8
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Kostyuk
Andreeva
13:00
Draxl
Kim
00
6
4
00
1
1
Shnaider
Chwalinska
14:40
Shick
Mayo
00
5
00
2
Eala
Charaeva
10:30
Sachko
Kopriva
09:00
Krueger
Tjen
10:00
8
live
Tất cả
(77)
8
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:55:01
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Wimbledon 2021
— Vòng loại
28 tháng 6 — 10 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
1
Osorio C.
Liang E.
64
36
64
Udvardy P.
Cepede Royg V.
36
63
75
Ponchet J.
Parrizas Diaz N.
76
1
63
Melnikova M.
29
Wang X.
63
63
2
Tomova V.
Burillo I.
62
62
Lao D.
Dulgheru A.
63
61
Radwanska U.
Xun F.
61
60
Bandecchi S.
18
Schmiedlova A.
63
36
63
3
Errani S.
Hunter S.
36
76
2
61
Krunic A.
Bondar A.
75
76
4
Vickery S.
Muramatsu C.
63
46
61
Chwalinska M.
31
Burel C.
76
5
64
4
Kalinskaya A.
Galfi D.
46
64
61
Hruncakova V.
De Vroome I.
62
62
Min G.
Hon P.
62
64
You X.
26
Rakhimova K.
62
64
5
Friedsam A.
WC
Silva E.
64
75
Mrdeza T.
Volynets K.
61
60
Snigur D.
Haddad Maia B.
36
62
64
Kiick A.
21
Bonaventure Y.
62
62
6
Mcnally C.
Danilovic O.
46
61
62
Cabrera L.
WC
Swan K.
75
62
Rodionova A.
Gatto-Monticone G.
63
60
Ozgen P.
32
Frech M.
62
75
Alt
Pieri J.
Haas B.
64
26
60
Smitkova T.
Cristian J.
57
76
1
62
Kostova E.
Aiava D.
64
75
Anderson R.
30
Wang X.
75
76
3
8
Pironkova T.
Arconada U.
61
60
Jani R.
WC
Bains N.
75
63
Bolkvadze M.
Flink V.
64
26
64
WC
Mutavdzic M.
23
Konjuh A.
61
62
9
Bara I.
Bucsa C.
57
62
63
Minella M.
Volodko K.
62
26
61
Sramkova R.
Hogenkamp R.
76
2
64
Benoit M.
24
Govortsova O.
75
64
10
Dodin O.
Guerrero Alvarez E.
76
5
63
Ruse E.
Waltert S.
62
62
Perez E.
Kung L.
75
75
Grabher J.
20
Zavatska K.
62
63
11
Sherif M.
Fetecau I.
63
61
Vikhlyantseva N.
Niemeier J.
36
63
64
Seguel D.
Pattinama Kerkhove L.
64
62
Stevanovic N.
28
Inglis M.
62
61
12
Wang Y.
Zanevska M.
63
63
Arruabarrena L.
Fett J.
76
3
75
Tsurenko L.
Lee G.
64
63
WC
Moore T.
27
Zarazua R.
76
3
62
13
Ahn K.
Dolehide C.
16
75
62
Gorgodze E.
WC
Shaw E.
62
62
Niculescu M.
Eikeri U.
63
63
Muhammad A.
17
Voegele S.
76
8
63
14
Kalinina A.
Garcia Perez G.
61
61
Savinykh V.
Gasanova A.
64
63
Diatchenko V.
Han N.
64
64
Di Giuseppe M.
25
Kawa K.
62
46
64
15
Minnen G.
Nara K.
63
67
6
61
Hibi M.
Osuigwe W.
62
64
Raina A.
Lepchenko V.
63
76
1
Buyukakcay C.
22
Tan H.
62
64
16
Liu C.
Loeb J.
63
62
Shinikova I.
Di Lorenzo F.
26
76
5
62
Lu J.
Kucova K.
62
62
Gerlach K.
19
Sharma A.
64
60
1
Osorio C.
Udvardy P.
64
36
62
Parrizas Diaz N.
29
Wang X.
76
5
63
2
Tomova V.
Lao D.
61
26
64
Radwanska U.
18
Schmiedlova A.
63
75
Hunter S.
Krunic A.
63
62
Vickery S.
31
Burel C.
57
62
63
4
Kalinskaya A.
De Vroome I.
63
62
Hon P.
26
Rakhimova K.
63
62
WC
Silva E.
Volynets K.
61
62
Haddad Maia B.
21
Bonaventure Y.
76
2
61
6
Mcnally C.
WC
Swan K.
46
76
4
75
Rodionova A.
32
Frech M.
75
75
Haas B.
Smitkova T.
76
6
63
Kostova E.
30
Wang X.
62
61
8
Pironkova T.
WC
Bains N.
61
62
Flink V.
23
Konjuh A.
60
57
63
Bucsa C.
Volodko K.
61
61
Sramkova R.
24
Govortsova O.
46
76
2
62
10
Dodin O.
Waltert S.
75
76
5
Perez E.
Grabher J.
60
63
11
Sherif M.
Niemeier J.
64
63
Pattinama Kerkhove L.
28
Inglis M.
76
7
67
4
61
12
Wang Y.
Fett J.
76
3
63
Tsurenko L.
WC
Moore T.
64
61
13
Ahn K.
Gorgodze E.
62
63
Niculescu M.
Muhammad A.
63
62
14
Kalinina A.
Gasanova A.
36
61
62
Diatchenko V.
25
Kawa K.
75
61
15
Minnen G.
Hibi M.
64
60
Lepchenko V.
22
Tan H.
64
36
62
16
Liu C.
Shinikova I.
64
63
Kucova K.
19
Sharma A.
67
4
64
63
1
Osorio C.
Parrizas Diaz N.
36
63
62
Osorio C.
1
Lao D.
Radwanska U.
63
62
Lao D.
Hunter S.
31
Burel C.
46
63
75
Burel C.
31
4
Kalinskaya A.
Hon P.
75
16
75
Kalinskaya A.
4
Volynets K.
Haddad Maia B.
75
64
Volynets K.
WC
Swan K.
Rodionova A.
60
64
Swan K.
WC
Smitkova T.
30
Wang X.
64
63
Wang X.
30
8
Pironkova T.
23
Konjuh A.
62
46
62
Konjuh A.
23
Bucsa C.
24
Govortsova O.
63
62
Govortsova O.
24
10
Dodin O.
Perez E.
76
4
76
5
Perez E.
Niemeier J.
Pattinama Kerkhove L.
64
26
97
Pattinama Kerkhove L.
12
Wang Y.
Tsurenko L.
57
62
62
Tsurenko L.
13
Ahn K.
Niculescu M.
75
61
Niculescu M.
14
Kalinina A.
Diatchenko V.
64
63
Diatchenko V.
15
Minnen G.
Lepchenko V.
62
62
Minnen G.
15
16
Liu C.
19
Sharma A.
46
62
61
Liu C.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
0 Điểm
0 €
Q vòng 3
30 Điểm
14,000 €
Q vòng 2
20 Điểm
7,000 €
Q vòng 1
2 Điểm
3,500 €
Têtes de séries
1
Barty A
2
Sabalenka A
Bán kết
3
Svitolina E
Vòng 2
4
Kenin S
Vòng 2
5
Andreescu B
Vòng 1
6
Williams S
Vòng 1
7
Swiatek I
Vòng 4
8
Pliskova K
Chung kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Rafael W.
66
Điểm
2
bulgaaross
60
Điểm
3
Football
54
Điểm
4
tony5488
51
Điểm
5
tib_os
51
Điểm
Tin tức khác
Berrettini gục ngã sau khi bỏ cuộc ở Roland-Garros: 'Tôi mệt mỏi vì phải bỏ cuộc'
Jules Hypolite
03/06/2026, 22:08
Video: Khoảnh khắc xé lòng giữa Berrettini và đội ngũ trước khi bỏ cuộc tại Roland-Garros
Jules Hypolite
03/06/2026, 21:14
Jules Hypolite
03/06/2026, 20:49
“Tôi hơi suy sụp hôm nay”: Lời tự thú của Auger-Aliassime sau Roland Garros
Jules Hypolite
03/06/2026, 20:35