Quảng cáo
Australian Open 1990Bảng đấu
15 — 28 tháng 1
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx21
- Úcx18
- Thụy Điểnx13
- Phápx10
- Đứcx10
- Tây Ban Nhax7
- Canadax5
- Ýx5
- Cộng hòa Sécx4
- Hà Lanx4
- Croatiax3
- Vương quốc Anhx3
- Nam Phix3
- Ngax3
- Áox2
- Phần Lanx2
- Israelx2
- Thụy Sĩx2
- Argentinax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Ấn Độx1
- Nhật Bảnx1
- Mexicox1
- Nigeriax1
- New Zealandx1
- Slovakiax1
- Venezuelax1
- YUGx1
- Hoa Kỳx13
- Thụy Điểnx9
- Úcx6
- Phápx6
- Đứcx5
- Tây Ban Nhax4
- Ngax3
- Áox2
- Canadax2
- Cộng hòa Sécx2
- Ýx2
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Mexicox1
- Nigeriax1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Venezuelax1
- Hoa Kỳx7
- Thụy Điểnx6
- Úcx4
- Phápx4
- Đứcx3
- Áox1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Tây Ban Nhax1
- Phần Lanx1
- Israelx1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx5
- Thụy Điểnx4
- Úcx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx3
- Hoa Kỳx2
- Phápx1
- Đứcx1
- Ngax1
- Thụy Điểnx2
- Phápx1
- Hoa Kỳx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác
Quảng cáo
Quảng cáo