Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Landaluce
Draper
A
6
2
40
3
5
Kasatkina
Sönmez
40
6
5
A
2
5
Waltert
Marčinko
40
5
3
00
7
4
Vidmanová
Kalinina
00
6
4
00
4
5
Shelton
Nakashima
00:00
Townsend
Osorio
15
3
5
00
6
3
16
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
18:37:09
2018
2022
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Andria 2018 • ATP CH 50
Bảng đấu
19 — 25 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Humbert U.
Oliveira G.
76
4
63
Kolar Z.
Ignatik U.
76
4
63
WC
Caruana L.
LL
Erler A.
61
67
5
75
Viola M.
5
Stakhovsky S.
61
75
4
Menendez-Maceiras A.
LL
Huesler M.
76
5
76
10
Krawietz K.
Mager G.
76
3
76
5
Gaio F.
Davidovich Fokina A.
62
46
64
Alt
Bega A.
7
Moutet C.
63
63
6
Halys Q.
Galovic V.
36
63
64
Brancaccio R.
Grigelis L.
63
75
Marcora R.
Q
Frigerio L.
75
16
76
4
WC
Pellegrino A.
3
Lorenzi P.
64
62
8
Baldi F.
Jankovits Y.
63
76
6
WC
Ocleppo J.
Q
Setkic A.
64
64
WC
Sinner J.
Q
Marchenko I.
46
62
64
Q
Simon T.
2
Sonego L.
76
1
57
75
1
Humbert U.
Ignatik U.
76
6
63
WC
Caruana L.
5
Stakhovsky S.
64
60
LL
Huesler M.
Krawietz K.
57
63
76
1
Gaio F.
7
Moutet C.
75
63
6
Halys Q.
Grigelis L.
63
76
3
Marcora R.
3
Lorenzi P.
63
76
7
8
Baldi F.
Q
Setkic A.
76
6
64
Q
Marchenko I.
2
Sonego L.
64
64
1
Humbert U.
5
Stakhovsky S.
60
64
Krawietz K.
Gaio F.
76
4
46
76
5
6
Halys Q.
Marcora R.
31
8
Baldi F.
Q
Marchenko I.
62
26
75
1
Humbert U.
Krawietz K.
63
62
6
Halys Q.
8
Baldi F.
64
64
1
Humbert U.
8
Baldi F.
64
76
3
Nhà vô địch
80 Điểm
•
6,190 €
Vòng 1
450 €
1
Humbert U.
Oliveira G.
Kolar Z.
Ignatik U.
WC
Caruana L.
LL
Erler A.
Viola M.
5
Stakhovsky S.
4
Menendez-Maceiras A.
LL
Huesler M.
Krawietz K.
Mager G.
Gaio F.
Davidovich Fokina A.
Alt
Bega A.
7
Moutet C.
6
Halys Q.
Galovic V.
Brancaccio R.
Grigelis L.
Marcora R.
Q
Frigerio L.
WC
Pellegrino A.
3
Lorenzi P.
8
Baldi F.
Jankovits Y.
WC
Ocleppo J.
Q
Setkic A.
WC
Sinner J.
Q
Marchenko I.
Q
Simon T.
2
Sonego L.
Vòng 1/8
6 Điểm • 730 €
Humbert
76
4
63
Ignatik
76
4
63
Caruana
61 67
5
75
Stakhovsky
61 75
Huesler
76
5
76
10
Krawietz
76
3
76
5
Gaio
62 46 64
Moutet
63 63
Halys
36 63 64
Grigelis
63 75
Marcora
75 16 76
4
Lorenzi
64 62
Baldi
63 76
6
Setkic
64 64
Marchenko
46 62 64
Sonego
76
1
57 75
Tứ kết
15 Điểm • 1,260 €
Humbert
76
6
63
Stakhovsky
64 60
Krawietz
57 63 76
1
Gaio
75 63
Halys
63 76
3
Marcora
63 76
7
Baldi
76
6
64
Marchenko
64 64
Bán kết
29 Điểm • 2,160 €
Humbert
60 64
Krawietz
76
4
46 76
5
Halys
31 ab
Baldi
62 26 75
Chung kết
48 Điểm • 3,650 €
Humbert
63 62
Baldi
64 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 6,190 €
Humbert
64 76
3
Ý
x14
Pháp
x4
Tây Ban Nha
x2
Đức
x2
Ukraine
x2
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Litva
x1
Thụy Sĩ
x1
Venezuela
x1
Ý
x6
Pháp
x3
Ukraine
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Đức
x1
Litva
x1
Thụy Sĩ
x1
Ý
x3
Pháp
x2
Ukraine
x2
Đức
x1
Pháp
x2
Đức
x1
Ý
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,190 €
Chung kết
48 Điểm
3,650 €
Bán kết
29 Điểm
2,160 €
Tứ kết
15 Điểm
1,260 €
Vòng 2
6 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
450 €
Têtes de séries
1
Humbert U
2
Sonego L
Vòng 2
3
Lorenzi P
Vòng 2
4
Menendez-Maceiras A
Vòng 1
5
Stakhovsky S
Tứ kết
6
Halys Q
Bán kết
7
Moutet C
Vòng 2
8
Baldi F
Chung kết
Tin tức khác
Sam Querrey: Eala là ngôi sao số 1 WTA hiện tại, vượt mặt Sabalenka và Gauff
Arthur Millot
13/08/2026, 15:44
Video: Djokovic makes Cincinnati return, hits first balls after three-year absence
Arthur Millot
13/08/2026, 15:27