Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Wu
Maloney
30
7
1
15
6
0
Collignon
Skatov
12:00
Stricker
Munar
15:30
Feldbausch
Kecmanovic
10:00
Kopriva
Prizmic
19:00
Sonego
Schwaerzler
08:30
De Jong
Gaubas
13:00
3
live
Tất cả
(84)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:16:11
2018
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Eastbourne 2018 • WTA Premier
— Bảng đấu
25 — 30 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Wozniacki C.
Bye
Giorgi C.
Begu I.
62
62
Q
Sestini Hlavackova A.
Krunic A.
75
63
Bye
13
Konta J.
10
Rybarikova M.
Bye
Hsieh S.
Q
Vikhlyantseva N.
76
4
62
Mladenovic K.
WC
Watson H.
67
2
75
63
Bye
8
Barty A.
4
Kerber A.
Bye
Cibulkova D.
Makarova (retired) E.
75
64
WC
Swan K.
Collins D.
63
36
63
Bye
16
Suarez Navarro C.
11
Sevastova A.
Bye
Q
Pliskova K.
WC
Dart H.
75
36
63
WC
Stosur S.
Van Uytvanck A.
57
76
3
63
Bye
7
Kasatkina D.
5
Ostapenko J.
Bye
Kanepi K.
Q
Nara K.
62
64
Peng S.
Buzarnescu M.
57
62
61
Bye
12
Bertens K.
15
Saville D.
Bye
Radwanska A.
Babos T.
63
61
Q
Volodko K.
Cornet A.
46
62
64
Bye
3
Kvitova P.
6
Goerges J.
Bye
LL
Vickery S.
Sabalenka A.
46
60
61
Sakkari M.
Kuznetsova S.
63
36
64
Bye
9
Mertens E.
14
Strycova B.
Bye
Q
Putintseva Y.
Vekic D.
75
63
Pavlyuchenkova A.
Cirstea S.
26
75
64
Bye
2
Pliskova K.
1
Wozniacki C.
Giorgi C.
62
63
Krunic A.
13
Konta J.
61
63
10
Rybarikova M.
Hsieh S.
61
Mladenovic K.
8
Barty A.
63
62
4
Kerber A.
Cibulkova D.
63
63
Collins D.
16
Suarez Navarro C.
62
64
11
Sevastova A.
WC
Dart H.
63
64
Van Uytvanck A.
7
Kasatkina D.
57
64
61
5
Ostapenko J.
Kanepi K.
63
75
Buzarnescu M.
12
Bertens K.
36
76
5
63
15
Saville D.
Radwanska A.
57
76
4
60
Q
Volodko K.
3
Kvitova P.
75
63
6
Goerges J.
Sabalenka A.
16
64
64
Kuznetsova S.
9
Mertens E.
61
61
14
Strycova B.
Vekic D.
61
64
Pavlyuchenkova A.
2
Pliskova K.
64
26
63
1
Wozniacki C.
13
Konta J.
46
61
64
Hsieh S.
8
Barty A.
60
64
4
Kerber A.
Collins D.
61
61
11
Sevastova A.
7
Kasatkina D.
64
64
5
Ostapenko J.
Buzarnescu M.
61
62
Radwanska A.
3
Kvitova P.
Sabalenka A.
9
Mertens E.
75
26
76
4
14
Strycova B.
2
Pliskova K.
63
64
1
Wozniacki C.
8
Barty A.
64
63
4
Kerber A.
7
Kasatkina D.
61
67
3
76
3
5
Ostapenko J.
Radwanska A.
62
75
Sabalenka A.
2
Pliskova K.
63
26
76
5
1
Wozniacki C.
4
Kerber A.
26
76
4
64
Radwanska A.
Sabalenka A.
63
16
63
1
Wozniacki C.
Sabalenka A.
75
76
5
Nhà vô địch
470 Điểm
•
158,770 $
Vòng 1
1 Điểm • 3,840 $
1
Wozniacki C.
BYE
Giorgi C.
Begu I.
Q
Sestini Hlavackova A.
Krunic A.
BYE
13
Konta J.
10
Rybarikova M.
BYE
Hsieh S.
Q
Vikhlyantseva N.
Mladenovic K.
WC
Watson H.
BYE
8
Barty A.
4
Kerber A.
BYE
Cibulkova D.
Makarova (retired) E.
WC
Swan K.
Collins D.
BYE
16
Suarez Navarro C.
11
Sevastova A.
BYE
Q
Pliskova K.
WC
Dart H.
WC
Stosur S.
Van Uytvanck A.
BYE
7
Kasatkina D.
5
Ostapenko J.
BYE
Kanepi K.
Q
Nara K.
Peng S.
Buzarnescu M.
BYE
12
Bertens K.
15
Saville D.
BYE
Radwanska A.
Babos T.
Q
Volodko K.
Cornet A.
BYE
3
Kvitova P.
6
Goerges J.
BYE
LL
Vickery S.
Sabalenka A.
Sakkari M.
Kuznetsova S.
BYE
9
Mertens E.
14
Strycova B.
BYE
Q
Putintseva Y.
Vekic D.
Pavlyuchenkova A.
Cirstea S.
BYE
2
Pliskova K.
Vòng 2
30 Điểm • 5,825 $
Wozniacki
Giorgi
62 62
Krunic
75 63
Konta
Rybarikova
Hsieh
76
4
62
Mladenovic
67
2
75 63
Barty
Kerber
Cibulkova
75 64
Collins
63 36 63
Suarez Navarro
Sevastova
Dart
75 36 63
Van Uytvanck
57 76
3
63
Kasatkina
Ostapenko
Kanepi
62 64
Buzarnescu
57 62 61
Bertens
Saville
Radwanska
63 61
Volodko
46 62 64
Kvitova
Goerges
Sabalenka
46 60 61
Kuznetsova
63 36 64
Mertens
Strycova
Vekic
75 63
Pavlyuchenkova
26 75 64
Pliskova
Vòng 1/8
55 Điểm • 11,140 $
Wozniacki
62 63
Konta
61 63
Hsieh
61 ab
Barty
63 62
Kerber
63 63
Collins
62 64
Sevastova
63 64
Kasatkina
57 64 61
Ostapenko
63 75
Buzarnescu
36 76
5
63
Radwanska
57 76
4
60
Kvitova
75 63
Sabalenka
16 64 64
Mertens
61 61
Strycova
61 64
Pliskova
64 26 63
Tứ kết
100 Điểm • 21,415 $
Wozniacki
46 61 64
Barty
60 64
Kerber
61 61
Kasatkina
64 64
Ostapenko
61 62
Radwanska
Forfait
Sabalenka
75 26 76
4
Pliskova
63 64
Bán kết
185 Điểm • 42,260 $
Wozniacki
64 63
Kerber
61 67
3
76
3
Radwanska
62 75
Sabalenka
63 26 76
5
Chung kết
305 Điểm • 84,505 $
Wozniacki
26 76
4
64
Sabalenka
63 16 63
Nhà vô địch
470 Điểm • 158,770 $
Wozniacki
75 76
5
Cộng hòa Séc
x5
Úc
x4
Vương quốc Anh
x4
Nga
x4
Romania
x3
Bỉ
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Latvia
x2
Slovakia
x2
Hoa Kỳ
x2
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Úc
x3
Cộng hòa Séc
x3
Bỉ
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Latvia
x2
Nga
x2
Slovakia
x2
Belarus
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x3
Úc
x2
Latvia
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Đan Mạch
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x2
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Belarus
x1
Đan Mạch
x1
Đức
x1
Ba Lan
x1
Belarus
x1
Đan Mạch
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
158,770 $
Chung kết
305 Điểm
84,505 $
Bán kết
185 Điểm
42,260 $
Tứ kết
100 Điểm
21,415 $
Vòng 3
55 Điểm
11,140 $
Vòng 2
30 Điểm
5,825 $
Vòng 1
1 Điểm
3,840 $
Têtes de séries
1
Wozniacki C
2
Pliskova K
Tứ kết
3
Kvitova P
Vòng 3
4
Kerber A
Bán kết
5
Ostapenko J
Tứ kết
6
Goerges J
Vòng 2
7
Kasatkina D
Tứ kết
8
Barty A
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
zazoujack
38
Điểm
2
xx400
35
Điểm
3
Nephtys
33
Điểm
4
phobos
33
Điểm
5
julia
33
Điểm
Tin tức khác
‘Không có cá cược năm nay’: Darren Cahill vẫn để ngỏ tương lai với Sinner
Jules Hypolite
12/07/2026, 20:52
Quảng cáo