Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Mensik
Zverev
12:30
Arnaldi
Cobolli
17:00
Nardi
Bertola
00
2
30
5
Eala
Sawangkaew
14:30
Baez
Mrva
13:10
Schenekenberg
Villanueva
00
3
15
4
Shimabukuro
Majchrzak
09:30
9
live
Tất cả
(109)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
05:55:04
28°C
2026
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1977
1975
1972
1971
1970
1969
Nữ
Australian Open 2026
18 tháng 1 — 1 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Grand Slam
18 Tháng 1 — 1 Tháng 2 2026
15 ngày
Sân cứng
Melbourne
Australia
Melbourne Park
11,633,160 $
Bảng giải thưởng
Vòng loại
Thứ hai 12 Tháng 1
www.ausopen.com
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2026
Alcaraz C
−
Djokovic N
26 62 63 75
2025
Sinner J
−
Zverev A
63 76 63
2024
Sinner J
−
Medvedev D
36 36 64 64 63
2023
Djokovic N
−
Tsitsipas S
63 76 76
2022
Nadal R
−
Medvedev D
26 67 64 64 75
2021
Djokovic N
−
Medvedev D
75 62 62
2020
Djokovic N
−
Thiem D
64 46 26 63 64
2019
Djokovic N
−
Nadal R
63 62 63
2018
Federer R
−
Cilic M
62 67 63 36 61
2017
Federer R
−
Nadal R
64 36 61 36 63
2016
Djokovic N
−
Murray A
61 75 76
2015
Djokovic N
−
Murray A
76 67 63 60
2014
Wawrinka S
−
Nadal R
63 62 36 63
2013
Djokovic N
−
Murray A
67 76 63 62
2012
Djokovic N
−
Nadal R
57 64 62 67 75
2011
Djokovic N
−
Murray A
64 62 63
2010
Federer R
−
Murray A
63 64 76
2009
Nadal R
−
Federer R
75 36 76 36 62
2008
Djokovic N
−
Tsonga J
46 64 63 76
2007
Federer R
−
Gonzalez F
76 64 64
2006
Federer R
−
Baghdatis M
57 75 60 62
2005
Safin M
−
Hewitt L
16 63 64 64
2004
Federer R
−
Safin M
76 64 62
2003
Agassi A
−
Schuettler R
62 62 61
2002
Johansson T
−
Safin M
36 64 64 76
2001
Agassi A
−
Clement A
64 62 62
2000
Agassi A
−
Kafelnikov Y
36 63 62 64
1999
Kafelnikov Y
−
Enqvist T
46 60 63 76
1998
Korda P
−
Rios M
62 62 62
1997
Sampras P
−
Moya C
62 63 63
1996
Becker B
−
Chang M
62 64 26 62
1995
Agassi A
−
Sampras P
46 61 76 64
1994
Sampras P
−
Martin T
76 64 64
1993
Courier J
−
Edberg S
62 61 26 75
1992
Courier J
−
Edberg S
63 36 64 62
1991
Becker B
−
Lendl I
16 64 64 64
1990
Lendl I
−
Edberg S
46 76 52 ab
1989
Lendl I
−
Mecir Sr. M
62 62 62
1988
Wilander M
−
Cash P
63 67 36 61 86
1987
Edberg S
−
Cash P
63 64 36 57 63
1985
Edberg S
−
Wilander M
64 63 63
1984
Wilander M
−
Curren K
67 64 76 62
1983
Wilander M
−
Lendl I
61 64 64
1982
Kriek J
−
Denton S
63 63 62
1981
Kriek J
−
Denton S
62 76 67 64
1980
Teacher B
−
Warwick K
75 76 62
1979
Vilas G
−
Sadri J
76 63 62
1977
Tanner R
−
Vilas G
63 63 63
1975
Newcombe J
−
Connors J
75 36 64 76
1972
Rosewall K
−
Anderson M
76 63 75
1971
Rosewall K
−
Ashe A
61 75 63
1970
Ashe A
−
Crealy D
64 97 62
1969
Laver R
−
Gimeno A
63 64 75
Têtes de séries
1
Alcaraz C
2
Sinner J
Bán kết
3
Zverev A
Bán kết
4
Djokovic N
Chung kết
5
Musetti L
Tứ kết
6
De Minaur A
Tứ kết
7
Auger-Aliassime F
Vòng 1
8
Shelton B
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Max08Messi
68
Điểm
2
Tommy
64
Điểm
3
tomdllde
64
Điểm
4
63
Điểm
5
supasteevo
63
Điểm
Tin tức khác
Shnaider: 'Ngay cả khi bạn nghĩ mình đã thắng điểm, cô ấy vẫn còn đó' – Ấn tượng trước Chwalinska tại Roland-Garros
Jules Hypolite
04/06/2026, 19:21
"Alcaraz không mua yacht với tôi" - Ferrero tố cáo truyền thông bóp méo bài phỏng vấn
Jules Hypolite
04/06/2026, 18:47
Roland-Garros: Zverev chỉ còn hai trận nữa để chạm tay vào giấc mơ, lịch thi đấu bán kết đơn nam đầy đủ
Jules Hypolite
04/06/2026, 18:30
3 thống kê điên rồ khiến kỳ tích Maja Chwalinska tại Roland-Garros trở nên lịch sử
Jules Hypolite
04/06/2026, 18:00
Quảng cáo