Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Fery
Buse
20:00
Parry
Mertens
23:30
Castelnuovo
Chen
30
7
6
0
30
6
7
2
Volynets
Valentová
18:00
Mayo
Andrade
23:00
Broom
Loffhagen
11:30
Mena
Cretu
11:00
1
live
Tất cả
(28)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
07:05:30
2015
2022
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Andria 2015 • ATP CH 50
Bảng đấu
23 — 29 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Basilashvili N.
Mcgee J.
76
5
64
Fucsovics M.
Satral J.
63
36
61
Viola M.
Ortega-Olmedo R.
61
61
WC
Ocleppo J.
6
Berrer M.
62
61
4
Sela D.
Bossel A.
61
61
Arnaboldi A.
Q
Pavic A.
64
62
PR
Chiudinelli M.
LL
Galovic V.
63
62
Mektic N.
5
Vanni L.
16
63
76
3
8
Basic M.
Marcora R.
76
4
06
75
Crepaldi E.
Mager G.
75
76
4
Q
Sonego L.
Petrovic D.
63
62
WC
Pellegrino A.
3
Dodig I.
63
64
7
Brown D.
Gerasimov E.
63
62
Q
De Loore J.
WC
Nicosia M.
60
61
Q
Luncanu P.
Kuzmanov D.
76
8
75
Horansky F.
2
Marchenko I.
64
60
1
Basilashvili N.
Satral J.
76
5
63
Viola M.
6
Berrer M.
46
63
62
4
Sela D.
Q
Pavic A.
76
4
76
4
PR
Chiudinelli M.
5
Vanni L.
76
9
61
Marcora R.
Mager G.
76
3
60
Q
Sonego L.
3
Dodig I.
76
7
60
Gerasimov E.
Q
De Loore J.
67
7
64
76
4
Q
Luncanu P.
2
Marchenko I.
63
61
Satral J.
6
Berrer M.
75
76
4
4
Sela D.
5
Vanni L.
46
63
64
Marcora R.
3
Dodig I.
62
62
Gerasimov E.
2
Marchenko I.
67
5
64
64
6
Berrer M.
4
Sela D.
36
76
3
63
3
Dodig I.
Gerasimov E.
64
75
6
Berrer M.
3
Dodig I.
62
61
Nhà vô địch
90 Điểm
•
6,150 €
Vòng 1
440 €
1
Basilashvili N.
Mcgee J.
Fucsovics M.
Satral J.
Viola M.
Ortega-Olmedo R.
WC
Ocleppo J.
6
Berrer M.
4
Sela D.
Bossel A.
Arnaboldi A.
Q
Pavic A.
PR
Chiudinelli M.
LL
Galovic V.
Mektic N.
5
Vanni L.
8
Basic M.
Marcora R.
Crepaldi E.
Mager G.
Q
Sonego L.
Petrovic D.
WC
Pellegrino A.
3
Dodig I.
7
Brown D.
Gerasimov E.
Q
De Loore J.
WC
Nicosia M.
Q
Luncanu P.
Kuzmanov D.
Horansky F.
2
Marchenko I.
Vòng 1/8
8 Điểm • 730 €
Basilashvili
76
5
64
Satral
63 36 61
Viola
61 61
Berrer
62 61
Sela
61 61
Pavic
64 62
Chiudinelli
63 62
Vanni
16 63 76
3
Marcora
76
4
06 75
Mager
75 76
4
Sonego
63 62
Dodig
63 64
Gerasimov
63 62
De Loore
60 61
Luncanu
76
8
75
Marchenko
64 60
Tứ kết
17 Điểm • 1,245 €
Satral
76
5
63
Berrer
46 63 62
Sela
76
4
76
4
Vanni
76
9
61
Marcora
76
3
60
Dodig
76
7
60
Gerasimov
67
7
64 76
4
Marchenko
63 61
Bán kết
33 Điểm • 2,130 €
Berrer
75 76
4
Sela
46 63 64
Dodig
62 62
Gerasimov
67
5
64 64
Chung kết
55 Điểm • 3,600 €
Berrer
36 76
3
63
Dodig
64 75
Nhà vô địch
90 Điểm • 6,150 €
Dodig
62 61
Ý
x9
Croatia
x4
Thụy Sĩ
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ireland
x1
Israel
x1
Jamaica
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Ý
x5
Croatia
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Israel
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Ý
x2
Belarus
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Israel
x1
Ukraine
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Israel
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
6,150 €
Chung kết
55 Điểm
3,600 €
Bán kết
33 Điểm
2,130 €
Tứ kết
17 Điểm
1,245 €
Vòng 2
8 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
440 €
Têtes de séries
1
Basilashvili N
Vòng 2
2
Marchenko I
Tứ kết
3
Dodig I
4
Sela D
Bán kết
5
Vanni L
Tứ kết
6
Berrer M
Chung kết
7
Brown D
Vòng 1
8
Basic M
Vòng 1
Tin tức khác
US Open: Chốt xong vòng 1 – Medvedev đụng Gaston, Zheng so tài Liutova
Jules Hypolite
28/08/2026, 21:12
Sabalenka đáp trả chỉ trích trước US Open: 'Tôi chưa chơi ở đẳng cấp tốt nhất'
Jules Hypolite
28/08/2026, 20:02
Sinner rút lui khỏi US Open: Alcaraz tiếc nuối, 'sẽ không gặp lại nhau trong 6-7 tháng'
Jules Hypolite
28/08/2026, 19:16
Quảng cáo