11
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Ruse
Muchova
40
4
0
15
6
1
Marozsan
Davidovich Fokina
00
1
00
0
Bergs
Samuel
30
4
7
5
00
6
6
2
Draper
Humbert
Sắp
Maria
Keys
11:00
Soto
Villanueva
40
6
3
2
00
4
6
3
Kopp
Nesterov
15
4
15
2
11
live
Tất cả
(57)
11
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
16:43:19
2022
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Wimbledon 2022
— Vòng loại
27 tháng 6 — 9 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Volynets K.
Friedsam A.
63
63
Grammatikopoulou V.
Hon P.
26
64
75
Mikulskyte J.
Vickery S.
16
63
64
Hives Z.
20
Lee G.
62
64
2
Vandeweghe C.
WC
McDonald E.
57
61
76
8
Cavalle-Reimers Y.
Vismane D.
64
63
Chwalinska M.
Bolsova A.
62
46
64
Dinu C.
24
Cadantu-Ignatik A.
63
61
3
Bjorklund M.
Errani S.
64
67
7
76
6
Hunter S.
WC
Brogan A.
76
2
64
Liang E.
Arango E.
63
63
Carle M.
25
Baindl K.
36
61
63
4
Bucsa C.
Maleckova J.
62
61
Lao D.
Alves C.
75
63
Pieri J.
Gatto-Monticone G.
64
62
Skoch M.
21
Schunk N.
61
64
5
Inglis M.
De Vroome I.
76
8
61
Minella M.
Han N.
62
06
62
Mendez S.
Stevanovic N.
61
75
Lys E.
22
Papamichail D.
36
63
62
6
Kawa K.
Bandecchi S.
62
36
62
Serban R.
Chang S.
64
76
4
Min G.
Stefanini L.
46
63
62
Ce G.
26
Jeanjean L.
62
06
75
7
Snigur D.
Lamens S.
75
61
Gerlach K.
Babos T.
61
61
WC
Neilson Gatenby T.
Loeb J.
62
62
Lukas T.
28
Contreras F.
64
76
3
8
Jani R.
Kulikova A.
64
63
Siskova A.
Chirico L.
16
61
60
Lumsden M.
Von Deichmann K.
63
62
Abduraimova N.
32
Oz I.
06
64
62
9
Hontama M.
Wagner S.
75
62
Jacquemot E.
Cabrera L.
75
63
Sun L.
Di Sarra F.
75
62
WC
Grey S.
27
Gadecki O.
57
75
76
7
10
Sharma A.
Zuger J.
76
6
64
Voegele S.
Burillo I.
64
36
64
Mcphee K.
Perrin C.
63
63
Haas B.
31
Jimenez Kasintseva V.
63
63
11
Anderson R.
Perez E.
36
76
5
62
WC
Stoiber R.
Zavatska K.
63
67
5
75
Parks A.
Bolkvadze M.
61
62
Fett J.
18
Ormaechea P.
61
61
12
Andrianjafitrimo T.
Fruhvirtova L.
26
64
76
6
Smitkova T.
Ponchet J.
63
75
Fourlis J.
Herdzelas D.
57
76
4
64
Podoroska N.
19
Muhammad A.
63
63
13
Grabher J.
Wickmayer Y.
64
76
4
Waltert S.
Shinikova I.
63
36
63
Sramkova R.
Eikeri U.
63
36
64
Cepede Royg V.
23
Jang S.
76
4
61
14
Pattinama Kerkhove L.
Boskovic L.
63
62
Lazaro Garcia A.
Naito Y.
61
16
62
Mchale C.
Paar L.
26
64
64
Kalieva E.
30
Hruncakova V.
61
64
15
Yuan Y.
Zacarias M.
64
75
Lottner A.
Ferrando C.
46
61
61
Harrison C.
WC
Silva E.
61
75
Di Lorenzo F.
17
Bonaventure Y.
64
64
16
Ferro F.
Uchijima M.
75
67
5
75
WC
Xu M.
Chang H.
64
63
Bektas E.
Bejlek S.
76
3
63
Monnet C.
29
Hartono A.
75
63
1
Volynets K.
Hon P.
62
64
Vickery S.
Hives Z.
60
63
2
Vandeweghe C.
Vismane D.
75
61
Chwalinska M.
24
Cadantu-Ignatik A.
62
57
62
3
Bjorklund M.
Hunter S.
64
62
Liang E.
Carle M.
60
36
61
4
Bucsa C.
Lao D.
16
64
64
Pieri J.
21
Schunk N.
75
63
5
Inglis M.
Minella M.
76
3
36
62
Stevanovic N.
22
Papamichail D.
62
64
6
Kawa K.
Chang S.
64
62
Stefanini L.
26
Jeanjean L.
63
26
63
7
Snigur D.
Babos T.
60
62
Loeb J.
28
Contreras F.
76
2
64
8
Jani R.
Chirico L.
63
62
Von Deichmann K.
Abduraimova N.
64
64
9
Hontama M.
Cabrera L.
46
75
61
Sun L.
WC
Grey S.
63
62
10
Sharma A.
Burillo I.
63
46
63
Perrin C.
31
Jimenez Kasintseva V.
64
63
11
Anderson R.
Zavatska K.
64
63
Bolkvadze M.
Fett J.
57
61
62
12
Andrianjafitrimo T.
Ponchet J.
63
64
Fourlis J.
Podoroska N.
64
76
5
Wickmayer Y.
Shinikova I.
60
63
Sramkova R.
23
Jang S.
36
64
63
14
Pattinama Kerkhove L.
Lazaro Garcia A.
75
26
64
Mchale C.
30
Hruncakova V.
63
64
15
Yuan Y.
Ferrando C.
36
53
Harrison C.
17
Bonaventure Y.
75
61
16
Ferro F.
Chang H.
63
61
Bektas E.
29
Hartono A.
36
62
64
Hon P.
Hives Z.
2
Vandeweghe C.
Chwalinska M.
36
63
64
3
Bjorklund M.
Carle M.
76
2
67
5
61
Lao D.
21
Schunk N.
61
63
5
Inglis M.
Stevanovic N.
76
2
26
62
6
Kawa K.
26
Jeanjean L.
75
62
Babos T.
28
Contreras F.
63
16
63
Chirico L.
Von Deichmann K.
63
67
6
61
9
Hontama M.
Sun L.
67
9
62
63
10
Sharma A.
31
Jimenez Kasintseva V.
36
62
63
Zavatska K.
Fett J.
36
63
63
Ponchet J.
Fourlis J.
64
64
Wickmayer Y.
23
Jang S.
61
64
14
Pattinama Kerkhove L.
Mchale C.
76
3
75
15
Yuan Y.
Harrison C.
61
76
3
16
Ferro F.
Bektas E.
64
64
Hives Z.
—
—
—
—
—
—
—
—
—
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
0 Điểm
0 €
Q vòng 3
0 Điểm
37,650 €
Q vòng 2
0 Điểm
22,350 €
Q vòng 1
0 Điểm
12,940 €
Têtes de séries
1
Swiatek I
Vòng 3
2
Kontaveit A
Vòng 2
3
Jabeur O
Chung kết
4
Badosa P
Vòng 4
5
Sakkari M
Vòng 3
6
Pliskova K
Vòng 2
7
Collins D
Vòng 1
8
Pegula J
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
Český
61
Điểm
2
DOMDOM
60
Điểm
3
Viking76Ninow
56
Điểm
4
GoT | German Flop Era
55
Điểm
5
Delpo Is Back
52
Điểm
Tin tức khác
Ngày ra mắt đã được tiết lộ: Phim tài liệu về Novak Djokovic sắp lên sóng
Arthur Millot
26/06/2026, 15:24
Wimbledon: Holger Rune chỉ ra ứng cử viên số một, và không ai ngạc nhiên
Arthur Millot
26/06/2026, 14:51
Coco Gauff sản xuất 2 phim tài liệu quần vợt: Thời trang, văn hóa và di sản
Arthur Millot
26/06/2026, 14:11
Wimbledon 2026: Hé lộ lộ trình của Djokovic và Sinner đến chung kết
Arthur Millot
26/06/2026, 13:54
Quảng cáo