Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rinderknech
Nakashima
30
6
3
30
7
2
Sabalenka
Alexandrova
23:00
Samsonova
Rybakina
16:30
Pegula
Shnaider
3
3
6
6
Korneeva
Gauff
18:00
Lehečka
Jódar
22:00
Svitolina
Anisimova
00:30
4
live
Tất cả
(46)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
22:58:44
2022
2022
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Andria 2022 • ATP CH 80
Bảng đấu
21 — 27 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Fucsovics M.
Q
Fils A.
64
76
5
Peniston R.
Clarke J.
62
61
Q
Erhard M.
Q
Paulson A.
63
62
WC
Travaglia S.
6
Ymer E.
75
76
5
Q
Parker S.
Geerts M.
16
63
76
4
Kukushkin M.
LL
Poljak D.
64
64
Q
Kachmazov A.
Q
Marchenko I.
62
61
WC
Arnaboldi F.
5
Rodionov J.
62
64
7
Sels J.
Vatutin A.
61
63
Lazarov A.
Sachko V.
36
63
62
Bellucci M.
Svrcina D.
46
76
9
42
Cobolli F.
3
Machac T.
76
3
62
8
Bergs Z.
WC
Ferrari G.
63
36
62
Vukic A.
LL
Karlovskiy E.
63
67
6
64
Zuk K.
Haase R.
62
64
Riedi L.
2
Gaston H.
76
2
76
4
1
Fucsovics M.
Peniston R.
76
3
67
5
63
Q
Paulson A.
WC
Travaglia S.
63
76
6
Geerts M.
Kukushkin M.
61
63
Q
Kachmazov A.
5
Rodionov J.
64
67
4
64
7
Sels J.
Sachko V.
21
Svrcina D.
3
Machac T.
8
Bergs Z.
LL
Karlovskiy E.
62
75
Haase R.
Riedi L.
75
61
1
Fucsovics M.
WC
Travaglia S.
46
64
75
Kukushkin M.
5
Rodionov J.
60
75
Sachko V.
3
Machac T.
75
62
LL
Karlovskiy E.
Riedi L.
63
61
1
Fucsovics M.
Kukushkin M.
64
64
Sachko V.
Riedi L.
64
63
Kukushkin M.
Riedi L.
76
4
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
6,190 €
Vòng 1
450 €
1
Fucsovics M.
Q
Fils A.
Peniston R.
Clarke J.
Q
Erhard M.
Q
Paulson A.
WC
Travaglia S.
6
Ymer E.
Q
Parker S.
Geerts M.
Kukushkin M.
LL
Poljak D.
Q
Kachmazov A.
Q
Marchenko I.
WC
Arnaboldi F.
5
Rodionov J.
7
Sels J.
Vatutin A.
Lazarov A.
Sachko V.
Bellucci M.
Svrcina D.
Cobolli F.
3
Machac T.
8
Bergs Z.
WC
Ferrari G.
Vukic A.
LL
Karlovskiy E.
Zuk K.
Haase R.
Riedi L.
2
Gaston H.
Vòng 1/8
7 Điểm • 730 €
Fucsovics
64 76
5
Peniston
62 61
Paulson
63 62
Travaglia
75 76
5
Geerts
16 63 76
4
Kukushkin
64 64
Kachmazov
62 61
Rodionov
62 64
Sels
61 63
Sachko
36 63 62
Svrcina
46 76
9
42 ab
Machac
76
3
62
Bergs
63 36 62
Karlovskiy
63 67
6
64
Haase
62 64
Riedi
76
2
76
4
Tứ kết
16 Điểm • 1,260 €
Fucsovics
76
3
67
5
63
Travaglia
63 76
6
Kukushkin
61 63
Rodionov
64 67
4
64
Sachko
21 ab
Machac
Forfait
Karlovskiy
62 75
Riedi
75 61
Bán kết
30 Điểm • 2,160 €
Fucsovics
46 64 75
Kukushkin
60 75
Sachko
75 62
Riedi
63 61
Chung kết
50 Điểm • 3,650 €
Kukushkin
64 64
Riedi
64 63
Nhà vô địch
80 Điểm • 6,190 €
Riedi
76
4
63
Ý
x5
Cộng hòa Séc
x4
Pháp
x3
Vương quốc Anh
x3
Nga
x3
Bỉ
x2
Hà Lan
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Áo
x1
Bulgaria
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Cộng hòa Séc
x3
Bỉ
x2
Hà Lan
x2
Nga
x2
Áo
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Kazakhstan
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,190 €
Chung kết
50 Điểm
3,650 €
Bán kết
30 Điểm
2,160 €
Tứ kết
16 Điểm
1,260 €
Vòng 2
7 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
450 €
Têtes de séries
1
Fucsovics M
Bán kết
2
Gaston H
Vòng 1
3
Machac T
Tứ kết
5
Rodionov J
Tứ kết
6
Ymer E
Vòng 1
7
Sels J
Vòng 2
8
Bergs Z
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
leil44
19
Điểm
2
mamion
19
Điểm
3
coco31cr
17
Điểm
4
GrandChelem
14
Điểm
5
Antosch Y.
12
Điểm
Tin tức khác
Sinner có thể bỏ Cincinnati vì lo ngại đầu gối trước US Open
Jules Hypolite
08/08/2026, 20:13
Darderi lội ngược dòng trước Borges, giành vé vào tứ kết Masters 1000 đầu tiên trên sân cứng
Jules Hypolite
08/08/2026, 19:07
Iga Swiatek thắng ngược Kostyuk sau set đầu tệ hại để vào tứ kết Toronto
Jules Hypolite
08/08/2026, 18:56
Quảng cáo