Medvedev D.
LL
Gojowczyk P.
62
62
Kyrgios N.
3
Medvedev D.
76
6
76
4
Nhà vô địch
500 Điểm
•
295,200 $
Vòng 1
4,510 $
1
Tsitsipas S.
BYE
Kudla D.
WC
Paul T.
WC
Sock J.
Thompson J.
BYE
14
Struff J.
10
Paire B.
BYE
Jaziri M.
Q
Polmans M.
Hurkacz H.
Q
Young D.
BYE
5
Isner J.
LL
Gombos N.
BYE
Mannarino A.
LL
Ivashka I.
Kecmanovic M.
Popyrin A.
BYE
15
Herbert P.
11
Simon G.
BYE
Q
Kwiatkowski T.
Kyrgios N.
Evans D.
Nishioka Y.
BYE
7
Goffin D.
6
Cilic M.
BYE
Q
Torpegaard M.
Copil M.
Opelka R.
WC
Eubanks C.
BYE
9
Auger-Aliassime F.
16
Tiafoe F.
BYE
Bublik A.
Klahn B.
WC
Fratangelo B.
Karlovic I.
BYE
3
Medvedev D.
8
Raonic M.
BYE
Ebden M.
Q
Smyczek T.
Rublev A.
LL
Gojowczyk P.
BYE
12
De Minaur A.
13
Edmund K.
BYE
Harris L.
Berankis R.
Q
Schnur B.
Tsonga J.
BYE
2
Khachanov K.
Vòng 2
20 Điểm • 7,765 $
Tsitsipas
Paul
60 64
Thompson
75 63
Struff
Paire
Polmans
62 64
Hurkacz
61 64
Isner
Gombos
Mannarino
76
3
63
Kecmanovic
76
6
63
Herbert
Simon
Kyrgios
75 64
Nishioka
64 61
Goffin
Cilic
Copil
61 57 63
Opelka
64 76
3
Auger-Aliassime
Tiafoe
Bublik
76
5
63
Fratangelo
64 67
14
76
5
Medvedev
Raonic
Smyczek
64 64
Gojowczyk
76
6
46 76
2
De Minaur
Edmund
Harris
46 63 61
Tsonga
64 76
2
Khachanov
Vòng 1/8
45 Điểm • 14,560 $
Tsitsipas
63 75
Thompson
67
8
64 75
Paire
63 67
5
76
5
Isner
64 64
Gombos
64 76
9
Kecmanovic
36 64 76
5
Kyrgios
64 76
5
Nishioka
67
5
62 76
5
Cilic
76
4
76
4
Auger-Aliassime
64 36 64
Tiafoe
61 76
5
Medvedev
63 64
Raonic
61 64
Gojowczyk
63 76
6
Edmund
61 64
Tsonga
64 26 75
Tứ kết
90 Điểm • 29,925 $
Tsitsipas
63 76
4
Paire
76
3
63
Gombos
16 63 76
4
Kyrgios
62 75
Cilic
63 64
Medvedev
62 75
Gojowczyk
64 64
Edmund
46 63 64
Bán kết
180 Điểm • 62,700 $
Tsitsipas
75 60
Kyrgios
63 63
Medvedev
64 76
7
Gojowczyk
63 46 63
Chung kết
300 Điểm • 134,600 $
Kyrgios
64 36 76
7
Medvedev
62 62
Nhà vô địch
500 Điểm • 295,200 $
Kyrgios
76
6
76
4
USA
x12
Australia
x6
France
x5
Canada
x3
Russia
x3
Croatia
x2
Great Britain
x2
Germany
x2
Belgium
x1
Belarus
x1
Denmark
x1
Greece
x1
Japan
x1
Kazakhstan
x1
Lithuania
x1
Poland
x1
Romania
x1
South Africa
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Tunisia
x1
USA
x6
France
x5
Australia
x4
Canada
x2
Germany
x2
Russia
x2
Belgium
x1
Croatia
x1
Great Britain
x1
Greece
x1
Japan
x1
Kazakhstan
x1
Poland
x1
Romania
x1
South Africa
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Australia
x2
Canada
x2
France
x2
USA
x2
Croatia
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Greece
x1
Japan
x1
Russia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Australia
x1
Croatia
x1
France
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Greece
x1
Russia
x1
Slovakia
x1
Australia
x1
Germany
x1
Greece
x1
Russia
x1
Australia
x1
Russia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
500 Điểm
295,200 $
Chung kết
300 Điểm
134,600 $
Bán kết
180 Điểm
62,700 $
Tứ kết
90 Điểm
29,925 $
Vòng 3
45 Điểm
14,560 $
Vòng 2
20 Điểm
7,765 $
Vòng 1
0 Điểm
4,510 $
Têtes de séries
1
Tsitsipas S
Bán kết
2
Khachanov K
Vòng 2
3
Medvedev D
Chung kết
5
Isner J
Vòng 3
6
Cilic M
Tứ kết
7
Goffin D
Vòng 2
8
Raonic M
Vòng 3
9
Auger-Aliassime F
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
Chronicle
30
Điểm
2
mamion
30
Điểm
3
ericsau
29
Điểm
4
Kraken
29
Điểm
5
Jean Donge
27
Điểm
Tin tức khác
Courier ca ngợi Arnaldi: 'Khả năng chịu đựng mệt mỏi cực độ của cậu ấy thật đáng kinh ngạc'
Adrien Guyot
05/06/2026, 08:07
Hailey Baptiste phẫu thuật đầu gối thành công: 'Quá trình hồi phục đã bắt đầu'
Adrien Guyot
05/06/2026, 07:37
Andreeva lần đầu vào chung kết Grand Slam: 'Tôi trưởng thành hơn, sẵn sàng cho thử thách'
Adrien Guyot
05/06/2026, 07:14
Badosa trở lại, Andreescu nhận wild card tại Libema Open
Adrien Guyot
05/06/2026, 06:48
Quảng cáo