Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
Shapovalov
Mannarino
18:00
Fucsovics
Atmane
19:30
3
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
08:41:59
2016
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Eastbourne 2016 • WTA Premier
Bảng đấu
19 — 25 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Radwanska A.
Bye
LL
Satralova D.
Q
Lucic-Baroni M.
64
62
Bouchard E.
Q
Lepchenko V.
61
62
Bye
15
Begu I.
12
Cibulkova D.
Bye
Kasatkina D.
Ostapenko J.
46
62
63
Q
Volodko K.
Putintseva Y.
62
46
64
Bye
6
Kuznetsova S.
4
Bacsinszky T.
Bye
Wickmayer Y.
Mladenovic K.
76
6
64
Friedsam A.
LL
Kontaveit A.
67
3
64
64
Bye
16
Safarova L.
Q
Konjuh A.
Bye
Broady N.
Q
Puig M.
61
61
Cornet A.
Wozniacki C.
61
63
Bye
7
Stosur S.
8
Suarez Navarro C.
Bye
Doi M.
Q
Hercog P.
64
64
Schmiedlova A.
Saville D.
61
75
Bye
10
Pliskova K.
14
Pavlyuchenkova A.
Bye
Q
Van Uytvanck A.
Q
Brengle M.
67
4
76
4
62
Watson H.
Vesnina E.
62
63
Bye
3
Bencic B.
5
Kvitova P.
Bye
Babos T.
Giorgi C.
64
76
3
Tsurenko L.
LL
Zhang S.
61
76
3
Bye
11
Konta J.
13
Errani S.
Bye
Petkovic A.
LL
Zheng S.
57
62
64
WC
Moore T.
Makarova (retired) E.
75
64
Bye
2
Vinci R.
1
Radwanska A.
Q
Lucic-Baroni M.
64
21
Bouchard E.
15
Begu I.
63
61
12
Cibulkova D.
Ostapenko J.
63
63
Q
Volodko K.
6
Kuznetsova S.
26
64
75
4
Bacsinszky T.
Mladenovic K.
61
75
Friedsam A.
16
Safarova L.
76
5
64
Q
Konjuh A.
Q
Puig M.
61
53
Wozniacki C.
7
Stosur S.
62
61
8
Suarez Navarro C.
Doi M.
36
64
61
Saville D.
10
Pliskova K.
62
62
14
Pavlyuchenkova A.
Q
Brengle M.
64
63
Vesnina E.
3
Bencic B.
76
4
76
5
5
Kvitova P.
Babos T.
64
76
5
Tsurenko L.
11
Konta J.
76
4
61
13
Errani S.
Petkovic A.
61
36
64
Makarova (retired) E.
2
Vinci R.
46
64
63
1
Radwanska A.
Bouchard E.
63
63
12
Cibulkova D.
Q
Volodko K.
76
3
63
Mladenovic K.
Friedsam A.
64
76
4
Q
Puig M.
Wozniacki C.
46
63
64
Doi M.
10
Pliskova K.
62
64
Q
Brengle M.
Vesnina E.
76
2
64
5
Kvitova P.
11
Konta J.
57
64
60
Petkovic A.
Makarova (retired) E.
36
64
60
1
Radwanska A.
12
Cibulkova D.
46
76
2
63
Mladenovic K.
Q
Puig M.
76
6
46
63
10
Pliskova K.
Vesnina E.
61
63
11
Konta J.
Makarova (retired) E.
76
5
64
12
Cibulkova D.
Q
Puig M.
62
61
10
Pliskova K.
11
Konta J.
67
5
63
63
12
Cibulkova D.
10
Pliskova K.
75
63
Nhà vô địch
470 Điểm
•
124,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 3,000 $
1
Radwanska A.
BYE
LL
Satralova D.
Q
Lucic-Baroni M.
Bouchard E.
Q
Lepchenko V.
BYE
15
Begu I.
12
Cibulkova D.
BYE
Kasatkina D.
Ostapenko J.
Q
Volodko K.
Putintseva Y.
BYE
6
Kuznetsova S.
4
Bacsinszky T.
BYE
Wickmayer Y.
Mladenovic K.
Friedsam A.
LL
Kontaveit A.
BYE
16
Safarova L.
Q
Konjuh A.
BYE
Broady N.
Q
Puig M.
Cornet A.
Wozniacki C.
BYE
7
Stosur S.
8
Suarez Navarro C.
BYE
Doi M.
Q
Hercog P.
Schmiedlova A.
Saville D.
BYE
10
Pliskova K.
14
Pavlyuchenkova A.
BYE
Q
Van Uytvanck A.
Q
Brengle M.
Watson H.
Vesnina E.
BYE
3
Bencic B.
5
Kvitova P.
BYE
Babos T.
Giorgi C.
Tsurenko L.
LL
Zhang S.
BYE
11
Konta J.
13
Errani S.
BYE
Petkovic A.
LL
Zheng S.
WC
Moore T.
Makarova (retired) E.
BYE
2
Vinci R.
Vòng 2
30 Điểm • 4,550 $
Radwanska
Lucic-Baroni
64 62
Bouchard
61 62
Begu
Cibulkova
Ostapenko
46 62 63
Volodko
62 46 64
Kuznetsova
Bacsinszky
Mladenovic
76
6
64
Friedsam
67
3
64 64
Safarova
Konjuh
Puig
61 61
Wozniacki
61 63
Stosur
Suarez Navarro
Doi
64 64
Saville
61 75
Pliskova
Pavlyuchenkova
Brengle
67
4
76
4
62
Vesnina
62 63
Bencic
Kvitova
Babos
64 76
3
Tsurenko
61 76
3
Konta
Errani
Petkovic
57 62 64
Makarova (retired)
75 64
Vinci
Vòng 1/8
55 Điểm • 8,700 $
Radwanska
64 21 ab
Bouchard
63 61
Cibulkova
63 63
Volodko
26 64 75
Mladenovic
61 75
Friedsam
76
5
64
Puig
61 53 ab
Wozniacki
62 61
Doi
36 64 61
Pliskova
62 62
Brengle
64 63
Vesnina
76
4
76
5
Kvitova
64 76
5
Konta
76
4
61
Petkovic
61 36 64
Makarova (retired)
46 64 63
Tứ kết
100 Điểm • 16,725 $
Radwanska
63 63
Cibulkova
76
3
63
Mladenovic
64 76
4
Puig
46 63 64
Pliskova
62 64
Vesnina
76
2
64
Konta
57 64 60
Makarova (retired)
36 64 60
Bán kết
185 Điểm • 33,005 $
Cibulkova
46 76
2
63
Puig
76
6
46 63
Pliskova
61 63
Konta
76
5
64
Chung kết
305 Điểm • 66,000 $
Cibulkova
62 61
Pliskova
67
5
63 63
Nhà vô địch
470 Điểm • 124,000 $
Cibulkova
75 63
Cộng hòa Séc
x4
Vương quốc Anh
x4
Nga
x4
Úc
x3
Ý
x3
Bỉ
x2
Trung Quốc
x2
Croatia
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Thụy Sĩ
x2
Slovakia
x2
Ukraine
x2
Hoa Kỳ
x2
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Puerto Rico
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Nga
x4
Cộng hòa Séc
x3
Úc
x2
Croatia
x2
Đức
x2
Ý
x2
Thụy Sĩ
x2
Ukraine
x2
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Puerto Rico
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Nga
x2
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Puerto Rico
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x2
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Ba Lan
x1
Puerto Rico
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Puerto Rico
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
124,000 $
Chung kết
305 Điểm
66,000 $
Bán kết
185 Điểm
33,005 $
Tứ kết
100 Điểm
16,725 $
Vòng 3
55 Điểm
8,700 $
Vòng 2
30 Điểm
4,550 $
Vòng 1
1 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Radwanska A
Tứ kết
2
Vinci R
Vòng 2
3
Bencic B
Vòng 2
4
Bacsinszky T
Vòng 2
5
Kvitova P
Vòng 3
6
Kuznetsova S
Vòng 2
7
Stosur S
Vòng 2
8
Suarez Navarro C
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
celinemars
42
Điểm
2
JiiC
41
Điểm
3
Flodecaedre
40
Điểm
4
TonyN
39
Điểm
5
AndroidTennis
39
Điểm
Tin tức khác
Quảng cáo