Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Navarro
13:30
Fritz
Choinski
13:30
Alexandrova
Andreeva
09:00
Muchova
Begu
15:00
Walton
Davidovich Fokina
13:00
Humbert
Brooksby
13:00
Diallo
Etcheverry
14:30
4
live
Tất cả
(181)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
04:12:08
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Wimbledon 2019
— Vòng loại
1 — 13 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Bolsova A.
Gauff C.
63
64
Ma S.
Ivakhnenko V.
63
61
Raducanu E.
Liang E.
76
4
62
Glushko J.
19
Minnen G.
62
61
2
Blinkova A.
Hives Z.
61
75
Di Giuseppe M.
Aiava D.
76
3
64
Cadantu-Ignatik A.
Dolehide C.
61
36
63
Xu S.
29
Martincova T.
16
75
64
3
Davis L.
Schoofs B.
16
76
3
64
Zanevska M.
Di Lorenzo F.
76
4
76
3
Broady N.
Ahn K.
76
3
76
4
Anderson R.
32
Korpatsch T.
63
67
64
4
Doi M.
Birrell K.
61
46
75
Rodionova A.
Muhammad A.
76
6
67
2
86
Bains N.
Lao D.
64
62
Kovinic D.
25
Vickery S.
64
64
5
Vikhlyantseva N.
Zarycka A.
46
63
61
Lottner A.
Perrin C.
63
62
Khazaniuk D.
Liu F.
63
76
5
Kostyuk M.
30
Kalinskaya A.
61
75
6
Mchale C.
Shimizu A.
64
64
Sharipova S.
Kucova K.
61
36
75
Zimmermann K.
Eraydin B.
46
64
75
Grammatikopoulou V.
20
Juvan K.
64
36
108
33
Larsson J.
Shinikova I.
63
64
Li A.
Cepelova J.
75
62
Mcnally C.
Nara K.
76
4
76
2
Zavatska K.
23
Hon P.
75
63
8
Rybakina E.
Perez E.
61
64
Hogenkamp R.
Tomova V.
64
62
Trevisan M.
Ponchet J.
63
64
Paolini J.
28
Flink V.
76
1
63
9
Osuigwe W.
Bucsa C.
46
75
63
Peng S.
Murray Sharan S.
64
67
5
64
Liu F.
Khazaniuk D.
63
76
5
Tig P.
32
Badosa P.
36
61
64
10
Begu I.
Lu J.
76
2
64
Radanovic D.
Dodin O.
76
5
75
Gatto-Monticone G.
Serban (ROU) R.
46
63
63
Garcia Perez G.
21
Wang X.
75
63
11
Hibino N.
Stollar F.
76
2
26
108
Kawa K.
Jones F.
63
67
1
63
Ruse E.
Karatantcheva S.
62
62
Bara I.
18
Kiick A.
67
4
61
64
12
Bonaventure Y.
Loeb J.
46
61
62
Taylor G.
Paquet C.
76
3
64
Gorgodze E.
Bondar A.
76
5
76
4
Frech M.
26
Rus A.
64
62
13
Bouzkova M.
Cepede Royg V.
64
64
Kalinina A.
Bolkvadze M.
64
64
Ozgen P.
Zhang Y.
61
61
In-Albon Y.
24
Bogdan A.
62
61
14
Danilovic O.
Silva E.
64
76
2
Sramkova R.
Hesse A.
76
5
63
Zaja A.
Georges M.
76
5
67
3
63
Ormaechea P.
17
Haddad Maia B.
67
4
64
62
15
Lepchenko V.
Zhuk S.
76
2
26
60
Xun F.
Pattinama Kerkhove L.
63
63
Buyukakcay C.
Raina A.
64
63
Lisicki S.
27
Babos T.
63
36
63
16
Smitkova T.
Haas B.
67
4
75
75
Savinykh V.
Wickmayer Y.
46
61
64
Lumsden M.
Mcphee K.
64
64
Han X.
31
Samsonova L.
63
26
61
Gauff C.
Ivakhnenko V.
62
63
Liang E.
19
Minnen G.
63
26
61
2
Blinkova A.
Di Giuseppe M.
63
64
Dolehide C.
29
Martincova T.
61
76
5
3
Davis L.
Di Lorenzo F.
64
75
Ahn K.
32
Korpatsch T.
62
60
4
Doi M.
Rodionova A.
64
62
Lao D.
Kovinic D.
62
76
5
5
Vikhlyantseva N.
Lottner A.
64
61
Liu F.
30
Kalinskaya A.
62
62
6
Mchale C.
Sharipova S.
36
75
62
Eraydin B.
20
Juvan K.
46
76
3
63
Shinikova I.
Cepelova J.
63
75
Mcnally C.
23
Hon P.
64
64
8
Rybakina E.
Hogenkamp R.
63
60
Ponchet J.
28
Flink V.
64
62
Bucsa C.
Murray Sharan S.
76
4
64
Liu F.
32
Badosa P.
75
62
10
Begu I.
Dodin O.
63
16
86
Gatto-Monticone G.
21
Wang X.
63
61
Stollar F.
Kawa K.
75
63
Ruse E.
Bara I.
62
57
64
12
Bonaventure Y.
Taylor G.
64
76
5
Gorgodze E.
26
Rus A.
63
63
13
Bouzkova M.
Kalinina A.
60
75
Ozgen P.
24
Bogdan A.
76
1
75
14
Danilovic O.
Hesse A.
76
2
67
4
62
Zaja A.
17
Haddad Maia B.
36
64
62
15
Lepchenko V.
Pattinama Kerkhove L.
46
61
62
Raina A.
Lisicki S.
61
76
4
16
Smitkova T.
Wickmayer Y.
16
76
3
61
Mcphee K.
31
Samsonova L.
62
76
5
Gauff C.
19
Minnen G.
61
61
Gauff C.
2
Blinkova A.
29
Martincova T.
46
63
75
Martincova T.
29
3
Davis L.
Ahn K.
64
75
Ahn K.
Rodionova A.
Lao D.
06
61
61
Rodionova A.
Lottner A.
30
Kalinskaya A.
63
63
Kalinskaya A.
30
6
Mchale C.
20
Juvan K.
62
61
Juvan K.
20
Cepelova J.
Mcnally C.
64
63
Mcnally C.
8
Rybakina E.
28
Flink V.
63
46
86
Flink V.
28
Murray Sharan S.
32
Badosa P.
64
26
63
Badosa P.
32
Dodin O.
Gatto-Monticone G.
36
75
61
Gatto-Monticone G.
Kawa K.
Ruse E.
75
61
Ruse E.
12
Bonaventure Y.
26
Rus A.
36
61
64
Bonaventure Y.
12
13
Bouzkova M.
24
Bogdan A.
63
61
Bogdan A.
24
14
Danilovic O.
17
Haddad Maia B.
64
64
Haddad Maia B.
17
Pattinama Kerkhove L.
Lisicki S.
06
64
64
Pattinama Kerkhove L.
Wickmayer Y.
31
Samsonova L.
64
63
Wickmayer Y.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
27,500 €
Q vòng 3
30 Điểm
14,000 €
Q vòng 2
20 Điểm
7,000 €
Q vòng 1
2 Điểm
3,500 €
Têtes de séries
1
Barty A
Vòng 4
2
Osaka N
Vòng 1
3
Pliskova K
Vòng 4
4
Bertens K
Vòng 3
5
Kerber A
Vòng 2
6
Kvitova P
Vòng 4
7
Halep S
8
Svitolina E
Bán kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Derek
54
Điểm
2
Rafael W.
53
Điểm
3
yantar974
53
Điểm
4
Marco_se
50
Điểm
5
tib_os
48
Điểm
Tin tức khác
Svitolina: 'Tôi thậm chí còn hơi ghen tị' khi nói về Monfils và con gái
Clément Gehl
23/06/2026, 20:50
Arthur Fils tự tin trước Wimbledon: 'Tôi sẽ đạt 100% phong độ'
Clément Gehl
23/06/2026, 20:22
Sinner mở màn Centre Court: 'Đó sẽ là khoảnh khắc khiến tôi nổi da gà'
Clément Gehl
23/06/2026, 20:01
Eastbourne: Humbert thắng nghẹt thở Bellucci sau 2h45 kịch tính
Clément Gehl
23/06/2026, 19:25
Quảng cáo