Eastbourne 2018 • WTA 500Bảng đấu
25 — 30 tháng 6
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
470 Điểm
158,770 $
Chung kết
305 Điểm
84,505 $
Bán kết
185 Điểm
42,260 $
Tứ kết
100 Điểm
21,415 $
Vòng 3
55 Điểm
11,140 $
Vòng 2
30 Điểm
5,825 $
Vòng 1
1 Điểm
3,840 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Mannarino hạ gục Rublev ở Almaty sau trận đấu nghẹt thở
Clément Gehl 21/10/2026, 12:37
Paris Masters chưa từ bỏ Gaël Monfils: “Chúng tôi sẽ thích ứng”
Clément Gehl 21/10/2026, 11:43