Australian Open 1998Bảng đấu
19 tháng 1 — 1 tháng 2
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Tây Ban Nhax18
- Úcx17
- Hoa Kỳx17
- Đứcx11
- Thụy Điểnx9
- Phápx8
- Ýx5
- Cộng hòa Sécx4
- Bỉx3
- Hà Lanx3
- Nam Phix3
- Slovakiax3
- Argentinax2
- Áox2
- Brazilx2
- Canadax2
- Vương quốc Anhx2
- Ma-rốcx2
- Zimbabwex2
- Armeniax1
- Chilex1
- Costa Ricax1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Ấn Độx1
- Na Uyx1
- New Zealandx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Uruguayx1
- Hoa Kỳx12
- Úcx8
- Tây Ban Nhax7
- Phápx6
- Thụy Điểnx5
- Cộng hòa Sécx3
- Đứcx3
- Ýx3
- Canadax2
- Ma-rốcx2
- Zimbabwex2
- Argentinax1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Chilex1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Phápx6
- Hoa Kỳx5
- Úcx4
- Tây Ban Nhax3
- Canadax2
- Ma-rốcx2
- Thụy Điểnx2
- Zimbabwex2
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Ýx1
- Slovakiax1
- Phápx4
- Úcx2
- Hoa Kỳx2
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Ma-rốcx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Zimbabwex1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Slovakiax1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác