Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Tabilo
12:30
Vallejo
Darderi
11:00
Collignon
Cerundolo
09:00
Tauson
Krejcikova
18:00
Sakkari
Korneeva
16:30
O'Connell
Delaney
40
6
0
30
4
3
Merida Aguilar
Dzumhur
17:00
1
live
Tất cả
(61)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
05:43:21
2022
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
French Open 2022
— Vòng loại
22 tháng 5 — 4 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Potapova A.
Zarazua R.
62
63
Serban R.
Kulikova A.
75
36
62
Papamichail D.
Bonaventure Y.
61
36
76
4
Miyazaki Y.
26
In-Albon Y.
63
63
2
Niemeier J.
Cadantu-Ignatik A.
61
61
Herdzelas D.
Ponchet J.
63
76
7
Bolsova A.
Von Deichmann K.
64
64
Uchijima M.
28
Yuan Y.
62
63
3
Zhu L.
Hunter S.
64
64
Vikhlyantseva N.
PR
Garcia Perez G.
63
76
4
Loeb J.
Hruncakova V.
76
5
64
Fruhvirtova L.
25
Kawa K.
60
64
4
Wang X.
Han N.
75
60
Siegemund L.
Zakharova A.
63
60
Rodionova A.
Bektas E.
62
64
Govortsova O.
21
Bucsa C.
61
63
5
Bara I.
Maleckova J.
63
46
63
WC
Cascino E.
WC
Janicijevic S.
64
63
Vickery S.
Hibino N.
62
62
Hatouka Y.
19
Hontama M.
64
57
64
6
Vekic D.
Anderson R.
64
64
Fett J.
Chirico L.
75
63
Di Lorenzo F.
PR
Hon P.
64
64
Gasanova A.
24
Diyas Z.
63
64
7
Korpatsch T.
WC
Nguyen Tan L.
60
60
Zuger J.
Muhammad A.
75
63
Contreras F.
Mcnally C.
36
63
76
8
Oz I.
30
Snigur D.
67
6
63
62
8
Gorgodze E.
WC
Boisson L.
62
62
WC
Babel O.
WC
Ramé A.
36
64
64
Cocciaretto E.
Hartono A.
62
64
Selekhmeteva O.
29
Baindl K.
61
36
63
9
Marino R.
Ormaechea P.
64
63
Stefanini L.
Zavatska K.
63
57
75
Bolkvadze M.
Mendez S.
36
64
62
Dolehide C.
32
Avanesyan E.
76
2
46
75
10
Tomova V.
Swan K.
63
62
PR
Flink V.
Melnikova M.
64
64
Waltert S.
Chang H.
67
4
61
64
Danilovic O.
23
Masarova R.
36
76
7
64
11
Blinkova A.
Noskova L.
63
75
PR
Komardina A.
Perrin C.
46
63
64
Sramkova R.
Parks A.
67
9
64
64
Lamens S.
18
Inglis M.
62
62
12
Diatchenko V.
Shinikova I.
75
63
Grammatikopoulou V.
Savinykh V.
64
61
Alves C.
Jimenez Kasintseva V.
63
75
Mchale C.
27
Pattinama Kerkhove L.
63
62
13
Krunic A.
Lee G.
67
4
63
61
WC
Djoubri S.
Min G.
36
61
61
Di Sarra F.
Fourlis J.
76
7
63
WC
Albie A.
20
Jani R.
64
62
14
Tsurenko L.
PR
Arango E.
60
61
Jang S.
Errani S.
61
62
Naito Y.
Hogenkamp R.
64
62
Gerlach K.
22
Vandeweghe C.
76
4
64
15
Buzarnescu M.
PR
Han X.
26
64
62
Bandecchi S.
Perez E.
64
62
Cabrera L.
WC
Dartron E.
63
61
Lazaro Garcia A.
31
Bjorklund M.
63
64
16
Pigossi L.
Schunk N.
75
36
63
Cepede Royg V.
Tikhonova A.
75
46
76
7
Grabher J.
Voegele S.
46
64
60
Gadecki O.
17
Baptiste H.
57
63
75
1
Potapova A.
Kulikova A.
57
76
5
63
Bonaventure Y.
Miyazaki Y.
75
62
2
Niemeier J.
Ponchet J.
64
60
Von Deichmann K.
Uchijima M.
36
64
62
3
Zhu L.
Vikhlyantseva N.
61
62
Hruncakova V.
Fruhvirtova L.
75
36
75
4
Wang X.
Siegemund L.
63
63
Rodionova A.
21
Bucsa C.
63
63
5
Bara I.
WC
Janicijevic S.
57
64
63
Hibino N.
Hatouka Y.
76
7
62
6
Vekic D.
Chirico L.
60
36
75
PR
Hon P.
Gasanova A.
64
63
7
Korpatsch T.
Zuger J.
62
46
64
Contreras F.
Oz I.
57
64
62
8
Gorgodze E.
WC
Babel O.
16
64
64
Cocciaretto E.
Selekhmeteva O.
63
63
9
Marino R.
Zavatska K.
61
62
Mendez S.
Dolehide C.
76
7
75
10
Tomova V.
Melnikova M.
26
75
60
Waltert S.
Danilovic O.
46
76
3
63
Noskova L.
Perrin C.
64
46
63
Sramkova R.
Lamens S.
46
75
62
Shinikova I.
Grammatikopoulou V.
26
60
63
Alves C.
Mchale C.
76
4
62
13
Krunic A.
Min G.
36
75
75
Fourlis J.
20
Jani R.
67
3
75
63
14
Tsurenko L.
Errani S.
61
62
Naito Y.
Gerlach K.
26
63
63
15
Buzarnescu M.
Bandecchi S.
63
63
Cabrera L.
31
Bjorklund M.
62
62
Schunk N.
Cepede Royg V.
63
61
Grabher J.
17
Baptiste H.
16
63
62
Kulikova A.
Bonaventure Y.
64
62
Bonaventure Y.
2
Niemeier J.
Uchijima M.
60
61
Niemeier J.
2
3
Zhu L.
Hruncakova V.
75
63
Zhu L.
3
Siegemund L.
21
Bucsa C.
46
63
61
Bucsa C.
21
5
Bara I.
Hibino N.
76
5
64
Bara I.
5
6
Vekic D.
Gasanova A.
46
62
62
Vekic D.
6
Zuger J.
Contreras F.
61
36
63
Contreras F.
WC
Babel O.
Selekhmeteva O.
61
64
Selekhmeteva O.
9
Marino R.
Mendez S.
62
60
Marino R.
9
10
Tomova V.
Danilovic O.
62
16
76
3
Danilovic O.
Noskova L.
Sramkova R.
63
62
Noskova L.
Grammatikopoulou V.
Mchale C.
63
63
Grammatikopoulou V.
13
Krunic A.
20
Jani R.
75
62
Krunic A.
13
14
Tsurenko L.
Naito Y.
26
76
7
62
Tsurenko L.
14
15
Buzarnescu M.
31
Bjorklund M.
61
63
Bjorklund M.
31
Schunk N.
17
Baptiste H.
75
46
62
Baptiste H.
17
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
46,000 €
Q vòng 3
30 Điểm
24,000 €
Q vòng 2
20 Điểm
12,250 €
Q vòng 1
2 Điểm
7,000 €
Têtes de séries
1
Swiatek I
2
Krejcikova B
Vòng 1
3
Badosa P
Vòng 3
4
Sakkari M
Vòng 2
5
Kontaveit A
Vòng 1
6
Jabeur O
Vòng 1
7
Sabalenka A
Vòng 3
8
Pliskova K
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
Lucky84
73
Điểm
2
MrG
70
Điểm
3
RafaelWilliams
69
Điểm
4
GrosKev
67
Điểm
5
Viking76Ninow
67
Điểm
Tin tức khác
« Cô ấy sẽ vô địch Wimbledon »: Dự đoán chính xác của Madison Keys về Noskova
Jules Hypolite
17/07/2026, 20:11
Novak Djokovic gửi lời tri ân đầy xúc động tới Serena Williams: 'Đó là món quà dành cho chúng ta'
Jules Hypolite
17/07/2026, 19:50
Loïs Boisson ra mắt Wimbledon ấn tượng, chuẩn bị 'càn quét' Bắc Mỹ với kế hoạch đặc biệt
Jules Hypolite
17/07/2026, 18:50
Quảng cáo