Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kovacevic
Khachanov
00:30
Droguet
Berrettini
16:30
Michelsen
De Jong
18:00
Fucsovics
Atmane
Tạm dừng
Baez
Dimitrov
16:30
Hanfmann
Van Assche
16:30
Lajal
Cerundolo
18:00
2
live
Tất cả
(86)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
08:42:28
2013
2022
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Andria 2013 • ATP CH 35
Bảng đấu
18 — 24 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Lorenzi P.
Travaglia S.
75
63
Klec I.
Marti Y.
76
6
67
5
62
Menendez-Maceiras A.
Q
Ritschard A.
62
36
63
Vagnozzi S.
8
Mertl J.
75
64
3
Brown D.
Q
Kapas A.
63
76
1
Olaso G.
Marcora R.
60
61
WC
Giannessi A.
Bega A.
63
62
Q
Sorensen L.
6
Munoz-De La Nava D.
63
61
7
Fabbiano T.
Dustov F.
76
6
62
Mektic N.
Grigelis L.
76
5
46
63
Trevisan M.
Naso G.
63
64
WC
Donati M.
4
Dancevic F.
64
62
5
Viola M.
Arnaboldi A.
76
4
46
63
WC
Ghedin R.
WC
Grassi C.
36
64
63
Q
Ymer E.
Fucsovics M.
64
63
Trusendi W.
2
Haider-Maurer A.
63
64
Travaglia S.
Marti Y.
46
60
63
Menendez-Maceiras A.
8
Mertl J.
62
76
3
3
Brown D.
Marcora R.
64
75
Bega A.
Q
Sorensen L.
76
2
63
Dustov F.
Grigelis L.
75
63
Trevisan M.
4
Dancevic F.
64
62
Arnaboldi A.
WC
Grassi C.
62
62
Fucsovics M.
2
Haider-Maurer A.
61
64
Marti Y.
8
Mertl J.
46
64
75
3
Brown D.
Q
Sorensen L.
63
64
Dustov F.
4
Dancevic F.
76
6
46
75
Arnaboldi A.
Fucsovics M.
46
62
76
4
Marti Y.
3
Brown D.
62
61
4
Dancevic F.
Fucsovics M.
63
64
3
Brown D.
Fucsovics M.
63
64
Nhà vô địch
80 Điểm
•
4,300 €
Vòng 1
310 €
1
Lorenzi P.
Travaglia S.
Klec I.
Marti Y.
Menendez-Maceiras A.
Q
Ritschard A.
Vagnozzi S.
8
Mertl J.
3
Brown D.
Q
Kapas A.
Olaso G.
Marcora R.
WC
Giannessi A.
Bega A.
Q
Sorensen L.
6
Munoz-De La Nava D.
7
Fabbiano T.
Dustov F.
Mektic N.
Grigelis L.
Trevisan M.
Naso G.
WC
Donati M.
4
Dancevic F.
5
Viola M.
Arnaboldi A.
WC
Ghedin R.
WC
Grassi C.
Q
Ymer E.
Fucsovics M.
Trusendi W.
2
Haider-Maurer A.
Vòng 1/8
6 Điểm • 530 €
Travaglia
75 63
Marti
76
6
67
5
62
Menendez-Maceiras
62 36 63
Mertl
75 64
Brown
63 76
1
Marcora
60 61
Bega
63 62
Sorensen
63 61
Dustov
76
6
62
Grigelis
76
5
46 63
Trevisan
63 64
Dancevic
64 62
Arnaboldi
76
4
46 63
Grassi
36 64 63
Fucsovics
64 63
Haider-Maurer
63 64
Tứ kết
15 Điểm • 875 €
Marti
46 60 63
Mertl
62 76
3
Brown
64 75
Sorensen
76
2
63
Dustov
75 63
Dancevic
64 62
Arnaboldi
62 62
Fucsovics
61 64
Bán kết
29 Điểm • 1,500 €
Marti
46 64 75
Brown
63 64
Dancevic
76
6
46 75
Fucsovics
46 62 76
4
Chung kết
48 Điểm • 2,500 €
Brown
62 61
Fucsovics
63 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 4,300 €
Fucsovics
63 64
Ý
x15
Tây Ban Nha
x3
Thụy Sĩ
x2
Áo
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hungary
x1
Ireland
x1
Jamaica
x1
Litva
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Uzbekistan
x1
Ý
x6
Áo
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Ireland
x1
Jamaica
x1
Litva
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hungary
x1
Ireland
x1
Ý
x1
Jamaica
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Canada
x1
Hungary
x1
Jamaica
x1
Thụy Sĩ
x1
Hungary
x1
Jamaica
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
4,300 €
Chung kết
48 Điểm
2,500 €
Bán kết
29 Điểm
1,500 €
Tứ kết
15 Điểm
875 €
Vòng 2
6 Điểm
530 €
Vòng 1
0 Điểm
310 €
Têtes de séries
1
Lorenzi P
Vòng 1
2
Haider-Maurer A
Vòng 2
3
Brown D
Chung kết
4
Dancevic F
Bán kết
5
Viola M
Vòng 1
6
Munoz-De La Nava D
Vòng 1
7
Fabbiano T
Vòng 1
8
Mertl J
Tứ kết
Tin tức khác
Nouveau meilleur classement pour Humbert
Guillaume Nonque
25/11/2018, 18:36
Humbert et Halys en demies du Challenger d'Andria
Guillaume Nonque
24/11/2018, 11:30
Humbert en finale du Challenger d'Andria pour le dernier match de la saison
Guillaume Nonque
25/11/2018, 14:01
Humbert termine la saison en beauté
Guillaume Nonque
25/11/2018, 18:33