Eastbourne 2014
21:45:30
2014
Nam

Eastbourne 2014 • WTA PremierBảng đấu

16 — 21 tháng 6
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
470 Điểm
120,000 $
Chung kết
305 Điểm
64,000 $
Bán kết
185 Điểm
34,400 $
Tứ kết
100 Điểm
18,430 $
Vòng 2
55 Điểm
9,870 $
Vòng 1
1 Điểm
4,740 $