Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Buse
Bonzi
00
6
4
1
00
2
6
0
Selekhmeteva
Volynets
00
15
Duckworth
Fery
Sắp
Pacheco Mendez
Andrade
15
3
3
00
6
3
Bartunkova
Mertens
01:00
Parry
Li
23:00
Valentová
Grabher
6
6
3
1
3
live
Tất cả
(23)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
00:33:03
2014
2022
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Andria 2014 • ATP CH 35
Bảng đấu
17 — 23 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sijsling I.
Ignatik U.
64
64
WC
Berrettini M.
Basilashvili N.
75
76
4
PR
Bubka S.
WC
Licciardi P.
64
62
Arnaboldi A.
8
Wang J.
67
3
76
5
62
4
Kavcic B.
Q
Basic M.
64
62
Q
Reissig N.
Travaglia S.
64
75
WC
Donati M.
Lopez Perez E.
75
61
Kravchuk K.
5
Ilhan M.
76
2
63
6
Dzumhur D.
Kovalik J.
67
8
62
63
Mertl J.
Q
Bega A.
64
46
64
Desein N.
Setkic A.
76
2
64
Marcora R.
3
Berankis R.
75
63
LL
Maden Y.
LL
Mektic N.
63
64
Berrer M.
WC
Baldi F.
36
61
61
Q
Zaitcev A.
Brkic T.
64
75
Viola M.
LL
Kapas A.
62
36
62
Ignatik U.
Basilashvili N.
46
76
7
64
WC
Licciardi P.
8
Wang J.
Q
Basic M.
Travaglia S.
61
36
75
WC
Donati M.
Kravchuk K.
64
67
3
75
Kovalik J.
Mertl J.
64
67
5
63
Setkic A.
3
Berankis R.
57
63
76
5
LL
Mektic N.
Berrer M.
76
9
63
Q
Zaitcev A.
LL
Kapas A.
46
64
63
Basilashvili N.
WC
Licciardi P.
75
60
Q
Basic M.
Kravchuk K.
64
67
5
76
3
Mertl J.
3
Berankis R.
76
5
64
Berrer M.
LL
Kapas A.
57
76
5
76
7
Basilashvili N.
Kravchuk K.
63
64
3
Berankis R.
Berrer M.
76
3
63
Basilashvili N.
3
Berankis R.
64
10
Nhà vô địch
80 Điểm
•
5,035 €
Vòng 1
365 €
1
Sijsling I.
Ignatik U.
WC
Berrettini M.
Basilashvili N.
PR
Bubka S.
WC
Licciardi P.
Arnaboldi A.
8
Wang J.
4
Kavcic B.
Q
Basic M.
Q
Reissig N.
Travaglia S.
WC
Donati M.
Lopez Perez E.
Kravchuk K.
5
Ilhan M.
6
Dzumhur D.
Kovalik J.
Mertl J.
Q
Bega A.
Desein N.
Setkic A.
Marcora R.
3
Berankis R.
LL
Maden Y.
LL
Mektic N.
Berrer M.
WC
Baldi F.
Q
Zaitcev A.
Brkic T.
Viola M.
LL
Kapas A.
Vòng 1/8
6 Điểm • 600 €
Ignatik
64 64
Basilashvili
75 76
4
Licciardi
64 62
Wang
67
3
76
5
62
Basic
64 62
Travaglia
64 75
Donati
75 61
Kravchuk
76
2
63
Kovalik
67
8
62 63
Mertl
64 46 64
Setkic
76
2
64
Berankis
75 63
Mektic
63 64
Berrer
36 61 61
Zaitcev
64 75
Kapas
62 36 62
Tứ kết
15 Điểm • 1,020 €
Basilashvili
46 76
7
64
Licciardi
Forfait
Basic
61 36 75
Kravchuk
64 67
3
75
Mertl
64 67
5
63
Berankis
57 63 76
5
Berrer
76
9
63
Kapas
46 64 63
Bán kết
29 Điểm • 1,760 €
Basilashvili
75 60
Kravchuk
64 67
5
76
3
Berankis
76
5
64
Berrer
57 76
5
76
7
Chung kết
48 Điểm • 2,975 €
Basilashvili
63 64
Berankis
76
3
63
Nhà vô địch
80 Điểm • 5,035 €
Berankis
64 10 ab
Ý
x9
Bosnia và Herzegovina
x4
Đức
x2
Nga
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Georgia
x1
Litva
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Ý
x3
Bosnia và Herzegovina
x2
Nga
x2
Belarus
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Litva
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Ý
x1
Litva
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Litva
x1
Nga
x1
Georgia
x1
Litva
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
5,035 €
Chung kết
48 Điểm
2,975 €
Bán kết
29 Điểm
1,760 €
Tứ kết
15 Điểm
1,020 €
Vòng 2
6 Điểm
600 €
Vòng 1
0 Điểm
365 €
Têtes de séries
1
Sijsling I
Vòng 1
3
Berankis R
4
Kavcic B
Vòng 1
5
Ilhan M
Vòng 1
6
Dzumhur D
Vòng 1
8
Wang J
Vòng 2
Tin tức khác
US Open: Chốt xong vòng 1 – Medvedev đụng Gaston, Zheng so tài Liutova
Jules Hypolite
28/08/2026, 21:12
Sabalenka đáp trả chỉ trích trước US Open: 'Tôi chưa chơi ở đẳng cấp tốt nhất'
Jules Hypolite
28/08/2026, 20:02
Sinner rút lui khỏi US Open: Alcaraz tiếc nuối, 'sẽ không gặp lại nhau trong 6-7 tháng'
Jules Hypolite
28/08/2026, 19:16