Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Landaluce
Draper
00
3
00
2
Kasatkina
Sönmez
15
5
15
1
Waltert
Marčinko
00
3
30
3
Vidmanová
Kalinina
30
2
15
4
Shelton
Nakashima
00:00
Townsend
Osorio
40
2
30
3
20
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
17:35:45
2016
2022
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Andria 2016 • ATP CH 50
Bảng đấu
21 — 27 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Stakhovsky S.
Kolar Z.
61
76
5
Q
Przysiezny M.
Arnaboldi A.
57
62
63
WC
Travaglia S.
Maden Y.
75
63
Q
Neuchrist M.
6
Santillan A.
64
64
4
Vanni L.
Q
Galovic V.
76
4
76
6
Q
Marti Y.
Riba P.
63
64
Bega A.
WC
Pellegrino A.
75
26
76
5
Sonego L.
5
Setkic A.
64
36
75
8
Menendez-Maceiras A.
Alt
Mektic N.
63
62
Gerasimov E.
Dima D.
62
75
SE
Grigelis L.
Torebko P.
64
64
Collarini A.
3
Tsitsipas S.
67
2
61
64
7
Ramanathan R.
Mager G.
76
5
36
62
WC
Robredo T.
Caruso S.
63
46
64
Alt
Jankovits Y.
WC
Berrettini M.
64
61
Doumbia S.
2
Chiudinelli M.
63
75
1
Stakhovsky S.
Arnaboldi A.
62
64
WC
Travaglia S.
6
Santillan A.
63
76
4
4
Vanni L.
Q
Marti Y.
64
76
4
Bega A.
5
Setkic A.
75
46
62
Alt
Mektic N.
Gerasimov E.
64
62
SE
Grigelis L.
3
Tsitsipas S.
76
6
46
63
Mager G.
WC
Robredo T.
64
62
WC
Berrettini M.
2
Chiudinelli M.
76
4
67
4
76
6
1
Stakhovsky S.
WC
Travaglia S.
64
63
4
Vanni L.
5
Setkic A.
76
4
76
6
Gerasimov E.
3
Tsitsipas S.
46
63
75
WC
Robredo T.
WC
Berrettini M.
64
76
3
1
Stakhovsky S.
4
Vanni L.
64
26
62
Gerasimov E.
WC
Berrettini M.
76
7
63
4
Vanni L.
WC
Berrettini M.
57
60
63
Nhà vô địch
90 Điểm
•
6,150 €
Vòng 1
440 €
1
Stakhovsky S.
Kolar Z.
Q
Przysiezny M.
Arnaboldi A.
WC
Travaglia S.
Maden Y.
Q
Neuchrist M.
6
Santillan A.
4
Vanni L.
Q
Galovic V.
Q
Marti Y.
Riba P.
Bega A.
WC
Pellegrino A.
Sonego L.
5
Setkic A.
8
Menendez-Maceiras A.
Alt
Mektic N.
Gerasimov E.
Dima D.
SE
Grigelis L.
Torebko P.
Collarini A.
3
Tsitsipas S.
7
Ramanathan R.
Mager G.
WC
Robredo T.
Caruso S.
Alt
Jankovits Y.
WC
Berrettini M.
Doumbia S.
2
Chiudinelli M.
Vòng 1/8
8 Điểm • 730 €
Stakhovsky
61 76
5
Arnaboldi
57 62 63
Travaglia
75 63
Santillan
64 64
Vanni
76
4
76
6
Marti
63 64
Bega
75 26 76
5
Setkic
64 36 75
Mektic
63 62
Gerasimov
62 75
Grigelis
64 64
Tsitsipas
67
2
61 64
Mager
76
5
36 62
Robredo
63 46 64
Berrettini
64 61
Chiudinelli
63 75
Tứ kết
17 Điểm • 1,245 €
Stakhovsky
62 64
Travaglia
63 76
4
Vanni
64 76
4
Setkic
75 46 62
Gerasimov
64 62
Tsitsipas
76
6
46 63
Robredo
64 62
Berrettini
76
4
67
4
76
6
Bán kết
33 Điểm • 2,130 €
Stakhovsky
64 63
Vanni
76
4
76
6
Gerasimov
46 63 75
Berrettini
64 76
3
Chung kết
55 Điểm • 3,600 €
Vanni
64 26 62
Berrettini
76
7
63
Nhà vô địch
90 Điểm • 6,150 €
Vanni
57 60 63
Ý
x9
Tây Ban Nha
x3
Croatia
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Thụy Sĩ
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hy Lạp
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Ý
x6
Thụy Sĩ
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Ukraine
x1
Ý
x3
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Tây Ban Nha
x1
Hy Lạp
x1
Ukraine
x1
Ý
x2
Belarus
x1
Ukraine
x1
Ý
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
6,150 €
Chung kết
55 Điểm
3,600 €
Bán kết
33 Điểm
2,130 €
Tứ kết
17 Điểm
1,245 €
Vòng 2
8 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Stakhovsky S
Bán kết
2
Chiudinelli M
Vòng 2
3
Tsitsipas S
Tứ kết
4
Vanni L
5
Setkic A
Tứ kết
6
Santillan A
Vòng 2
7
Ramanathan R
Vòng 1
8
Menendez-Maceiras A
Vòng 1
Tin tức khác
Dimitrov trở lại Cincinnati: « Danh hiệu đó là một trong những khoảnh khắc đẹp nhất sự nghiệp của tôi »
Arthur Millot
13/08/2026, 14:43
Jack Draper bật khóc ở Montreal: 'Tôi không nhận ra chính mình trên sân đấu'
Arthur Millot
13/08/2026, 14:03
Roddick: 'SABR chỉ là màn trình diễn' – So sánh Federer và Djokovic
Arthur Millot
13/08/2026, 13:52