Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Muchova
Osaka
09:00
Quinn
Davidovich Fokina
13:00
Bergs
Humbert
13:30
Maria
Keys
11:00
Balshaw
Nagal
13:00
Seyboth Wild
La Serna
15:00
Montes-De La Torre
Kopp
17:00
0
live
Tất cả
(26)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
00:36:27
2025
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
Washington 2025 • ATP 500
— Bảng đấu
21 — 27 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Fritz T.
Bye
Mpetshi Perricard G.
Vukic A.
64
36
63
Arnaldi M.
Altmaier D.
46
62
76
2
Bye
16
Sonego L.
12
Davidovich Fokina A.
Bye
Munar J.
Giron M.
75
63
Tien L.
WC
Nava E.
61
64
Bye
5
Rublev A.
4
Shelton B.
Bye
WC
McDonald M.
Q
Smith C.
64
61
Bonzi B.
Marozsan F.
75
61
Bye
15
Diallo G.
9
Cobolli F.
Bye
Nishioka Y.
PR
Brooksby J.
64
57
61
Halys Q.
Kovacevic A.
62
36
63
Bye
6
Tiafoe F.
8
Medvedev D.
Bye
Opelka R.
Q
Cassone M.
76
4
67
5
63
Monfils G.
Q
Wu Y.
63
61
Bye
10
Popyrin A.
13
Michelsen A.
Bye
WC
Evans D.
Bergs Z.
36
64
63
Q
Zhukayev B.
Muller A.
64
64
Bye
LL
Moutet C.
7
De Minaur A.
Bye
Goffin D.
Bu Y.
64
75
Q
Svajda Z.
Kecmanovic M.
16
62
62
Bye
11
Lehecka J.
14
Nakashima B.
Bye
WC
Quinn E.
O'Connell C.
63
62
Norrie C.
Q
Harris B.
63
76
4
Bye
2
Musetti L.
1
Fritz T.
Vukic A.
63
62
Arnaldi M.
16
Sonego L.
75
75
12
Davidovich Fokina A.
Munar J.
64
62
Tien L.
5
Rublev A.
75
62
4
Shelton B.
WC
McDonald M.
63
64
Marozsan F.
15
Diallo G.
63
64
9
Cobolli F.
Nishioka Y.
62
76
3
Kovacevic A.
6
Tiafoe F.
75
36
63
8
Medvedev D.
Opelka R.
36
75
61
Q
Wu Y.
10
Popyrin A.
75
57
63
13
Michelsen A.
WC
Evans D.
64
64
Muller A.
LL
Moutet C.
60
61
7
De Minaur A.
Bu Y.
76
5
62
Q
Svajda Z.
11
Lehecka J.
64
67
5
63
14
Nakashima B.
WC
Quinn E.
63
64
Norrie C.
2
Musetti L.
36
62
63
1
Fritz T.
Arnaldi M.
63
64
12
Davidovich Fokina A.
Tien L.
62
62
4
Shelton B.
15
Diallo G.
63
62
9
Cobolli F.
6
Tiafoe F.
61
64
8
Medvedev D.
Q
Wu Y.
63
62
WC
Evans D.
LL
Moutet C.
62
76
4
7
De Minaur A.
11
Lehecka J.
76
4
67
6
64
14
Nakashima B.
Norrie C.
76
3
63
1
Fritz T.
12
Davidovich Fokina A.
76
3
36
75
4
Shelton B.
6
Tiafoe F.
76
64
8
Medvedev D.
LL
Moutet C.
16
64
64
7
De Minaur A.
14
Nakashima B.
64
64
12
Davidovich Fokina A.
4
Shelton B.
62
75
LL
Moutet C.
7
De Minaur A.
64
63
12
Davidovich Fokina A.
7
De Minaur A.
57
61
76
Nhà vô địch
500 Điểm
•
342,800 $
Vòng 1
7,620 $
1
Fritz T.
BYE
Mpetshi Perricard G.
Vukic A.
Arnaldi M.
Altmaier D.
BYE
16
Sonego L.
12
Davidovich Fokina A.
BYE
Munar J.
Giron M.
Tien L.
WC
Nava E.
BYE
5
Rublev A.
4
Shelton B.
BYE
WC
McDonald M.
Q
Smith C.
Bonzi B.
Marozsan F.
BYE
15
Diallo G.
9
Cobolli F.
BYE
Nishioka Y.
PR
Brooksby J.
Halys Q.
Kovacevic A.
BYE
6
Tiafoe F.
8
Medvedev D.
BYE
Opelka R.
Q
Cassone M.
Monfils G.
Q
Wu Y.
BYE
10
Popyrin A.
13
Michelsen A.
BYE
WC
Evans D.
Bergs Z.
Q
Zhukayev B.
Muller A.
BYE
LL
Moutet C.
7
De Minaur A.
BYE
Goffin D.
Bu Y.
Q
Svajda Z.
Kecmanovic M.
BYE
11
Lehecka J.
14
Nakashima B.
BYE
WC
Quinn E.
O'Connell C.
Norrie C.
Q
Harris B.
BYE
2
Musetti L.
Vòng 2
25 Điểm • 14,280 $
Fritz
Vukic
64 36 63
Arnaldi
46 62 76
2
Sonego
Davidovich Fokina
Munar
75 63
Tien
61 64
Rublev
Shelton
McDonald
64 61
Marozsan
75 61
Diallo
Cobolli
Nishioka
64 57 61
Kovacevic
62 36 63
Tiafoe
Medvedev
Opelka
76
4
67
5
63
Wu
63 61
Popyrin
Michelsen
Evans
36 64 63
Muller
64 64
Moutet
De Minaur
Bu
64 75
Svajda
16 62 62
Lehecka
Nakashima
Quinn
63 62
Norrie
63 76
4
Musetti
Vòng 1/8
50 Điểm • 26,095 $
Fritz
63 62
Arnaldi
75 75
Davidovich Fokina
64 62
Tien
75 62
Shelton
63 64
Diallo
63 64
Cobolli
62 76
3
Tiafoe
75 36 63
Medvedev
36 75 61
Wu
75 57 63
Evans
64 64
Moutet
60 61
De Minaur
76
5
62
Lehecka
64 67
5
63
Nakashima
63 64
Norrie
36 62 63
Tứ kết
100 Điểm • 49,515 $
Fritz
63 64
Davidovich Fokina
62 62
Shelton
63 62
Tiafoe
61 64
Medvedev
63 62
Moutet
62 76
4
De Minaur
76
4
67
6
64
Nakashima
76
3
63
Bán kết
200 Điểm • 94,840 $
Davidovich Fokina
76
3
36 75
Shelton
76
0
64
Moutet
16 64 64
De Minaur
64 64
Chung kết
330 Điểm • 182,825 $
Davidovich Fokina
62 75
De Minaur
64 63
Nhà vô địch
500 Điểm • 342,800 $
De Minaur
57 61 76
0
USA
x16
France
x6
Australia
x4
Italy
x4
Great Britain
x3
Belgium
x2
China
x2
Spain
x2
Russia
x2
Canada
x1
Czech Republic
x1
Germany
x1
Hungary
x1
Japan
x1
Kazakhstan
x1
Serbia
x1
USA
x11
Italy
x4
Australia
x3
China
x2
Spain
x2
France
x2
Great Britain
x2
Russia
x2
Canada
x1
Czech Republic
x1
Hungary
x1
Japan
x1
USA
x5
Great Britain
x2
Italy
x2
Australia
x1
Canada
x1
China
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
France
x1
Russia
x1
USA
x4
Australia
x1
Spain
x1
France
x1
Russia
x1
Australia
x1
Spain
x1
France
x1
USA
x1
Australia
x1
Spain
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
500 Điểm
342,800 $
Chung kết
330 Điểm
182,825 $
Bán kết
200 Điểm
94,840 $
Tứ kết
100 Điểm
49,515 $
Vòng 3
50 Điểm
26,095 $
Vòng 2
25 Điểm
14,280 $
Vòng 1
0 Điểm
7,620 $
Têtes de séries
1
Fritz T
Tứ kết
2
Musetti L
Vòng 2
4
Shelton B
Bán kết
5
Rublev A
Vòng 2
6
Tiafoe F
Tứ kết
7
De Minaur A
8
Medvedev D
Tứ kết
9
Cobolli F
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
Yagami
28
Điểm
2
06lg
26
Điểm
3
Fanman
24
Điểm
4
WaT
24
Điểm
5
MikeH1
22
Điểm
Tin tức khác
Sau vụ Swiatek và Sinner, Vondrousova tố ITIA treo giò cô để làm gương
Jules Hypolite
26/06/2026, 21:08
‘Chương này đã khép lại’: Rafael Nadal từ chối mọi khả năng trở lại tennis
Jules Hypolite
26/06/2026, 20:28
Davidovich Fokina vào chung kết Mallorca: Cơ hội thứ 6 giành danh hiệu ATP đầu tiên
Jules Hypolite
26/06/2026, 20:07
Từng là nhà vô địch trượt tuyết, hầu như không chơi tennis: Sinner kể về hành trình lên số 1 thế giới
Jules Hypolite
26/06/2026, 18:42