Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Mensik
Zverev
00
4
00
3
Den Ouden
Nava
40
3
40
2
Chwalinska
Andreeva
13:00
Arnaldi
Cobolli
17:00
Bu
Lajal
30
2
00
3
Cecchinato
Skatov
15
4
2
15
6
0
Masarova
Stoiana
30
6
3
1
30
4
6
0
8
live
Tất cả
(70)
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
09:16:46
2024
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
Washington 2024 • ATP 500
— Bảng đấu
29 tháng 7 — 4 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Rublev A.
Bye
Van Assche L.
Cazaux A.
64
63
Shang J.
Q
Ymer E.
64
63
Bye
16
Rinderknech A.
11
Carballes Baena R.
Bye
Kovacevic A.
Nishioka Y.
46
64
62
Q
Cressy M.
Galan D.
64
63
Bye
5
Tiafoe F.
4
Korda S.
Bye
Karatsev A.
Garin C.
64
62
Purcell M.
Kokkinakis T.
67
4
64
63
Bye
14
Vukic A.
9
Mpetshi Perricard G.
Bye
Ruusuvuori E.
Coric B.
67
4
76
8
64
WC
Opelka R.
Duckworth J.
67
12
75
64
Bye
7
Thompson J.
8
Davidovich Fokina A.
Bye
Q
Krueger M.
Nardi L.
76
3
41
Goffin D.
Ugo Carabelli C.
62
75
Bye
10
Cobolli F.
15
Michelsen A.
Bye
Q
Bellucci M.
McDonald M.
76
4
76
3
Walton A.
Q
Hong S.
76
6
76
4
Bye
3
Khachanov K.
6
Mannarino A.
Bye
Shapovalov D.
Bautista Agut R.
61
64
LL
Svajda Z.
WC
Wolf J.
64
75
Bye
12
Kecmanovic M.
13
Nakashima B.
Bye
O'Connell C.
Mayot H.
64
76
3
Q
Albot R.
Diaz Acosta F.
76
5
63
Bye
2
Shelton B.
1
Rublev A.
Van Assche L.
46
63
64
Shang J.
16
Rinderknech A.
23
11
Carballes Baena R.
Kovacevic A.
76
4
76
3
Galan D.
5
Tiafoe F.
67
8
63
63
4
Korda S.
Garin C.
63
62
Kokkinakis T.
14
Vukic A.
64
76
4
9
Mpetshi Perricard G.
Ruusuvuori E.
76
6
76
6
WC
Opelka R.
7
Thompson J.
64
63
8
Davidovich Fokina A.
Q
Krueger M.
36
76
3
64
Goffin D.
10
Cobolli F.
76
4
63
15
Michelsen A.
Q
Bellucci M.
63
76
1
Q
Hong S.
3
Khachanov K.
62
64
6
Mannarino A.
Shapovalov D.
62
61
WC
Wolf J.
12
Kecmanovic M.
62
63
13
Nakashima B.
O'Connell C.
62
62
Q
Albot R.
2
Shelton B.
64
67
5
63
1
Rublev A.
16
Rinderknech A.
76
4
64
Kovacevic A.
5
Tiafoe F.
76
46
63
4
Korda S.
Kokkinakis T.
67
1
75
32
9
Mpetshi Perricard G.
7
Thompson J.
75
64
8
Davidovich Fokina A.
10
Cobolli F.
16
76
7
76
7
15
Michelsen A.
Q
Hong S.
63
63
Shapovalov D.
12
Kecmanovic M.
46
64
62
13
Nakashima B.
2
Shelton B.
76
5
76
4
1
Rublev A.
5
Tiafoe F.
64
76
3
4
Korda S.
7
Thompson J.
64
62
10
Cobolli F.
15
Michelsen A.
75
36
76
2
Shapovalov D.
2
Shelton B.
76
5
66
5
Tiafoe F.
4
Korda S.
64
64
10
Cobolli F.
2
Shelton B.
46
75
63
4
Korda S.
10
Cobolli F.
46
62
60
Nhà vô địch
500 Điểm
•
342,800 $
Vòng 1
7,620 $
1
Rublev A.
BYE
Van Assche L.
Cazaux A.
Shang J.
Q
Ymer E.
BYE
16
Rinderknech A.
11
Carballes Baena R.
BYE
Kovacevic A.
Nishioka Y.
Q
Cressy M.
Galan D.
BYE
5
Tiafoe F.
4
Korda S.
BYE
Karatsev A.
Garin C.
Purcell M.
Kokkinakis T.
BYE
14
Vukic A.
9
Mpetshi Perricard G.
BYE
Ruusuvuori E.
Coric B.
WC
Opelka R.
Duckworth J.
BYE
7
Thompson J.
8
Davidovich Fokina A.
BYE
Q
Krueger M.
Nardi L.
Goffin D.
Ugo Carabelli C.
BYE
10
Cobolli F.
15
Michelsen A.
BYE
Q
Bellucci M.
McDonald M.
Walton A.
Q
Hong S.
BYE
3
Khachanov K.
6
Mannarino A.
BYE
Shapovalov D.
Bautista Agut R.
LL
Svajda Z.
WC
Wolf J.
BYE
12
Kecmanovic M.
13
Nakashima B.
BYE
O'Connell C.
Mayot H.
Q
Albot R.
Diaz Acosta F.
BYE
2
Shelton B.
Vòng 2
20 Điểm • 14,280 $
Rublev
Van Assche
64 63
Shang
64 63
Rinderknech
Carballes Baena
Kovacevic
46 64 62
Galan
64 63
Tiafoe
Korda
Garin
64 62
Kokkinakis
67
4
64 63
Vukic
Mpetshi Perricard
Ruusuvuori
67
4
76
8
64
Opelka
67
12
75 64
Thompson
Davidovich Fokina
Krueger
76
3
41 ab
Goffin
62 75
Cobolli
Michelsen
Bellucci
76
4
76
3
Hong
76
6
76
4
Khachanov
Mannarino
Shapovalov
61 64
Wolf
64 75
Kecmanovic
Nakashima
O'Connell
64 76
3
Albot
76
5
63
Shelton
Vòng 1/8
45 Điểm • 26,095 $
Rublev
46 63 64
Rinderknech
23 ab
Kovacevic
76
4
76
3
Tiafoe
67
8
63 63
Korda
63 62
Kokkinakis
64 76
4
Mpetshi Perricard
76
6
76
6
Thompson
64 63
Davidovich Fokina
36 76
3
64
Cobolli
76
4
63
Michelsen
63 76
1
Hong
62 64
Shapovalov
62 61
Kecmanovic
62 63
Nakashima
62 62
Shelton
64 67
5
63
Tứ kết
90 Điểm • 49,515 $
Rublev
76
4
64
Tiafoe
76
0
46 63
Korda
67
1
75 32 ab
Thompson
75 64
Cobolli
16 76
7
76
7
Michelsen
63 63
Shapovalov
46 64 62
Shelton
76
5
76
4
Bán kết
180 Điểm • 94,840 $
Tiafoe
64 76
3
Korda
64 62
Cobolli
75 36 76
2
Shelton
76
5
66
Chung kết
300 Điểm • 182,825 $
Korda
64 64
Cobolli
46 75 63
Nhà vô địch
500 Điểm • 342,800 $
Korda
46 62 60
USA
x12
Australia
x7
France
x6
Spain
x3
Italy
x3
Russia
x3
Argentina
x2
Belgium
x1
Canada
x1
Chile
x1
China
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Finland
x1
Japan
x1
South Korea
x1
Moldavia
x1
Serbia
x1
Sweden
x1
USA
x9
Australia
x4
France
x4
Spain
x2
Italy
x2
Russia
x2
Belgium
x1
Canada
x1
Chile
x1
China
x1
Colombia
x1
Finland
x1
South Korea
x1
Moldavia
x1
Serbia
x1
USA
x6
Australia
x2
France
x2
Canada
x1
Spain
x1
Italy
x1
South Korea
x1
Russia
x1
Serbia
x1
USA
x4
Australia
x1
Canada
x1
Italy
x1
Russia
x1
USA
x3
Italy
x1
Italy
x1
USA
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
500 Điểm
342,800 $
Chung kết
300 Điểm
182,825 $
Bán kết
180 Điểm
94,840 $
Tứ kết
90 Điểm
49,515 $
Vòng 3
45 Điểm
26,095 $
Vòng 2
20 Điểm
14,280 $
Vòng 1
0 Điểm
7,620 $
Têtes de séries
1
Rublev A
Tứ kết
2
Shelton B
Bán kết
3
Khachanov K
Vòng 2
4
Korda S
5
Tiafoe F
Bán kết
6
Mannarino A
Vòng 2
7
Thompson J
Tứ kết
8
Davidovich Fokina A
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
Albefact
33
Điểm
2
-Dorian-
31
Điểm
3
kak40
29
Điểm
4
coco31cr
24
Điểm
5
WaT
24
Điểm
Tin tức khác
Mirra Andreeva lập kỳ tích: Danh sách những tay vợt nữ đầu tiên của từng thế hệ vào chung kết Grand Slam
Arthur Millot
05/06/2026, 12:41
Boris Becker: 'Tôi chưa từng thấy Zverev chơi hay như vậy'
Arthur Millot
05/06/2026, 12:18
Nadal từ chối nhiều lần trước khi đồng ý làm phim tài liệu Netflix
Arthur Millot
05/06/2026, 11:44
Serena Williams chính thức xác nhận tham dự WTA 500 Berlin
Adrien Guyot
05/06/2026, 10:22
Quảng cáo