Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Kostyuk
00:30
Fritz
Nakashima
19:00
Musetti
Tiafoe
23:00
Bergs
Sakellaridis
20:30
Bejlek
Keys
17:00
Baez
Wong
00:30
Bonzi
Van Assche
15:00
9
live
Tất cả
(75)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
09:48:46
2015
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Eastbourne 2015 • WTA Premier
Bảng đấu
21 — 27 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
LL
Saville D.
Bye
Q
Mchale C.
Giorgi C.
62
63
Strycova B.
Begu I.
64
62
Bye
13
Errani S.
11
Svitolina E.
Bye
Lepchenko V.
Watson H.
76
5
62
WC
Broady N.
Stephens S.
36
63
76
4
Bye
5
Suarez Navarro C.
3
Safarova L.
Bye
WC
Dart H.
Cibulkova D.
61
63
Q
Erakovic M.
Pironkova T.
62
62
Bye
16
Stosur S.
9
Radwanska A.
Bye
Q
Hartman I.
Q
Dulgheru A.
61
61
Dellacqua C.
Schmiedlova A.
62
64
Bye
8
Pliskova K.
7
Bouchard E.
Bye
Riske-Amritraj A.
Cornet A.
60
63
Barthel M.
Bencic B.
64
76
7
Bye
12
Keys M.
14
Muguruza G.
Bye
Brengle M.
Q
Hercog P.
75
64
WC
Konta J.
Diyas Z.
63
62
Bye
4
Makarova (retired) E.
LL
Niculescu M.
Bye
Larsson J.
Vandeweghe C.
67
3
61
61
Garcia C.
Vinci R.
62
62
Bye
10
Petkovic A.
15
Pennetta F.
Bye
Q
Rybarikova M.
Kuznetsova S.
76
5
64
Q
Wolfe J.
Q
Davis L.
26
62
61
Bye
2
Wozniacki C.
LL
Saville D.
Giorgi C.
36
76
6
63
Strycova B.
13
Errani S.
62
67
1
76
7
11
Svitolina E.
Watson H.
36
75
64
Stephens S.
5
Suarez Navarro C.
61
75
3
Safarova L.
Cibulkova D.
76
7
64
Pironkova T.
16
Stosur S.
75
76
9
Radwanska A.
Q
Hartman I.
60
62
Dellacqua C.
8
Pliskova K.
64
75
7
Bouchard E.
Riske-Amritraj A.
76
5
63
Bencic B.
12
Keys M.
62
62
14
Muguruza G.
Q
Hercog P.
57
63
60
WC
Konta J.
4
Makarova (retired) E.
62
64
LL
Niculescu M.
Vandeweghe C.
75
26
61
Garcia C.
10
Petkovic A.
62
64
15
Pennetta F.
Kuznetsova S.
63
64
Q
Wolfe J.
2
Wozniacki C.
76
4
62
LL
Saville D.
13
Errani S.
61
57
62
Watson H.
Stephens S.
62
63
Cibulkova D.
Pironkova T.
67
4
64
61
9
Radwanska A.
8
Pliskova K.
62
61
7
Bouchard E.
Bencic B.
64
30
14
Muguruza G.
WC
Konta J.
64
46
63
Vandeweghe C.
10
Petkovic A.
63
64
Kuznetsova S.
2
Wozniacki C.
67
3
63
61
LL
Saville D.
Stephens S.
Pironkova T.
9
Radwanska A.
62
62
Bencic B.
WC
Konta J.
26
60
63
10
Petkovic A.
2
Wozniacki C.
75
61
Stephens S.
9
Radwanska A.
61
67
3
62
Bencic B.
2
Wozniacki C.
30
9
Radwanska A.
Bencic B.
64
46
60
Nhà vô địch
470 Điểm
•
124,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 3,000 $
LL
Saville D.
BYE
Q
Mchale C.
Giorgi C.
Strycova B.
Begu I.
BYE
13
Errani S.
11
Svitolina E.
BYE
Lepchenko V.
Watson H.
WC
Broady N.
Stephens S.
BYE
5
Suarez Navarro C.
3
Safarova L.
BYE
WC
Dart H.
Cibulkova D.
Q
Erakovic M.
Pironkova T.
BYE
16
Stosur S.
9
Radwanska A.
BYE
Q
Hartman I.
Q
Dulgheru A.
Dellacqua C.
Schmiedlova A.
BYE
8
Pliskova K.
7
Bouchard E.
BYE
Riske-Amritraj A.
Cornet A.
Barthel M.
Bencic B.
BYE
12
Keys M.
14
Muguruza G.
BYE
Brengle M.
Q
Hercog P.
WC
Konta J.
Diyas Z.
BYE
4
Makarova (retired) E.
LL
Niculescu M.
BYE
Larsson J.
Vandeweghe C.
Garcia C.
Vinci R.
BYE
10
Petkovic A.
15
Pennetta F.
BYE
Q
Rybarikova M.
Kuznetsova S.
Q
Wolfe J.
Q
Davis L.
BYE
2
Wozniacki C.
Vòng 2
30 Điểm • 4,550 $
Saville
Giorgi
62 63
Strycova
64 62
Errani
Svitolina
Watson
76
5
62
Stephens
36 63 76
4
Suarez Navarro
Safarova
Cibulkova
61 63
Pironkova
62 62
Stosur
Radwanska
Hartman
61 61
Dellacqua
62 64
Pliskova
Bouchard
Riske-Amritraj
60 63
Bencic
64 76
7
Keys
Muguruza
Hercog
75 64
Konta
63 62
Makarova (retired)
Niculescu
Vandeweghe
67
3
61 61
Garcia
62 62
Petkovic
Pennetta
Kuznetsova
76
5
64
Wolfe
26 62 61
Wozniacki
Vòng 1/8
55 Điểm • 8,700 $
Saville
36 76
6
63
Errani
62 67
1
76
7
Watson
36 75 64
Stephens
61 75
Cibulkova
76
7
64
Pironkova
75 76
0
Radwanska
60 62
Pliskova
64 75
Bouchard
76
5
63
Bencic
62 62
Muguruza
57 63 60
Konta
62 64
Vandeweghe
75 26 61
Petkovic
62 64
Kuznetsova
63 64
Wozniacki
76
4
62
Tứ kết
100 Điểm • 16,725 $
Saville
61 57 62
Stephens
62 63
Pironkova
67
4
64 61
Radwanska
62 61
Bencic
64 30 ab
Konta
64 46 63
Petkovic
63 64
Wozniacki
67
3
63 61
Bán kết
185 Điểm • 33,005 $
Stephens
Forfait
Radwanska
62 62
Bencic
26 60 63
Wozniacki
75 61
Chung kết
305 Điểm • 66,000 $
Radwanska
61 67
3
62
Bencic
30 ab
Nhà vô địch
470 Điểm • 124,000 $
Bencic
64 46 60
Hoa Kỳ
x9
Úc
x4
Vương quốc Anh
x4
Ý
x4
Cộng hòa Séc
x3
Romania
x3
Slovakia
x3
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Nga
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Kazakhstan
x1
New Zealand
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x5
Úc
x4
Cộng hòa Séc
x3
Ý
x3
Tây Ban Nha
x2
Vương quốc Anh
x2
Nga
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Vương quốc Anh
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Ý
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Úc
x1
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Đan Mạch
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
124,000 $
Chung kết
305 Điểm
66,000 $
Bán kết
185 Điểm
33,005 $
Tứ kết
100 Điểm
16,725 $
Vòng 3
55 Điểm
8,700 $
Vòng 2
30 Điểm
4,550 $
Vòng 1
1 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
2
Wozniacki C
Bán kết
3
Safarova L
Vòng 2
4
Makarova (retired) E
Vòng 2
5
Suarez Navarro C
Vòng 2
7
Bouchard E
Vòng 3
8
Pliskova K
Vòng 3
9
Radwanska A
Chung kết
10
Petkovic A
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
RafaelWilliams
41
Điểm
2
perle51
36
Điểm
3
Kane_Widow
35
Điểm
4
GoMaria
35
Điểm
5
anto289
34
Điểm
Tin tức khác
Robson de retour 1 an et demi après
Guillaume Nonque
20/06/2015, 18:02
Pegula vượt ải Anisimova: 'Tôi biết mình phải cố gắng sống sót'
Clément Gehl
21/08/2026, 08:25
US Open 2026: Tiền thưởng tăng vọt, lập kỷ lục 108 triệu USD
Clément Gehl
21/08/2026, 07:34